(Top Banner Ad)
horticulturalist
C1
noun C1 Làm vườn, Nông nghiệp

horticulturalist

UK: /ˌhɔːtɪˈkʌltʃərəlɪst/ • US: /ˌhɔːrtɪˈkʌltʃərəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà làm vườn chuyên gia làm vườn kỹ sư làm vườn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expert in the science or art of cultivating fruits, vegetables, flowers, or ornamental plants.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia trong khoa học hoặc nghệ thuật trồng trọt các loại trái cây, rau, hoa hoặc cây cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horticulturalist advised us on the best way to prune our rose bushes."

    "Nhà làm vườn đã tư vấn cho chúng tôi về cách tốt nhất để tỉa những bụi hoa hồng."

  • "She is a skilled horticulturalist with years of experience in landscaping."

    "Cô ấy là một nhà làm vườn lành nghề với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết kế cảnh quan."

  • "The horticulturalist developed a new variety of disease-resistant tomato."

    "Nhà làm vườn đã phát triển một giống cà chua mới có khả năng kháng bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horticulture nghề làm vườn, khoa học làm vườn, ngành trồng trọt
Adjective horticultural thuộc về làm vườn, thuộc về ngành trồng trọt
Noun horticulturist người làm vườn, nhà khoa học làm vườn (đồng nghĩa với horticulturalist)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hortus
Latin
cultura
English
horticulture
English
horticulturalist

Nguồn gốc từ 'khu vườn' và 'trồng trọt'

Từ "horticulturalist" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ gốc "hortus" có nghĩa là 'khu vườn' và "cultura" có nghĩa là 'sự trồng trọt' hoặc 'sự canh tác'. Ban đầu, từ "horticulture" (nghề làm vườn) xuất hiện để chỉ nghệ thuật và khoa học trồng cây. Sau đó, hậu tố "-ist" được thêm vào để chỉ người thực hiện nghề nghiệp hoặc nghiên cứu lĩnh vực đó, tạo nên "horticulturalist" - người chuyên làm vườn hoặc nhà khoa học làm vườn.

Usage Note

Từ này chỉ người có kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực hành trong lĩnh vực làm vườn. Họ có thể làm việc trong các vườn ươm, công viên, khu vườn tư nhân hoặc nghiên cứu và giảng dạy về làm vườn. Khác với 'gardener' (người làm vườn) thường chỉ người chăm sóc vườn nói chung, 'horticulturalist' nhấn mạnh đến kiến thức chuyên môn và kỹ thuật.

Prepositions

of in

Người ta có thể nói 'a horticulturalist of [a particular plant type]' để chỉ chuyên gia về loại cây đó, hoặc 'a horticulturalist in [a particular region]' để chỉ người làm vườn ở vùng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horticulturalist
  • talented a talented horticulturalist
    (một nhà làm vườn tài năng)
  • experienced an experienced horticulturalist
    (một nhà làm vườn giàu kinh nghiệm)
  • leading a leading horticulturalist
    (một nhà làm vườn hàng đầu)
  • passionate a passionate horticulturalist
    (một nhà làm vườn đầy nhiệt huyết)
Verb + horticulturalist
  • consult consult a horticulturalist
    (hỏi ý kiến một nhà làm vườn)
  • become become a horticulturalist
    (trở thành một nhà làm vườn)
  • employ employ a horticulturalist
    (thuê một nhà làm vườn)

Idioms

  • a skilled horticulturalist

    một nhà làm vườn có kỹ năng/chuyên môn cao

    "The botanical garden hired a skilled horticulturalist to manage its rare plant collection."

    (Vườn bách thảo đã thuê một nhà làm vườn có kỹ năng cao để quản lý bộ sưu tập cây quý hiếm của mình.)

  • to work as a horticulturalist

    làm việc với tư cách là một nhà làm vườn

    "After finishing his degree, he decided to work as a horticulturalist in a public park."

    (Sau khi hoàn thành bằng cấp, anh ấy quyết định làm việc với tư cách là một nhà làm vườn trong một công viên công cộng.)

  • the advice of a horticulturalist

    lời khuyên của một nhà làm vườn

    "Following the advice of a horticulturalist, her roses bloomed beautifully."

    (Làm theo lời khuyên của một nhà làm vườn, những cây hoa hồng của cô ấy đã nở rộ tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horticulturalist

noun
Lật mặt

Một chuyên gia trong khoa học hoặc nghệ thuật trồng trọt các loại trái cây, rau, hoa hoặc cây cảnh.

"The horticulturalist advised us on the best way to prune our rose bushes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her passion was clear: she was a dedicated horticulturalist.
Niềm đam mê của cô ấy rất rõ ràng: cô ấy là một nhà làm vườn tận tâm.
Phủ định
He wasn't just a gardener: he was a skilled horticulturalist with years of experience.
Anh ấy không chỉ là một người làm vườn: anh ấy là một nhà làm vườn lành nghề với nhiều năm kinh nghiệm.
Nghi vấn
Was she always interested in plants: did she always want to be a horticulturalist?
Cô ấy có luôn quan tâm đến thực vật không: cô ấy có luôn muốn trở thành một nhà làm vườn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horticulturalist plants new trees every spring.
Người làm vườn trồng cây mới mỗi mùa xuân.
Phủ định
That horticulturalist doesn't use chemical pesticides.
Người làm vườn đó không sử dụng thuốc trừ sâu hóa học.
Nghi vấn
Is she a qualified horticulturalist?
Cô ấy có phải là một người làm vườn có trình độ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a renowned horticulturalist in the future.
Cô ấy sẽ là một nhà làm vườn nổi tiếng trong tương lai.
Phủ định
He is not going to become a horticulturalist because he prefers working with animals.
Anh ấy sẽ không trở thành một nhà làm vườn vì anh ấy thích làm việc với động vật hơn.
Nghi vấn
Will they become successful horticulturalists after graduating?
Liệu họ có trở thành những nhà làm vườn thành công sau khi tốt nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horticulturalist".

Vai trò đa dạng của các nhà làm vườn

Các nhà làm vườn (horticulturalists) không chỉ đơn thuần là những người chăm sóc cây cối. Họ có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực đa dạng như thiết kế cảnh quan, quản lý vườn thực vật, nghiên cứu khoa học thực vật, phát triển cây trồng mới, hoặc thậm chí là tư vấn cho nông dân và chủ vườn. Họ đóng góp quan trọng vào việc bảo tồn đa dạng sinh học, cải thiện môi trường đô thị và cung cấp nguồn thực phẩm lành mạnh.

Horticulture: Sự giao thoa giữa nghệ thuật và khoa học

Ngành làm vườn (Horticulture) được xem là sự giao thoa độc đáo giữa nghệ thuật và khoa học. Về mặt khoa học, nó đòi hỏi kiến thức sâu rộng về sinh học thực vật, hóa học đất, khí hậu và dịch hại. Về mặt nghệ thuật, nó liên quan đến việc sắp đặt cây cối, màu sắc, hình dạng để tạo ra những không gian đẹp mắt và hài hòa, mang lại giá trị thẩm mỹ và thư giãn cho con người.