(Top Banner Ad)
housing development
B2
Danh từ B2 Bất động sản, Quy hoạch đô thị

housing development

UK: /ˈhaʊzɪŋ dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈhaʊzɪŋ dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khu dân cư dự án nhà ở khu đô thị khu phát triển nhà ở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A project or area in which new houses or apartments are built.

Vietnamese Meaning

Một dự án hoặc khu vực nơi các ngôi nhà hoặc căn hộ mới được xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new housing development will provide affordable homes for young families."

    "Khu dân cư mới sẽ cung cấp những ngôi nhà giá cả phải chăng cho các gia đình trẻ."

  • "The housing development is located on the outskirts of the city."

    "Khu dân cư này nằm ở vùng ngoại ô của thành phố."

  • "The government is investing in new housing developments to address the housing shortage."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các khu dân cư mới để giải quyết tình trạng thiếu nhà ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun house ngôi nhà
Verb house cung cấp chỗ ở, cho ở
Noun housing nhà ở (nói chung); vỏ bọc, vỏ máy
Verb develop phát triển; khai thác
Noun development sự phát triển; khu phát triển/khu đất được xây dựng
Noun developer nhà phát triển (bất động sản, phần mềm)
Adjective developing đang phát triển
Adjective developed đã phát triển; phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

English
house (dwelling)
English (19th c.)
housing (collective dwellings)
Old French
desveloper (to unroll, unfold)
English (late 19th c.)
development (developed area)
English (mid-20th c.)
housing development (planned residential area)

Nguồn gốc của 'housing development'

Cụm từ 'housing development' là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp hai từ 'housing' (nhà ở) và 'development' (sự phát triển, khu phát triển). 'Housing' có nguồn gốc từ từ 'house' (ngôi nhà) trong tiếng Anh cổ, và bắt đầu được dùng để chỉ chung các loại nhà ở vào thế kỷ 19. 'Development' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', nghĩa là 'mở ra, triển khai', và sau đó được dùng để chỉ các khu đất được xây dựng. Khi ghép lại, 'housing development' ra đời vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến sau Thế chiến thứ hai, để mô tả các dự án quy hoạch và xây dựng hàng loạt nhà ở, thường là ở ngoại ô, nhằm đáp ứng nhu cầu nhà ở bùng nổ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các khu dân cư được quy hoạch và xây dựng đồng bộ, có thể bao gồm nhiều loại hình nhà ở khác nhau như nhà liền kề, biệt thự, chung cư. Khác với 'residential area' mang tính chất chung chung hơn, 'housing development' nhấn mạnh vào quá trình phát triển, xây dựng.

Prepositions

in of

'in a housing development': chỉ vị trí, địa điểm. 'of a housing development': đề cập đến đặc điểm, quy mô, hoặc một phần của khu dân cư đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + housing development
  • new a new housing development
    (một khu dân cư mới)
  • large a large housing development
    (một khu dân cư lớn)
  • affordable an affordable housing development
    (một khu dân cư nhà ở giá phải chăng)
  • luxury a luxury housing development
    (một khu dân cư cao cấp/sang trọng)
  • suburban a suburban housing development
    (một khu dân cư ngoại ô)
Verb + housing development
  • build to build a housing development
    (xây dựng một khu dân cư)
  • plan to plan a housing development
    (quy hoạch một khu dân cư)
  • live in to live in a housing development
    (sống trong một khu dân cư)
  • invest in to invest in a housing development
    (đầu tư vào một khu dân cư)

Idioms

  • a new housing development

    một khu dân cư mới (cách diễn đạt phổ biến cho các dự án nhà ở mới)

    "They are building a new housing development on the edge of town."

    (Họ đang xây dựng một khu dân cư mới ở rìa thị trấn.)

  • an affordable housing development

    một khu dân cư nhà ở giá phải chăng (cụm từ thường dùng trong bối cảnh xã hội, chính sách)

    "The city council approved plans for an affordable housing development."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch cho một khu dân cư nhà ở giá phải chăng.)

  • to propose a housing development

    đề xuất một dự án khu dân cư (cách nói phổ biến trong quy hoạch, kinh doanh bất động sản)

    "A local developer is proposing a large housing development near the lake."

    (Một nhà phát triển địa phương đang đề xuất một dự án khu dân cư lớn gần hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housing development

Danh từ
Lật mặt

Một dự án hoặc khu vực nơi các ngôi nhà hoặc căn hộ mới được xây dựng.

"The new housing development will provide affordable homes for young families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the city needed more affordable places to live, a new housing development was built on the outskirts.
Vì thành phố cần thêm nhiều nơi ở giá cả phải chăng, một khu phát triển nhà ở mới đã được xây dựng ở vùng ngoại ô.
Phủ định
Although the plans were drawn up, the housing development was not approved because of environmental concerns.
Mặc dù các kế hoạch đã được vẽ ra, dự án phát triển nhà ở đã không được phê duyệt vì lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
If the housing development is completed on schedule, will it alleviate the city's housing shortage?
Nếu khu phát triển nhà ở hoàn thành đúng tiến độ, liệu nó có giảm bớt tình trạng thiếu nhà ở của thành phố không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company has been working on that housing development for six months.
Công ty xây dựng đã làm việc trên khu phát triển nhà ở đó được sáu tháng rồi.
Phủ định
They haven't been focusing on the housing development due to budget constraints.
Họ đã không tập trung vào khu phát triển nhà ở do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Has the government been investing in the housing development to provide affordable housing?
Chính phủ có đang đầu tư vào khu phát triển nhà ở để cung cấp nhà ở giá rẻ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The housing development's new park is a great place for families.
Công viên mới của khu dân cư là một nơi tuyệt vời cho các gia đình.
Phủ định
That housing development's reputation isn't as good as it used to be.
Danh tiếng của khu dân cư đó không còn tốt như trước nữa.
Nghi vấn
Is this housing development's community center open to the public?
Trung tâm cộng đồng của khu dân cư này có mở cửa cho công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housing development".

Giấc mơ Mỹ và sự phát triển ngoại ô

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc sở hữu một ngôi nhà trong một 'housing development' ở ngoại ô từng là một phần quan trọng của 'Giấc mơ Mỹ'. Điều này tượng trưng cho sự ổn định tài chính, thành công và một cuộc sống gia đình lý tưởng, tách biệt khỏi sự ồn ào của thành phố. Các khu dân cư này thường được quy hoạch với các tiện ích như công viên, trường học, và siêu thị, tạo thành các cộng đồng dân cư tự cung tự cấp.

Tác động của các khu dân cư đến môi trường và quy hoạch

Sự mở rộng của các 'housing development' đã thúc đẩy quá trình đô thị hóa và mở rộng các thành phố ra vùng ngoại vi, thường được gọi là 'urban sprawl'. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra nhiều thách thức về môi trường như mất đi không gian xanh, gia tăng việc sử dụng ô tô (gây ô nhiễm không khí), và áp lực lên hệ thống cơ sở hạ tầng hiện có. Do đó, các nhà quy hoạch đô thị ngày nay thường phải cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố bền vững và phát triển xanh khi xây dựng các khu dân cư mới.