(Top Banner Ad)
endocrine disorder
C1
noun C1 Y học

endocrine disorder

UK: /ˈendəʊkrɪn dɪsˈɔːdə(r)/ • US: /ˈendəkrɪn dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn nội tiết bệnh nội tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical condition caused by problems with the endocrine system, which produces hormones. This can involve overproduction or underproduction of specific hormones, or problems with the body's response to hormones.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng bệnh lý gây ra bởi các vấn đề với hệ nội tiết, hệ thống sản xuất hormone. Điều này có thể liên quan đến việc sản xuất quá nhiều hoặc quá ít một loại hormone cụ thể, hoặc các vấn đề với phản ứng của cơ thể đối với hormone.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Obesity is often associated with several endocrine disorders, including type 2 diabetes."

    "Béo phì thường liên quan đến một số rối loạn nội tiết, bao gồm bệnh tiểu đường loại 2."

  • "Treatment for an endocrine disorder often involves hormone replacement therapy."

    "Điều trị rối loạn nội tiết thường bao gồm liệu pháp thay thế hormone."

  • "Early diagnosis is crucial for managing endocrine disorders effectively."

    "Chẩn đoán sớm là rất quan trọng để quản lý hiệu quả các rối loạn nội tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective endocrine thuộc nội tiết (liên quan đến các tuyến và hormone)
Noun endocrinology khoa nội tiết học (ngành nghiên cứu về hệ nội tiết)
Noun endocrinologist bác sĩ nội tiết (chuyên gia về hệ nội tiết)
Noun disorder sự rối loạn, bệnh lý (tình trạng chức năng không bình thường)
Adjective disordered bị rối loạn, không có trật tự

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
endon (bên trong)
Greek
krinein (tiết ra)
Latin
dis- (tách rời)
Latin
ordo (trật tự)
Old French
desordre (thiếu trật tự)
English (late 19th C)
endocrine (tuyến nội tiết)
English
endocrine disorder (rối loạn nội tiết)

Nguồn gốc của 'Nội tiết' và 'Rối loạn'

Từ 'endocrine' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép từ 'endon' nghĩa là 'bên trong' và 'krinein' nghĩa là 'tiết ra'. Nó mô tả các tuyến tiết hormone trực tiếp vào máu. Còn từ 'disorder' (rối loạn) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'desordre', mang ý nghĩa 'sự thiếu trật tự', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin. Khi kết hợp, 'endocrine disorder' mô tả tình trạng các tuyến nội tiết trong cơ thể hoạt động không theo một trật tự bình thường, gây ra bệnh lý, một thuật ngữ được hình thành rõ ràng vào cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm một loạt các bệnh lý, từ tiểu đường đến các vấn đề về tuyến giáp. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau tùy thuộc vào loại rối loạn nội tiết và mức độ ảnh hưởng đến cơ thể.

Prepositions

related to associated with

'related to' chỉ mối quan hệ, liên quan đến nguyên nhân, triệu chứng hoặc biến chứng. 'associated with' thường chỉ mối liên hệ thống kê hoặc tương quan, không nhất thiết chỉ ra nguyên nhân trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endocrine disorder
  • severe severe endocrine disorder
    (rối loạn nội tiết nghiêm trọng)
  • mild mild endocrine disorder
    (rối loạn nội tiết nhẹ)
  • chronic chronic endocrine disorder
    (rối loạn nội tiết mãn tính)
  • underlying underlying endocrine disorder
    (rối loạn nội tiết tiềm ẩn (là nguyên nhân))
  • various various endocrine disorders
    (các loại rối loạn nội tiết khác nhau)
Verb + endocrine disorder
  • diagnose diagnose an endocrine disorder
    (chẩn đoán rối loạn nội tiết)
  • treat treat an endocrine disorder
    (điều trị rối loạn nội tiết)
  • manage manage an endocrine disorder
    (quản lý/kiểm soát rối loạn nội tiết)
  • suffer from suffer from an endocrine disorder
    (mắc/bị rối loạn nội tiết)
  • cause cause an endocrine disorder
    (gây ra rối loạn nội tiết)
Noun + endocrine disorder
  • signs of signs of an endocrine disorder
    (dấu hiệu của rối loạn nội tiết)
  • symptoms of symptoms of an endocrine disorder
    (triệu chứng của rối loạn nội tiết)

Idioms

  • early diagnosis of an endocrine disorder

    chẩn đoán sớm rối loạn nội tiết

    "Early diagnosis of an endocrine disorder can prevent severe complications and improve outcomes."

    (Chẩn đoán sớm rối loạn nội tiết có thể ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và cải thiện kết quả điều trị.)

  • living with an endocrine disorder

    sống chung với rối loạn nội tiết

    "Many individuals learn to manage and live productive lives with an endocrine disorder through proper treatment."

    (Nhiều người học cách kiểm soát và có cuộc sống năng suất dù sống chung với rối loạn nội tiết thông qua điều trị thích hợp.)

  • unexplained endocrine disorder

    rối loạn nội tiết không rõ nguyên nhân

    "Doctors are still investigating the root cause of her unexplained endocrine disorder."

    (Các bác sĩ vẫn đang điều tra nguyên nhân gốc rễ của rối loạn nội tiết không rõ của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endocrine disorder

noun
Lật mặt

Một tình trạng bệnh lý gây ra bởi các vấn đề với hệ nội tiết, hệ thống sản xuất hormone. Điều này có thể liên quan đến việc sản xuất quá nhiều hoặc quá ít một loại hormone cụ thể, hoặc các vấn đề với phản ứng của cơ thể đối với hormone.

"Obesity is often associated with several endocrine disorders, including type 2 diabetes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endocrine disorder".

Nâng cao nhận thức về Rối loạn Nội tiết

Trong nhiều xã hội phương Tây và trên toàn cầu, có nhiều chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về các rối loạn nội tiết phổ biến như tiểu đường hoặc rối loạn tuyến giáp. Mục tiêu là giúp mọi người nhận biết sớm các triệu chứng, tìm kiếm chẩn đoán và điều trị kịp thời, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm bớt sự kỳ thị đối với những người mắc các bệnh mãn tính này.

Ảnh hưởng toàn diện của Hormone

Khái niệm về hormone và ảnh hưởng sâu rộng của chúng đến sức khỏe thể chất, tinh thần và hành vi đã trở nên phổ biến trong văn hóa đại chúng. Rối loạn nội tiết thường được liên kết với những thay đổi về tâm trạng, năng lượng, cân nặng và thậm chí là khả năng sinh sản, làm nổi bật tầm quan trọng của hệ thống nội tiết đối với sự cân bằng tổng thể và hoạt động của cơ thể.