(Top Banner Ad)
such
B1
Determiner/Pronoun B1 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

such

UK: /sʌtʃ/ • US: /sʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

như vậy đến vậy kiểu như vậy chẳng hạn như
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to refer to the type or quality of something.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để đề cập đến loại hoặc chất lượng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to help such people as are really in need."

    "Chúng ta cần giúp đỡ những người thực sự cần giúp đỡ."

  • "I've never seen such a beautiful sunset."

    "Tôi chưa bao giờ thấy một cảnh hoàng hôn đẹp đến như vậy."

  • "Such behavior is unacceptable."

    "Hành vi như vậy là không thể chấp nhận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner, Pronoun, Adverb such Như vậy, như thế, loại như vậy
Adjective, Pronoun suchlike Kiểu như vậy, những thứ tương tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swalīkaz
Old English
swilc, swelc
Middle English
such
Modern English
such

Nguồn gốc từ 'such'

Từ 'such' có một hành trình thú vị từ ngôn ngữ Proto-Germanic cổ đại, nơi nó mang ý nghĩa 'giống như vậy' hay 'loại đó'. Trong tiếng Anh cổ, nó phát triển thành 'swilc' hoặc 'swelc', là sự kết hợp của 'so' (như vậy) và 'like' (giống). Theo thời gian, âm thanh của nó đã được đơn giản hóa, trở thành 'such' như chúng ta biết ngày nay. Nó vẫn giữ lại ý nghĩa cốt lõi của việc chỉ ra một điều gì đó thuộc một loại cụ thể hoặc đã được đề cập đến.

Usage Note

Khi là determiner (từ hạn định), 'such' thường đi trước 'a/an' + adjective + noun (ví dụ: such a beautiful day). Cũng có thể đi trước noun phrase số nhiều (ví dụ: such things). Khi là pronoun (đại từ), 'such' thường dùng để thay thế cho những điều vừa được đề cập đến (ví dụ: I hate doing housework such as cleaning and washing.). So sánh với 'so' (quá) và 'very' (rất), 'such' nhấn mạnh loại hoặc đặc điểm hơn là mức độ.

Prepositions

as

'Such as' dùng để đưa ra ví dụ. Ví dụ: I enjoy outdoor activities such as hiking and camping.

Collocations (Từ đi kèm)

Such + (a/an) + Noun / Adjective + Noun
  • such a such a wonderful day
    (một ngày tuyệt vời như vậy)
  • such such terrible weather
    (thời tiết tệ hại như vậy)
  • such such interesting people
    (những người thú vị như thế)
Phrases with 'such'
  • such as fruits such as apples and bananas
    (những loại trái cây như táo và chuối)
  • no such thing There's no such thing as ghosts.
    (Không có ma quỷ gì cả (không có thứ như vậy))
  • such...that He made such a fuss that everyone stared.
    (Anh ấy làm ầm ĩ đến mức mọi người đều nhìn chằm chằm.)
  • such and such I need to go to such and such a place.
    (Tôi cần đi đến chỗ này chỗ nọ.)

Idioms

  • such is life

    Đời là thế mà, cuộc sống là vậy mà (dùng để chấp nhận một điều không mong muốn)

    "I lost my job, but such is life."

    (Tôi bị mất việc, nhưng đời là thế mà.)

  • such as it is

    Dù nó không được tốt lắm, dù nó là như vậy (dùng để khiêm tốn hoặc thừa nhận sự thiếu sót)

    "You're welcome to stay in my house, such as it is."

    (Bạn cứ thoải mái ở nhà tôi, dù nó không được tiện nghi lắm.)

  • and such

    và những thứ tương tự, và đại loại thế (thường dùng trong văn nói để chỉ những thứ khác cùng loại mà không cần liệt kê hết)

    "We talked about our families and careers and such."

    (Chúng tôi đã nói chuyện về gia đình, sự nghiệp và những thứ tương tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

such

Determiner/Pronoun
Lật mặt

Được sử dụng để đề cập đến loại hoặc chất lượng của một cái gì đó.

"We need to help such people as are really in need."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "such".

Nhấn mạnh cảm xúc và ý kiến

Trong văn hóa nói tiếng Anh, từ 'such' thường được dùng để nhấn mạnh cảm xúc, ý kiến hoặc mức độ của một sự vật, sự việc. Khi nói 'What a beautiful day!' (Thật là một ngày đẹp!) có thể được tăng cường thành 'It was such a beautiful day!' (Đó là một ngày ĐẸP TUYỆT VỜI!). Cách dùng này thể hiện sự mạnh mẽ trong cách biểu đạt, giúp người nghe cảm nhận rõ hơn cường độ cảm xúc của người nói.

Phân loại và khái quát hóa

Từ 'such' cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phân loại và khái quát hóa thông tin. Cụm từ 'such as' (như là) giúp người nói đưa ra các ví dụ cụ thể để làm rõ một khái niệm chung, một kỹ năng giao tiếp quan trọng. Điều này giúp người bản xứ cấu trúc thông tin một cách mạch lạc và dễ hiểu hơn khi thảo luận về các chủ đề đa dạng, từ sở thích cá nhân đến các vấn đề xã hội phức tạp.