horseshoer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A farrier; a person who shoes horses.
Vietnamese Meaning
Người thợ rèn móng ngựa; người đóng móng cho ngựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The horseshoer carefully fitted the new shoes to the horse's hooves."
"Người thợ rèn móng ngựa cẩn thận lắp những chiếc móng mới vào móng guốc của con ngựa."
-
"Finding a skilled horseshoer is essential for maintaining the health of horses."
"Tìm một người thợ rèn móng ngựa lành nghề là điều cần thiết để duy trì sức khỏe của ngựa."
-
"The horseshoer shaped the metal shoes to perfectly fit the horse's feet."
"Người thợ rèn móng ngựa tạo hình những chiếc móng kim loại sao cho vừa khít với chân ngựa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'horseshoer' và 'farrier' có thể hoán đổi cho nhau, nhưng 'farrier' là thuật ngữ phổ biến và chính xác hơn. Cả hai đều chỉ người chuyên về việc chăm sóc móng ngựa, bao gồm cắt tỉa và đóng móng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled horseshoer (thợ đóng móng ngựa lành nghề)
-
experienced experienced horseshoer (thợ đóng móng ngựa có kinh nghiệm)
-
hire hire a horseshoer (thuê một thợ đóng móng ngựa)
-
consult consult a horseshoer (tham khảo ý kiến của một thợ đóng móng ngựa)
Idioms
-
Not even enough to pay a horseshoer.
Không có đủ tiền để trả cho bất kỳ ai, nghèo xơ xác.
"He was so broke, he didn't even have enough to pay a horseshoer."
(Anh ta nghèo đến nỗi không có đủ tiền để trả cho một thợ đóng móng ngựa.)
-
Like a horseshoer's apron.
Ý chỉ một cái gì đó bẩn thỉu, đầy vết bẩn.
"His shirt was as dirty as a horseshoer's apron after a long day's work."
(Áo của anh ta bẩn như tạp dề của thợ đóng móng ngựa sau một ngày dài làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
horseshoer
danh từNgười thợ rèn móng ngựa; người đóng móng cho ngựa.
"The horseshoer carefully fitted the new shoes to the horse's hooves."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horseshoer".
