hosiery
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hosiery'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các loại quần áo mặc ở chân và bàn chân, chẳng hạn như quần tất, bít tất dài và vớ.
Definition (English Meaning)
Clothing that is worn on the legs and feet, such as tights, stockings, and socks.
Ví dụ Thực tế với 'Hosiery'
-
"She worked in the hosiery department of a large store."
"Cô ấy làm việc ở bộ phận bán đồ tất trong một cửa hàng lớn."
-
"The store sells a wide range of hosiery."
"Cửa hàng bán rất nhiều loại đồ tất."
-
"High-quality hosiery can last a long time."
"Đồ tất chất lượng cao có thể dùng được lâu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hosiery'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hosiery
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hosiery'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'hosiery' là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung các loại đồ mặc cho chân. Nó thường được sử dụng trong ngành bán lẻ và thời trang. Cần phân biệt với 'socks' (vớ ngắn), 'stockings' (bít tất dài) và 'tights' (quần tất), là những loại cụ thể của 'hosiery'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hosiery'
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The hosiery section is located on the second floor.
|
Khu vực bán tất da chân nằm ở tầng hai. |
| Phủ định |
She does not wear hosiery to work because it's too formal.
|
Cô ấy không mặc quần tất đi làm vì nó quá trang trọng. |
| Nghi vấn |
Is the hosiery on sale this week?
|
Quần tất có được giảm giá tuần này không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She likes wearing hosiery, doesn't she?
|
Cô ấy thích mặc đồ dệt kim, phải không? |
| Phủ định |
They don't sell hosiery here, do they?
|
Họ không bán đồ dệt kim ở đây, phải không? |
| Nghi vấn |
Hosiery is expensive, isn't it?
|
Đồ dệt kim đắt tiền, phải không? |