(Top Banner Ad)
vaccine
B2
danh từ B2 Y học

vaccine

UK: /ˈvæksiːn/ • US: /vækˈsiːn/

Nghĩa tiếng Việt

vắc-xin thuốc chủng ngừa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to stimulate the production of antibodies and provide immunity against one or several diseases, prepared from the causative agent of a disease, its products, or a synthetic substitute.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để kích thích sản xuất kháng thể và cung cấp khả năng miễn dịch chống lại một hoặc nhiều bệnh, được điều chế từ tác nhân gây bệnh, các sản phẩm của nó hoặc một chất thay thế tổng hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new vaccine is highly effective against the virus."

    "Loại vaccine mới có hiệu quả cao trong việc chống lại virus."

  • "Children are routinely vaccinated against measles, mumps, and rubella."

    "Trẻ em thường được tiêm phòng định kỳ chống lại bệnh sởi, quai bị và rubella."

  • "Scientists are working to develop a vaccine for HIV."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển vaccine cho HIV."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vaccination Sự tiêm chủng, sự chủng ngừa
Verb vaccinate Tiêm chủng, chủng ngừa
Adjective vaccinated Đã được tiêm chủng, đã được chủng ngừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacca (cow)
Latin
vaccinus (from cows)
English
vaccine

Nguồn gốc từ 'con bò'

Từ 'vaccine' xuất phát từ tiếng Latin 'vacca', có nghĩa là 'con bò'. Edward Jenner, một bác sĩ người Anh, đã phát hiện ra rằng những người vắt sữa bò bị bệnh đậu bò (cowpox) sẽ miễn dịch với bệnh đậu mùa (smallpox) nguy hiểm hơn. Ông đã sử dụng mủ từ bệnh đậu bò để chủng ngừa, và từ đó, phương pháp này và tên gọi 'vaccine' ra đời.

Usage Note

Vaccine thường được dùng để chỉ một chế phẩm sinh học cung cấp khả năng miễn dịch chủ động có được đối với một căn bệnh cụ thể. Nó hoạt động bằng cách kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể tự tạo ra kháng thể để chống lại mầm bệnh, do đó bảo vệ cơ thể khỏi bị nhiễm bệnh trong tương lai. Sự khác biệt tinh tế giữa 'vaccine' và 'inoculation' là 'inoculation' chỉ hành động đưa mầm bệnh vào cơ thể (thường với mục đích tạo miễn dịch), còn 'vaccine' là *chất* được đưa vào.

Prepositions

against for with

'Vaccine against [disease]' chỉ rõ loại bệnh mà vaccine này có tác dụng phòng ngừa. Ví dụ: 'a vaccine against measles'. 'Vaccine for [disease]' có nghĩa tương tự như 'vaccine against'. 'Vaccine with [adjuvant]' chỉ rõ vaccine có chứa chất bổ trợ nào, ví dụ: 'a vaccine with aluminum adjuvant'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vaccine
  • effective vaccine
    (vaccine hiệu quả)
  • new vaccine
    (vaccine mới)
  • safe vaccine
    (vaccine an toàn)
Verb + vaccine
  • develop a vaccine
    (phát triển một loại vaccine)
  • receive a vaccine
    (tiêm vaccine, được tiêm vaccine)
  • distribute the vaccine
    (phân phối vaccine)

Idioms

  • Vaccine hesitancy

    Sự do dự tiêm vaccine (do lo ngại về an toàn hoặc hiệu quả)

    "Vaccine hesitancy is a major challenge for public health."

    (Sự do dự tiêm vaccine là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng.)

  • Herd immunity through vaccination

    Miễn dịch cộng đồng thông qua tiêm chủng

    "Herd immunity through vaccination is crucial for protecting vulnerable populations."

    (Miễn dịch cộng đồng thông qua tiêm chủng là rất quan trọng để bảo vệ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vaccine

danh từ
Lật mặt

Một chất được sử dụng để kích thích sản xuất kháng thể và cung cấp khả năng miễn dịch chống lại một hoặc nhiều bệnh, được điều chế từ tác nhân gây bệnh, các sản phẩm của nó hoặc một chất thay thế tổng hợp.

"The new vaccine is highly effective against the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the vaccine really helped reduce the spread of the disease!
Ồ, vắc-xin thực sự đã giúp giảm sự lây lan của bệnh tật!
Phủ định
Alas, even with the vaccine, some people still got sick.
Than ôi, ngay cả khi đã tiêm vắc-xin, một số người vẫn bị bệnh.
Nghi vấn
Hey, has the vaccinal immunity waned over time?
Này, khả năng miễn dịch do vắc-xin tạo ra có bị suy yếu theo thời gian không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone should receive a vaccine to protect themselves from the virus.
Mọi người nên được tiêm vaccine để bảo vệ bản thân khỏi virus.
Phủ định
Not everyone believes that this vaccine is effective for them.
Không phải ai cũng tin rằng vaccine này hiệu quả đối với họ.
Nghi vấn
Does anyone know whose vaccine is the most effective?
Có ai biết vaccine của ai hiệu quả nhất không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vaccine protects us from serious diseases.
Vắc-xin bảo vệ chúng ta khỏi các bệnh nghiêm trọng.
Phủ định
She is not vaccinal due to health conditions.
Cô ấy không được tiêm phòng do tình trạng sức khỏe.
Nghi vấn
Has the vaccine been proven effective against new variants?
Vắc-xin đã được chứng minh là có hiệu quả chống lại các biến thể mới chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vaccine protects people from serious diseases.
Vắc-xin bảo vệ mọi người khỏi các bệnh nghiêm trọng.
Phủ định
He does not need another vaccine this year.
Anh ấy không cần thêm vắc-xin trong năm nay.
Nghi vấn
Does the vaccine cause any side effects?
Vắc-xin có gây ra tác dụng phụ nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaccine".

Ngày Tiêm Chủng Thế Giới

Ngày Tiêm Chủng Thế Giới (World Immunization Week) được tổ chức vào tuần cuối cùng của tháng 4 hàng năm để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tiêm chủng trong việc bảo vệ mọi người ở mọi lứa tuổi khỏi bệnh tật.