(Top Banner Ad)
hosiery
B1
danh từ B1 Thời trang

hosiery

UK: /ˈhəʊ.zi.əri/ • US: /ˈhoʊ.zi.əri/

Nghĩa tiếng Việt

đồ tất các loại quần áo mặc ở chân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing that is worn on the legs and feet, such as tights, stockings, and socks.

Vietnamese Meaning

Các loại quần áo mặc ở chân và bàn chân, chẳng hạn như quần tất, bít tất dài và vớ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She worked in the hosiery department of a large store."

    "Cô ấy làm việc ở bộ phận bán đồ tất trong một cửa hàng lớn."

  • "The store sells a wide range of hosiery."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại đồ tất."

  • "High-quality hosiery can last a long time."

    "Đồ tất chất lượng cao có thể dùng được lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hose ống vòi; vớ, tất dài (từ hông xuống chân)
Noun hosier người bán hoặc sản xuất vớ/tất (hosiery)
Verb hose dùng vòi tưới; rửa bằng vòi

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*husǭ
Old English
hosa
Middle English
hose
Modern English
hose
Modern English
hosiery

Từ 'Ống Quần' Đến 'Tất Dệt Kim'

Từ 'hosiery' có nguồn gốc từ từ 'hose' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ một loại quần áo che chân. Ban đầu, 'hose' có thể là một ống quần hoặc tất dài, che từ hông xuống chân. Về sau, khi kỹ thuật dệt kim phát triển, 'hosiery' trở thành một thuật ngữ chung, bao hàm tất cả các loại vớ, tất chân, quần tất được sản xuất hàng loạt, trở thành một phần thiết yếu trong ngành thời trang và may mặc hiện đại.

Usage Note

Từ 'hosiery' là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung các loại đồ mặc cho chân. Nó thường được sử dụng trong ngành bán lẻ và thời trang. Cần phân biệt với 'socks' (vớ ngắn), 'stockings' (bít tất dài) và 'tights' (quần tất), là những loại cụ thể của 'hosiery'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hosiery
  • sheer sheer hosiery
    (tất dệt kim mỏng/trong suốt)
  • fine fine hosiery
    (tất dệt kim cao cấp, chất lượng tốt)
  • delicate delicate hosiery
    (tất dệt kim mỏng manh, dễ rách)
  • thermal thermal hosiery
    (tất dệt kim giữ nhiệt)
  • compression compression hosiery
    (tất y tế, tất bó (giúp lưu thông máu))
Verb + hosiery
  • wear wear hosiery
    (mặc/đi tất dệt kim)
  • buy buy hosiery
    (mua tất dệt kim)
  • sell sell hosiery
    (bán tất dệt kim)
  • manufacture manufacture hosiery
    (sản xuất tất dệt kim)
Noun + hosiery
  • men's men's hosiery
    (tất dệt kim dành cho nam)
  • women's women's hosiery
    (tất dệt kim dành cho nữ)

Idioms

  • the hosiery section/department

    khu vực/gian hàng bán vớ/tất (trong cửa hàng)

    "You can find socks, stockings, and tights in the hosiery department on the second floor."

    (Bạn có thể tìm thấy vớ, tất dài và quần tất ở gian hàng bán vớ/tất trên tầng hai.)

  • fine hosiery

    vớ/tất cao cấp, chất lượng tốt

    "This boutique specializes in fine hosiery made from luxurious silk and cashmere."

    (Cửa hàng này chuyên về các loại vớ/tất cao cấp làm từ lụa và len cashmere sang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hosiery

danh từ
Lật mặt

Các loại quần áo mặc ở chân và bàn chân, chẳng hạn như quần tất, bít tất dài và vớ.

"She worked in the hosiery department of a large store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hosiery section is located on the second floor.
Khu vực bán tất da chân nằm ở tầng hai.
Phủ định
She does not wear hosiery to work because it's too formal.
Cô ấy không mặc quần tất đi làm vì nó quá trang trọng.
Nghi vấn
Is the hosiery on sale this week?
Quần tất có được giảm giá tuần này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes wearing hosiery, doesn't she?
Cô ấy thích mặc đồ dệt kim, phải không?
Phủ định
They don't sell hosiery here, do they?
Họ không bán đồ dệt kim ở đây, phải không?
Nghi vấn
Hosiery is expensive, isn't it?
Đồ dệt kim đắt tiền, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hosiery".

Sự Bùng Nổ của Tất Nylon

Vào những năm 1930, tập đoàn DuPont đã phát minh ra nylon, và tất nylon (nylon stockings) nhanh chóng trở thành một cuộc cách mạng trong ngành hosiery. Chúng rẻ hơn, bền hơn và co giãn tốt hơn tất lụa truyền thống, giúp phổ biến hosiery cho phụ nữ trên toàn thế giới và thay đổi vĩnh viễn thời trang nữ sau này.

Hosiery trong Trang Phục Công Sở

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 20, việc phụ nữ mang tất (hosiery) là một phần không thể thiếu của trang phục công sở chuyên nghiệp. Mặc dù xu hướng này đã thay đổi đáng kể, nhưng hosiery vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc tạo nên vẻ ngoài lịch sự, chỉnh tề, đặc biệt trong các môi trường trang trọng hoặc trong những bộ trang phục nhất định.