(Top Banner Ad)
gated community
B2
Danh từ B2 Quy hoạch đô thị, Bất động sản

gated community

UK: /ˈɡeɪtɪd kəˈmjuːnəti/ • US: /ˈɡeɪtɪd kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

khu dân cư khép kín khu dân cư có bảo vệ khu compound
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A residential community with controlled entrance, often walled, fenced, or gated, and typically featuring shared amenities.

Vietnamese Meaning

Một khu dân cư có cổng kiểm soát ra vào, thường có tường, hàng rào hoặc cổng bao quanh, và thường có các tiện nghi dùng chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a gated community for added security."

    "Họ sống trong một khu dân cư có cổng bảo vệ để tăng cường an ninh."

  • "Gated communities are becoming increasingly popular."

    "Các khu dân cư có cổng bảo vệ ngày càng trở nên phổ biến."

  • "The gated community offers a swimming pool and a gym."

    "Khu dân cư có cổng bảo vệ này có hồ bơi và phòng tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gate cổng, cửa, cổng ra vào
Verb gate kiểm soát việc ra vào bằng cổng
Noun gateway cổng vào, lối vào, cửa ngõ
Noun community cộng đồng, khu dân cư
Adjective communal thuộc về cộng đồng, chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
geat
Latin
communitās
Modern English
gated community

Nguồn gốc của "gated community"

Cụm từ "gated community" (khu dân cư có cổng bảo vệ) là một cách diễn đạt tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp hai khái niệm chính: "gated" (có cổng, thường là cổng có bảo vệ hoặc kiểm soát ra vào) và "community" (cộng đồng, khu dân cư). Về cơ bản, nó mô tả một khu dân cư có rào chắn xung quanh và cổng ra vào được kiểm soát, nhằm mục đích tăng cường an ninh, sự riêng tư và đôi khi là duy trì một lối sống độc quyền cho cư dân.

Usage Note

Cụm từ 'gated community' thường mang ý nghĩa về sự an ninh, riêng tư và đôi khi là sự biệt lập. Các khu này thường có hệ thống an ninh, bảo vệ 24/7. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát ra vào, phân biệt với các khu dân cư thông thường. 'Gated community' thường được liên kết với tầng lớp trung lưu trở lên.

Prepositions

in of

'in a gated community': sống trong một khu dân cư có cổng bảo vệ. 'of a gated community': thuộc về một khu dân cư có cổng bảo vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gated community
  • exclusive an exclusive gated community
    (một khu dân cư có cổng bảo vệ độc quyền/cao cấp)
  • secure a secure gated community
    (một khu dân cư có cổng bảo vệ an ninh)
  • private a private gated community
    (một khu dân cư có cổng bảo vệ riêng tư)
  • luxury a luxury gated community
    (một khu dân cư có cổng bảo vệ sang trọng)
  • residential a residential gated community
    (một khu dân cư có cổng bảo vệ)
Verb + gated community
  • live in to live in a gated community
    (sống trong một khu dân cư có cổng bảo vệ)
  • move to to move to a gated community
    (chuyển đến một khu dân cư có cổng bảo vệ)
  • build to build a gated community
    (xây dựng một khu dân cư có cổng bảo vệ)
  • develop to develop a gated community
    (phát triển một khu dân cư có cổng bảo vệ)
Noun + gated community
  • residents of residents of a gated community
    (cư dân của một khu dân cư có cổng bảo vệ)
  • security of the security of a gated community
    (an ninh của một khu dân cư có cổng bảo vệ)

Idioms

  • life in a gated community

    cuộc sống trong một khu dân cư có cổng bảo vệ (thường ám chỉ sự riêng tư, an ninh nhưng cũng có thể là sự tách biệt)

    "They prefer the quiet and safety of life in a gated community."

    (Họ thích sự yên tĩnh và an toàn của cuộc sống trong một khu dân cư có cổng bảo vệ.)

  • the appeal of a gated community

    sức hấp dẫn của một khu dân cư có cổng bảo vệ (nhấn mạnh lý do mọi người lựa chọn)

    "The main appeal of a gated community for many is enhanced security."

    (Sức hấp dẫn chính của một khu dân cư có cổng bảo vệ đối với nhiều người là an ninh được tăng cường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gated community

Danh từ
Lật mặt

Một khu dân cư có cổng kiểm soát ra vào, thường có tường, hàng rào hoặc cổng bao quanh, và thường có các tiện nghi dùng chung.

"They live in a gated community for added security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been considering moving to a gated community for years because of the increased security.
Họ đã cân nhắc việc chuyển đến một khu dân cư khép kín trong nhiều năm vì an ninh được tăng cường.
Phủ định
We haven't been building gated communities in this area; instead, we've focused on mixed-income housing.
Chúng tôi đã không xây dựng các khu dân cư khép kín trong khu vực này; thay vào đó, chúng tôi đã tập trung vào nhà ở thu nhập hỗn hợp.
Nghi vấn
Has the government been investing in gated communities to address the housing crisis?
Chính phủ có đang đầu tư vào các khu dân cư khép kín để giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gated community's security system is very effective.
Hệ thống an ninh của khu dân cư khép kín rất hiệu quả.
Phủ định
The gated community's strict rules aren't for everyone.
Những quy tắc nghiêm ngặt của khu dân cư khép kín không dành cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is the gated community's clubhouse available for private events?
Câu lạc bộ của khu dân cư khép kín có sẵn cho các sự kiện riêng tư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gated community".

An ninh và Riêng tư

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, "gated community" thường được xây dựng để đáp ứng nhu cầu về an ninh và sự riêng tư. Cư dân mong muốn có một môi trường sống được bảo vệ khỏi tội phạm và giảm thiểu sự qua lại của người lạ, tạo cảm giác an toàn và độc quyền cho những người bên trong.

Phân tầng Xã hội và Lối sống

Các khu dân cư có cổng bảo vệ cũng phản ánh xu hướng phân tầng xã hội. Chúng thường tập trung các hộ gia đình có thu nhập tương đồng, chia sẻ các giá trị hoặc lối sống nhất định. Điều này có thể tạo ra cảm giác cộng đồng mạnh mẽ giữa các cư dân, nhưng đồng thời cũng góp phần tạo ra sự tách biệt giữa các nhóm xã hội khác nhau trong một thành phố.