(Top Banner Ad)
farrier
B2
noun B2 Chăn nuôi, thú y

farrier

UK: /ˈfæriər/ • US: /ˈfæriər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ rèn móng ngựa người đóng móng ngựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A craftsman who trims and shoes horses' hooves.

Vietnamese Meaning

Thợ rèn móng ngựa, người chuyên cắt tỉa và đóng móng guốc cho ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farrier carefully fitted the new horseshoe onto the horse's hoof."

    "Người thợ rèn móng ngựa cẩn thận lắp chiếc móng ngựa mới vào móng guốc của con ngựa."

  • "A good farrier is essential for maintaining the health of a horse's feet."

    "Một thợ rèn móng ngựa giỏi là rất cần thiết để duy trì sức khỏe bàn chân của ngựa."

  • "The farrier travels from farm to farm, providing his services to horse owners."

    "Người thợ rèn móng ngựa đi từ trang trại này đến trang trại khác, cung cấp dịch vụ của mình cho những người nuôi ngựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farrier Thợ đóng móng ngựa
Noun farriery Nghề đóng móng ngựa; xưởng đóng móng ngựa
Verb to farry Đóng móng ngựa (ít phổ biến trong sử dụng hiện đại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăn nuôi, thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferrum
Old French
ferrier
English
farrier

Nguồn gốc 'Người Thợ Rèn Móng Ngựa'

Từ 'farrier' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'ferrum', có nghĩa là 'sắt'. Trong tiếng Pháp cổ, 'ferrier' chỉ người thợ làm việc với sắt, đặc biệt là thợ rèn hoặc người đóng móng cho ngựa. Theo thời gian, trong tiếng Anh, từ này đã phát triển để mô tả cụ thể một người chuyên đóng móng và chăm sóc móng cho ngựa.

Usage Note

Từ 'farrier' chỉ nghề thủ công chuyên biệt liên quan đến việc chăm sóc móng guốc ngựa. Công việc này bao gồm làm sạch, cắt tỉa, và đóng móng (thường bằng kim loại) để bảo vệ móng ngựa khỏi bị mòn và tổn thương. Nghề này đòi hỏi kiến thức về giải phẫu bàn chân ngựa, kỹ năng rèn kim loại và sự khéo léo.

Prepositions

at to

Ví dụ:
- 'He is a farrier at the local stables.' (Anh ấy là thợ rèn móng ngựa tại chuồng ngựa địa phương.)
- 'Call the farrier to shoe the horse.' (Hãy gọi thợ rèn móng ngựa đến đóng móng cho con ngựa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + farrier
  • hire hire a farrier
    (thuê một thợ đóng móng ngựa)
  • call call a farrier
    (gọi thợ đóng móng ngựa)
  • consult consult a farrier
    (tham khảo ý kiến thợ đóng móng ngựa)
Tính từ + farrier
  • skilled skilled farrier
    (thợ đóng móng ngựa lành nghề)
  • experienced experienced farrier
    (thợ đóng móng ngựa giàu kinh nghiệm)
  • local local farrier
    (thợ đóng móng ngựa địa phương)
Sở hữu cách + farrier
  • farrier's farrier's tools
    (dụng cụ của thợ đóng móng ngựa)
  • farrier's farrier's shop
    (xưởng của thợ đóng móng ngựa)

Idioms

  • a farrier's touch

    Kỹ năng đặc biệt của thợ đóng móng ngựa (chỉ sự khéo léo, tinh tế và chuyên nghiệp trong công việc chăm sóc móng ngựa)

    "Her delicate work on the horse's hooves truly shows a farrier's touch, ensuring the horse's comfort."

    (Cách cô ấy làm việc tinh tế trên móng ngựa thực sự cho thấy kỹ năng đặc biệt của một thợ đóng móng ngựa, đảm bảo sự thoải mái cho con vật.)

  • under a farrier's care

    Dưới sự chăm sóc của thợ đóng móng ngựa (ám chỉ móng ngựa được chăm sóc, bảo dưỡng bởi chuyên gia)

    "The racehorse's hooves are always under a farrier's careful care to prevent injuries."

    (Móng của chú ngựa đua luôn được chăm sóc cẩn thận dưới bàn tay của thợ đóng móng ngựa để phòng tránh chấn thương.)

  • the farrier's forge

    Lò rèn/Xưởng của thợ đóng móng ngựa (nơi làm việc chính của họ, thường là nơi rèn và sửa chữa móng ngựa)

    "We visited the farrier's forge to see how new horseshoes are custom-made for each horse."

    (Chúng tôi đã ghé thăm lò rèn của thợ đóng móng ngựa để xem móng ngựa mới được chế tác riêng cho từng con ngựa như thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farrier

noun
Lật mặt

Thợ rèn móng ngựa, người chuyên cắt tỉa và đóng móng guốc cho ngựa.

"The farrier carefully fitted the new horseshoe onto the horse's hoof."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the farrier arrived late caused a delay in shoeing the horses.
Việc người thợ rèn đến muộn đã gây ra sự chậm trễ trong việc đóng móng ngựa.
Phủ định
Whether the farrier will be available tomorrow is not yet known.
Liệu người thợ rèn có rảnh vào ngày mai hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Who the farrier recommended for hoof trimming is still a mystery.
Ai là người thợ rèn đã giới thiệu để cắt tỉa móng guốc vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farrier carefully shoes the horse.
Người thợ rèn cẩn thận đóng móng cho con ngựa.
Phủ định
That farrier isn't available today.
Người thợ rèn đó không có mặt hôm nay.
Nghi vấn
Is the farrier coming to the farm this week?
Người thợ rèn có đến trang trại tuần này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I owned a horse, I would hire a farrier to care for its hooves.
Nếu tôi sở hữu một con ngựa, tôi sẽ thuê một thợ rèn để chăm sóc móng của nó.
Phủ định
If there weren't any farriers available, we wouldn't be able to properly maintain horses' hooves.
Nếu không có thợ rèn nào, chúng ta sẽ không thể bảo dưỡng móng ngựa đúng cách.
Nghi vấn
Would you become a farrier if you had the opportunity to learn the trade?
Bạn có trở thành một thợ rèn không nếu bạn có cơ hội học nghề này?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farrier will be shoeing the horses tomorrow morning.
Người thợ rèn sẽ đang đóng móng ngựa vào sáng ngày mai.
Phủ định
The farrier won't be working on that mare this afternoon; she needs a rest.
Người thợ rèn sẽ không làm việc trên con ngựa cái đó vào chiều nay; nó cần nghỉ ngơi.
Nghi vấn
Will the farrier be coming to the farm next week to check on the hooves?
Người thợ rèn có đến nông trại vào tuần tới để kiểm tra móng ngựa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farrier".

Vai trò lịch sử và hiện đại

Trong lịch sử, khi ngựa là phương tiện giao thông và sức kéo chính, thợ đóng móng ngựa (farrier) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong mọi cộng đồng. Họ không chỉ đảm bảo ngựa có thể làm việc hiệu quả mà còn giữ cho chúng khỏe mạnh. Ngày nay, dù ngựa không còn là phương tiện chính, farrier vẫn là những chuyên gia không thể thiếu trong ngành công nghiệp ngựa đua, chăn nuôi và thể thao cưỡi ngựa, đảm bảo sức khỏe và hiệu suất của ngựa.

Sự kết hợp giữa thủ công và khoa học

Nghề farrier đòi hỏi sự kết hợp độc đáo giữa kỹ năng thủ công truyền thống (như rèn sắt, định hình móng) và kiến thức hiện đại về giải phẫu học, sinh lý học của ngựa. Họ phải có khả năng đánh giá cấu trúc móng, phát hiện vấn đề và chế tạo những chiếc móng phù hợp với từng cá thể ngựa, thường xuyên hợp tác với các bác sĩ thú y để mang lại sự chăm sóc tốt nhất cho chân ngựa.