hpv (human papillomavirus)
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hpv (human papillomavirus)'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại virus phổ biến có thể gây ra mụn cóc, bao gồm mụn cóc sinh dục, và một số bệnh ung thư.
Definition (English Meaning)
A common virus that can cause warts, including genital warts, and some cancers.
Ví dụ Thực tế với 'Hpv (human papillomavirus)'
-
"The HPV vaccine is recommended for adolescents to protect them against HPV-related cancers."
"Vắc xin HPV được khuyến nghị cho thanh thiếu niên để bảo vệ họ chống lại các bệnh ung thư liên quan đến HPV."
-
"Regular screening can help detect HPV early."
"Sàng lọc thường xuyên có thể giúp phát hiện HPV sớm."
-
"HPV is a sexually transmitted infection."
"HPV là một bệnh lây truyền qua đường tình dục."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hpv (human papillomavirus)'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: human papillomavirus
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hpv (human papillomavirus)'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
HPV là một họ virus bao gồm hơn 200 loại khác nhau. Một số loại HPV gây ra mụn cóc thông thường (như mụn cóc ở tay và chân), trong khi những loại khác gây ra mụn cóc sinh dục. Một số loại HPV có nguy cơ cao (high-risk HPV) có thể gây ra ung thư cổ tử cung, âm đạo, âm hộ, dương vật, hậu môn và miệng/họng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘With’ thường được dùng để chỉ sự liên quan hoặc mắc bệnh (e.g., infected with HPV). ‘Related to’ được dùng để chỉ mối liên hệ giữa HPV và một tình trạng sức khỏe khác (e.g., HPV related cancers).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hpv (human papillomavirus)'
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Before the new vaccine was introduced, many people had contracted human papillomavirus.
|
Trước khi vắc-xin mới được giới thiệu, nhiều người đã mắc virus papilloma ở người. |
| Phủ định |
She hadn't known that she had been exposed to human papillomavirus until the test results came back.
|
Cô ấy đã không biết rằng mình đã tiếp xúc với virus papilloma ở người cho đến khi kết quả xét nghiệm trả về. |
| Nghi vấn |
Had he realized the severity of the human papillomavirus infection before the doctor explained it?
|
Liệu anh ấy đã nhận ra mức độ nghiêm trọng của nhiễm virus papilloma ở người trước khi bác sĩ giải thích không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The doctor said human papillomavirus was the cause of her condition last year.
|
Bác sĩ nói rằng vi rút papilloma ở người là nguyên nhân gây ra tình trạng của cô ấy năm ngoái. |
| Phủ định |
She didn't know she had human papillomavirus until the test results came back.
|
Cô ấy đã không biết mình mắc vi rút papilloma ở người cho đến khi có kết quả xét nghiệm. |
| Nghi vấn |
Did the test confirm the presence of human papillomavirus?
|
Xét nghiệm có xác nhận sự hiện diện của vi rút papilloma ở người không? |