hosiery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clothing that is worn on the legs and feet, such as tights, stockings, and socks.
Vietnamese Meaning
Các loại quần áo mặc ở chân và bàn chân, chẳng hạn như quần tất, bít tất dài và vớ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She worked in the hosiery department of a large store."
"Cô ấy làm việc ở bộ phận bán đồ tất trong một cửa hàng lớn."
-
"The store sells a wide range of hosiery."
"Cửa hàng bán rất nhiều loại đồ tất."
-
"High-quality hosiery can last a long time."
"Đồ tất chất lượng cao có thể dùng được lâu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hosiery' là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung các loại đồ mặc cho chân. Nó thường được sử dụng trong ngành bán lẻ và thời trang. Cần phân biệt với 'socks' (vớ ngắn), 'stockings' (bít tất dài) và 'tights' (quần tất), là những loại cụ thể của 'hosiery'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer hosiery (tất dệt kim mỏng/trong suốt)
-
fine fine hosiery (tất dệt kim cao cấp, chất lượng tốt)
-
delicate delicate hosiery (tất dệt kim mỏng manh, dễ rách)
-
thermal thermal hosiery (tất dệt kim giữ nhiệt)
-
compression compression hosiery (tất y tế, tất bó (giúp lưu thông máu))
-
wear wear hosiery (mặc/đi tất dệt kim)
-
buy buy hosiery (mua tất dệt kim)
-
sell sell hosiery (bán tất dệt kim)
-
manufacture manufacture hosiery (sản xuất tất dệt kim)
-
men's men's hosiery (tất dệt kim dành cho nam)
-
women's women's hosiery (tất dệt kim dành cho nữ)
Idioms
-
the hosiery section/department
khu vực/gian hàng bán vớ/tất (trong cửa hàng)
"You can find socks, stockings, and tights in the hosiery department on the second floor."
(Bạn có thể tìm thấy vớ, tất dài và quần tất ở gian hàng bán vớ/tất trên tầng hai.)
-
fine hosiery
vớ/tất cao cấp, chất lượng tốt
"This boutique specializes in fine hosiery made from luxurious silk and cashmere."
(Cửa hàng này chuyên về các loại vớ/tất cao cấp làm từ lụa và len cashmere sang trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hosiery
danh từCác loại quần áo mặc ở chân và bàn chân, chẳng hạn như quần tất, bít tất dài và vớ.
"She worked in the hosiery department of a large store."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hosiery section is located on the second floor. |
Khu vực bán tất da chân nằm ở tầng hai. |
| Phủ định | She does not wear hosiery to work because it's too formal. |
Cô ấy không mặc quần tất đi làm vì nó quá trang trọng. |
| Nghi vấn | Is the hosiery on sale this week? |
Quần tất có được giảm giá tuần này không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes wearing hosiery, doesn't she? |
Cô ấy thích mặc đồ dệt kim, phải không? |
| Phủ định | They don't sell hosiery here, do they? |
Họ không bán đồ dệt kim ở đây, phải không? |
| Nghi vấn | Hosiery is expensive, isn't it? |
Đồ dệt kim đắt tiền, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hosiery".
