(Top Banner Ad)
horseshoer
B2
danh từ B2 Thủ công nghiệp, Nông nghiệp

horseshoer

UK: /ˈhɔːʃuːər/ • US: /ˈhɔːrsʃuːər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ rèn móng ngựa người đóng móng ngựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A farrier; a person who shoes horses.

Vietnamese Meaning

Người thợ rèn móng ngựa; người đóng móng cho ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horseshoer carefully fitted the new shoes to the horse's hooves."

    "Người thợ rèn móng ngựa cẩn thận lắp những chiếc móng mới vào móng guốc của con ngựa."

  • "Finding a skilled horseshoer is essential for maintaining the health of horses."

    "Tìm một người thợ rèn móng ngựa lành nghề là điều cần thiết để duy trì sức khỏe của ngựa."

  • "The horseshoer shaped the metal shoes to perfectly fit the horse's feet."

    "Người thợ rèn móng ngựa tạo hình những chiếc móng kim loại sao cho vừa khít với chân ngựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horse con ngựa
Noun shoe giày; móng (ngựa)
Verb shoe (a horse) đóng móng (cho ngựa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công nghiệp, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
horse
English
shoe
English
-er (agent suffix)
English
horseshoer

Nguồn gốc của từ 'horseshoer'

Từ 'horseshoer' xuất phát từ việc kết hợp các từ đơn giản. 'Horse' nghĩa là con ngựa, 'shoe' là cái móng, và '-er' là hậu tố chỉ người làm công việc gì đó. Vì vậy, 'horseshoer' có nghĩa đen là 'người đóng móng ngựa', một nghề thủ công quan trọng trong lịch sử khi ngựa là phương tiện di chuyển và làm việc chính.

Usage Note

Từ 'horseshoer' và 'farrier' có thể hoán đổi cho nhau, nhưng 'farrier' là thuật ngữ phổ biến và chính xác hơn. Cả hai đều chỉ người chuyên về việc chăm sóc móng ngựa, bao gồm cắt tỉa và đóng móng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horseshoer
  • skilled skilled horseshoer
    (thợ đóng móng ngựa lành nghề)
  • experienced experienced horseshoer
    (thợ đóng móng ngựa có kinh nghiệm)
Verb + horseshoer
  • hire hire a horseshoer
    (thuê một thợ đóng móng ngựa)
  • consult consult a horseshoer
    (tham khảo ý kiến của một thợ đóng móng ngựa)

Idioms

  • Not even enough to pay a horseshoer.

    Không có đủ tiền để trả cho bất kỳ ai, nghèo xơ xác.

    "He was so broke, he didn't even have enough to pay a horseshoer."

    (Anh ta nghèo đến nỗi không có đủ tiền để trả cho một thợ đóng móng ngựa.)

  • Like a horseshoer's apron.

    Ý chỉ một cái gì đó bẩn thỉu, đầy vết bẩn.

    "His shirt was as dirty as a horseshoer's apron after a long day's work."

    (Áo của anh ta bẩn như tạp dề của thợ đóng móng ngựa sau một ngày dài làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horseshoer

danh từ
Lật mặt

Người thợ rèn móng ngựa; người đóng móng cho ngựa.

"The horseshoer carefully fitted the new shoes to the horse's hooves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horseshoer".

Tầm quan trọng lịch sử

Trong lịch sử, thợ đóng móng ngựa là một nghề rất quan trọng. Ngựa là phương tiện di chuyển chính và được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp và chiến tranh. Việc chăm sóc móng ngựa đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe và hiệu suất của ngựa.