such
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để đề cập đến loại hoặc chất lượng của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to help such people as are really in need."
"Chúng ta cần giúp đỡ những người thực sự cần giúp đỡ."
-
"I've never seen such a beautiful sunset."
"Tôi chưa bao giờ thấy một cảnh hoàng hôn đẹp đến như vậy."
-
"Such behavior is unacceptable."
"Hành vi như vậy là không thể chấp nhận được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Determiner, Pronoun, Adverb | such | Như vậy, như thế, loại như vậy |
| Adjective, Pronoun | suchlike | Kiểu như vậy, những thứ tương tự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là determiner (từ hạn định), 'such' thường đi trước 'a/an' + adjective + noun (ví dụ: such a beautiful day). Cũng có thể đi trước noun phrase số nhiều (ví dụ: such things). Khi là pronoun (đại từ), 'such' thường dùng để thay thế cho những điều vừa được đề cập đến (ví dụ: I hate doing housework such as cleaning and washing.). So sánh với 'so' (quá) và 'very' (rất), 'such' nhấn mạnh loại hoặc đặc điểm hơn là mức độ.
Prepositions
'Such as' dùng để đưa ra ví dụ. Ví dụ: I enjoy outdoor activities such as hiking and camping.
Collocations (Từ đi kèm)
-
such a such a wonderful day (một ngày tuyệt vời như vậy)
-
such such terrible weather (thời tiết tệ hại như vậy)
-
such such interesting people (những người thú vị như thế)
-
such as fruits such as apples and bananas (những loại trái cây như táo và chuối)
-
no such thing There's no such thing as ghosts. (Không có ma quỷ gì cả (không có thứ như vậy))
-
such...that He made such a fuss that everyone stared. (Anh ấy làm ầm ĩ đến mức mọi người đều nhìn chằm chằm.)
-
such and such I need to go to such and such a place. (Tôi cần đi đến chỗ này chỗ nọ.)
Idioms
-
such is life
Đời là thế mà, cuộc sống là vậy mà (dùng để chấp nhận một điều không mong muốn)
"I lost my job, but such is life."
(Tôi bị mất việc, nhưng đời là thế mà.)
-
such as it is
Dù nó không được tốt lắm, dù nó là như vậy (dùng để khiêm tốn hoặc thừa nhận sự thiếu sót)
"You're welcome to stay in my house, such as it is."
(Bạn cứ thoải mái ở nhà tôi, dù nó không được tiện nghi lắm.)
-
and such
và những thứ tương tự, và đại loại thế (thường dùng trong văn nói để chỉ những thứ khác cùng loại mà không cần liệt kê hết)
"We talked about our families and careers and such."
(Chúng tôi đã nói chuyện về gia đình, sự nghiệp và những thứ tương tự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
such
Determiner/PronounĐược sử dụng để đề cập đến loại hoặc chất lượng của một cái gì đó.
"We need to help such people as are really in need."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "such".
