(Top Banner Ad)
housing estate
B2
danh từ B2 Quy hoạch đô thị, Bất động sản

housing estate

UK: /ˈhaʊzɪŋ ɪˈsteɪt/ • US: /ˈhaʊzɪŋ ɪˈsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khu dân cư khu nhà ở khu đô thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area containing a large number of houses or apartments built at the same time or planned as a unit.

Vietnamese Meaning

Một khu vực bao gồm một số lượng lớn nhà ở hoặc căn hộ được xây dựng cùng một lúc hoặc được quy hoạch như một đơn vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a large housing estate on the outskirts of the city."

    "Họ sống trong một khu dân cư lớn ở ngoại ô thành phố."

  • "The housing estate has its own shopping center and school."

    "Khu dân cư này có trung tâm mua sắm và trường học riêng."

  • "Many young families are moving into the new housing estate."

    "Nhiều gia đình trẻ đang chuyển đến khu dân cư mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun house nhà
Verb house cho ở, cung cấp nhà ở
Noun estate bất động sản, khu đất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Bất động sản

Nguồn gốc của 'housing estate'

Cụm từ 'housing estate' bắt đầu được sử dụng rộng rãi ở Anh vào thế kỷ 20 để chỉ các khu nhà ở được xây dựng quy mô lớn, thường là bởi chính phủ hoặc các công ty phát triển bất động sản, nhằm cung cấp nhà ở giá rẻ cho người dân. Nó phản ánh nhu cầu về nhà ở sau các cuộc chiến tranh và sự phát triển của đô thị.

Usage Note

Cụm từ 'housing estate' thường được sử dụng để chỉ các khu dân cư lớn, thường được xây dựng bởi chính phủ hoặc các công ty phát triển bất động sản. Nó thường mang ý nghĩa về một cộng đồng có quy hoạch, với các tiện ích và dịch vụ được cung cấp cho cư dân. Khác với 'residential area' mang nghĩa chung chung hơn về khu dân cư.

Prepositions

in on

‘In’ thường được dùng khi nói đến việc sống *trong* khu dân cư đó. Ví dụ: 'He lives in a housing estate'. ‘On’ có thể được dùng khi nói đến một vị trí cụ thể *trên* khu đất của khu dân cư đó, ví dụ: 'The park is on the housing estate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + housing estate
  • large large housing estate
    (khu nhà ở quy mô lớn)
  • new new housing estate
    (khu nhà ở mới)
  • council council housing estate
    (khu nhà ở xã hội (do chính quyền địa phương quản lý))
Verb + housing estate
  • live live in a housing estate
    (sống trong một khu nhà ở)
  • develop develop a housing estate
    (phát triển một khu nhà ở)
  • build build a housing estate
    (xây dựng một khu nhà ở)

Idioms

  • grow up in a housing estate

    lớn lên ở một khu nhà ở (thường là khu nhà ở xã hội)

    "He grew up in a housing estate on the outskirts of the city."

    (Anh ấy lớn lên ở một khu nhà ở vùng ngoại ô thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housing estate

danh từ
Lật mặt

Một khu vực bao gồm một số lượng lớn nhà ở hoặc căn hộ được xây dựng cùng một lúc hoặc được quy hoạch như một đơn vị.

"They live in a large housing estate on the outskirts of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The housing estate has a new park for children.
Khu dân cư có một công viên mới cho trẻ em.
Phủ định
This housing estate does not have enough green space.
Khu dân cư này không có đủ không gian xanh.
Nghi vấn
Does the housing estate have a community center?
Khu dân cư có trung tâm cộng đồng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The housing estate's park is a great place for families.
Công viên của khu dân cư là một nơi tuyệt vời cho các gia đình.
Phủ định
The housing estate's security system isn't always reliable.
Hệ thống an ninh của khu dân cư không phải lúc nào cũng đáng tin cậy.
Nghi vấn
Is the housing estate's community center available for private events?
Trung tâm cộng đồng của khu dân cư có sẵn cho các sự kiện riêng tư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housing estate".

Nhà ở xã hội ở Anh

Các 'housing estate' ở Anh thường liên quan đến nhà ở xã hội do chính phủ cung cấp cho người có thu nhập thấp. Tuy nhiên, chất lượng và danh tiếng của các khu này có thể khác nhau, với một số khu phải đối mặt với các vấn đề về tội phạm và nghèo đói.