(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hosiery
B1

hosiery

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đồ tất các loại quần áo mặc ở chân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hosiery'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các loại quần áo mặc ở chân và bàn chân, chẳng hạn như quần tất, bít tất dài và vớ.

Definition (English Meaning)

Clothing that is worn on the legs and feet, such as tights, stockings, and socks.

Ví dụ Thực tế với 'Hosiery'

  • "She worked in the hosiery department of a large store."

    "Cô ấy làm việc ở bộ phận bán đồ tất trong một cửa hàng lớn."

  • "The store sells a wide range of hosiery."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại đồ tất."

  • "High-quality hosiery can last a long time."

    "Đồ tất chất lượng cao có thể dùng được lâu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hosiery'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hosiery
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

socks(vớ ngắn)
stockings(bít tất dài)
tights(quần tất)
pantyhose(quần tất mỏng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Hosiery'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'hosiery' là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung các loại đồ mặc cho chân. Nó thường được sử dụng trong ngành bán lẻ và thời trang. Cần phân biệt với 'socks' (vớ ngắn), 'stockings' (bít tất dài) và 'tights' (quần tất), là những loại cụ thể của 'hosiery'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hosiery'

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hosiery section is located on the second floor.
Khu vực bán tất da chân nằm ở tầng hai.
Phủ định
She does not wear hosiery to work because it's too formal.
Cô ấy không mặc quần tất đi làm vì nó quá trang trọng.
Nghi vấn
Is the hosiery on sale this week?
Quần tất có được giảm giá tuần này không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes wearing hosiery, doesn't she?
Cô ấy thích mặc đồ dệt kim, phải không?
Phủ định
They don't sell hosiery here, do they?
Họ không bán đồ dệt kim ở đây, phải không?
Nghi vấn
Hosiery is expensive, isn't it?
Đồ dệt kim đắt tiền, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)