(Top Banner Ad)
testosterone
C1
noun C1 Y học, Sinh học

testosterone

UK: /tɛˈstɒs.təˌrəʊn/ • US: /tɛˈstɑː.stəˌroʊn/

Nghĩa tiếng Việt

testosterone hormone sinh dục nam
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A steroid hormone that stimulates development of male secondary sexual characteristics, produced mainly in the testes, but also in the ovaries and adrenal cortex.

Vietnamese Meaning

Một hormone steroid kích thích sự phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp ở nam giới, được sản xuất chủ yếu ở tinh hoàn, mà còn ở buồng trứng và vỏ thượng thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Testosterone levels naturally decline with age."

    "Nồng độ testosterone tự nhiên giảm dần theo tuổi tác."

  • "Testosterone therapy can help treat low testosterone levels."

    "Liệu pháp testosterone có thể giúp điều trị mức testosterone thấp."

  • "He is undergoing testosterone replacement therapy."

    "Anh ấy đang trải qua liệu pháp thay thế testosterone."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun testosterone hooc-môn nam giới
Adjective testosteronic thuộc về hoặc liên quan đến testosterone

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testis
Ancient Greek
stereos
English (1930s)
testosterone

Nguồn gốc hormone nam giới

Từ "testosterone" là một từ ghép hiện đại được tạo ra vào những năm 1930 bởi các nhà khoa học châu Âu. Nó kết hợp gốc từ tiếng Latin "testis" (có nghĩa là "tinh hoàn" hoặc "người làm chứng") và hậu tố "-sterone" (lấy từ "steroid" – một loại hợp chất hóa học). Cái tên này phản ánh nơi sản xuất chính (tinh hoàn) và bản chất hóa học của nó là một hormone steroid.

Usage Note

Testosterone là hormone sinh dục nam chính, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển cơ bắp, xương, lông, giọng nói trầm và ham muốn tình dục. Mức độ testosterone thay đổi theo độ tuổi và có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sức khỏe khác.

Prepositions

levels of increase in deficiency in

levels of: mô tả nồng độ testosterone. increase in: mô tả sự gia tăng testosterone. deficiency in: mô tả sự thiếu hụt testosterone.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + testosterone
  • high high testosterone
    (lượng testosterone cao)
  • low low testosterone
    (lượng testosterone thấp)
  • declining declining testosterone levels
    (nồng độ testosterone suy giảm)
Verb + testosterone
  • produce produce testosterone
    (sản xuất testosterone)
  • boost boost testosterone
    (tăng cường testosterone)
  • administer administer testosterone
    (tiêm/cung cấp testosterone)
Noun + of testosterone
  • levels levels of testosterone
    (nồng độ testosterone)
  • deficiency testosterone deficiency
    (thiếu hụt testosterone)
  • replacement testosterone replacement therapy (TRT)
    (liệu pháp thay thế testosterone)

Idioms

  • Raging testosterone

    Biểu hiện của hành vi hung hăng, cạnh tranh hoặc quá nam tính, đặc biệt ở nam giới trẻ tuổi, được cho là do nồng độ testosterone cao.

    "Teenage boys often display periods of raging testosterone, leading to impulsive actions."

    (Các cậu bé tuổi teen thường có những giai đoạn 'testosterone bùng nổ', dẫn đến những hành động bốc đồng.)

  • Testosterone poisoning

    Một cách nói đùa hoặc mỉa mai về sự hung hăng, tính cạnh tranh hoặc hành vi ngốc nghếch quá mức của nam giới, cho rằng đó là do tác động của testosterone.

    "His reckless driving looks like a clear case of testosterone poisoning."

    (Cách anh ta lái xe liều lĩnh trông rõ ràng là một trường hợp 'ngộ độc testosterone'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

testosterone

noun
Lật mặt

Một hormone steroid kích thích sự phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp ở nam giới, được sản xuất chủ yếu ở tinh hoàn, mà còn ở buồng trứng và vỏ thượng thận.

"Testosterone levels naturally decline with age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Testosterone plays a crucial role: it influences muscle mass, bone density, and red blood cell production.
Testosterone đóng một vai trò quan trọng: nó ảnh hưởng đến khối lượng cơ bắp, mật độ xương và sản xuất tế bào hồng cầu.
Phủ định
The study did not focus on testosterone levels: instead, it examined cortisol and adrenaline.
Nghiên cứu không tập trung vào mức testosterone: thay vào đó, nó kiểm tra cortisol và adrenaline.
Nghi vấn
Is testosterone the only factor: what about diet and exercise?
Liệu testosterone có phải là yếu tố duy nhất không: còn chế độ ăn uống và tập thể dục thì sao?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Testosterone plays a crucial role in male development.
Testosterone đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của nam giới.
Phủ định
The study did not find a correlation between testosterone levels and aggression.
Nghiên cứu không tìm thấy mối tương quan giữa mức testosterone và sự hung hăng.
Nghi vấn
Does testosterone therapy have any side effects?
Liệu pháp testosterone có tác dụng phụ nào không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken testosterone supplements, he would have gained muscle mass more quickly.
Nếu anh ấy đã dùng thực phẩm bổ sung testosterone, anh ấy đã tăng cơ nhanh hơn.
Phủ định
If her testosterone levels hadn't been so low, she might not have experienced such severe fatigue.
Nếu nồng độ testosterone của cô ấy không quá thấp, cô ấy có lẽ đã không trải qua sự mệt mỏi nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would he have felt more aggressive if he had used testosterone injections?
Liệu anh ấy có cảm thấy hung hăng hơn nếu anh ấy đã sử dụng tiêm testosterone không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testosterone".

Hormone nam tính và hành vi

Testosterone thường được gắn liền với sự nam tính, sức mạnh cơ bắp, khả năng cạnh tranh và đôi khi là sự hung hăng. Trong văn hóa phương Tây, mức testosterone cao thường được coi là biểu tượng của "đàn ông đích thực" và sự mạnh mẽ, mặc dù mối liên hệ này phức tạp hơn nhiều trong khoa học.

Ảnh hưởng đến thể thao và đạo đức

Do vai trò của nó trong việc xây dựng cơ bắp và tăng cường sức mạnh, testosterone và các chất tương tự đã bị cấm trong nhiều môn thể thao chuyên nghiệp. Việc sử dụng chúng để tăng hiệu suất được coi là doping, gây ra nhiều tranh cãi về đạo đức và sự công bằng trong thể thao và các giải đấu lớn.