(Top Banner Ad)
humility
C1
noun C1 Đạo đức, Triết học, Tôn giáo

humility

UK: /hjuːˈmɪləti/ • US: /hjuːˈmɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự khiêm tốn đức tính khiêm nhường tính khiêm hạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of having a modest or low view of one's own importance.

Vietnamese Meaning

Sự khiêm tốn; đức tính khiêm nhường, không kiêu căng tự phụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite his success, he always displayed great humility."

    "Mặc dù thành công, anh ấy luôn thể hiện sự khiêm tốn tuyệt vời."

  • "Humility is a virtue."

    "Khiêm tốn là một đức tính."

  • "He showed humility in the face of criticism."

    "Anh ấy đã thể hiện sự khiêm tốn khi đối mặt với những lời chỉ trích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective humble Khiêm tốn, nhún nhường
Verb humble Làm cho ai đó khiêm tốn, hạ thấp
Adverb humbly Một cách khiêm tốn
Noun humiliation Sự làm nhục, sự xấu hổ
Verb humiliate Làm nhục, làm bẽ mặt
Adjective humiliating Nhục nhã, đáng xấu hổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Triết học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dhǵhom-
Latin
humus
Latin
humilis
Latin
humilitatem
Old French
humilité
English
humility

Gốc rễ từ 'đất' và 'thấp kém'

Từ 'humility' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'humus' nghĩa là 'đất' hoặc 'mặt đất'. Từ đó phát triển thành 'humilis' với nghĩa là 'thấp, khiêm tốn', ám chỉ việc ở gần mặt đất, không phô trương hay ngạo mạn. Sự khiêm tốn, do đó, được liên kết với việc giữ mình ở vị trí thấp, không tự cao tự đại.

Usage Note

Humility thường liên quan đến việc nhận thức rõ những hạn chế của bản thân và tôn trọng người khác. Nó khác với sự hèn nhát (cowardice) hoặc sự tự ti (inferiority complex). Humility là một phẩm chất tích cực, thường được coi là một đức hạnh.

Prepositions

with in

‘With humility’ nhấn mạnh cách thức một người hành động: ‘He accepted the award with humility.’ ‘In humility’ nhấn mạnh trạng thái hoặc tâm thế: ‘She approached the task in humility, knowing her limitations.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humility
  • deep deep humility
    (Sự khiêm tốn sâu sắc)
  • genuine genuine humility
    (Sự khiêm tốn chân thành)
  • false false humility
    (Sự khiêm tốn giả tạo)
  • profound profound humility
    (Sự khiêm tốn tột độ)
  • true true humility
    (Sự khiêm tốn thực sự)
  • quiet quiet humility
    (Sự khiêm tốn thầm lặng)
Verb + humility
  • show show humility
    (Thể hiện sự khiêm tốn)
  • express express humility
    (Bày tỏ sự khiêm tốn)
  • demonstrate demonstrate humility
    (Chứng tỏ sự khiêm tốn)
  • practice practice humility
    (Thực hành sự khiêm tốn)
  • cultivate cultivate humility
    (Trau dồi sự khiêm tốn)
  • accept with accept with humility
    (Chấp nhận với sự khiêm tốn)
Noun + of + humility
  • sense a sense of humility
    (Một cảm giác khiêm tốn)
  • act an act of humility
    (Một hành động khiêm tốn)
  • gesture a gesture of humility
    (Một cử chỉ khiêm tốn)

Idioms

  • in all humility

    Với tất cả sự khiêm tốn (dùng để nói rằng bạn sắp nói một điều gì đó nghe có vẻ kiêu ngạo, nhưng bạn không có ý đó)

    "In all humility, I think I handled that situation quite well."

    (Thực sự mà nói, tôi nghĩ mình đã xử lý tình huống đó khá tốt.)

  • with humility

    Với sự khiêm tốn, một cách khiêm tốn

    "She accepted the award with humility and thanked her team."

    (Cô ấy nhận giải thưởng một cách khiêm tàn và cảm ơn đội của mình.)

  • learn humility

    Học cách khiêm tốn, biết khiêm tốn

    "That failure taught him a valuable lesson in humility."

    (Thất bại đó đã dạy cho anh ấy một bài học quý giá về sự khiêm tốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humility

noun
Lật mặt

Sự khiêm tốn; đức tính khiêm nhường, không kiêu căng tự phụ.

"Despite his success, he always displayed great humility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She showed great humility in accepting the demotion.
Cô ấy thể hiện sự khiêm tốn lớn khi chấp nhận việc giáng chức.
Phủ định
He does not approach challenges with humility.
Anh ấy không tiếp cận thử thách với sự khiêm tốn.
Nghi vấn
Does she always act with humility and grace?
Cô ấy có luôn hành động với sự khiêm tốn và duyên dáng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she maintains her humility, she will earn the respect of her peers.
Nếu cô ấy giữ được sự khiêm tốn của mình, cô ấy sẽ nhận được sự tôn trọng từ bạn bè đồng trang lứa.
Phủ định
If you don't act with humility, people won't trust your intentions.
Nếu bạn không hành động một cách khiêm tốn, mọi người sẽ không tin vào ý định của bạn.
Nghi vấn
Will he be more appreciated if he approaches the situation with humble understanding?
Liệu anh ấy có được đánh giá cao hơn nếu anh ấy tiếp cận tình huống với sự hiểu biết khiêm nhường không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is humble in her achievements.
Cô ấy khiêm tốn trong những thành tựu của mình.
Phủ định
Isn't it important to approach situations with humility?
Không phải là điều quan trọng để tiếp cận các tình huống với sự khiêm tốn sao?
Nghi vấn
Are they humble enough to admit their mistakes?
Họ có đủ khiêm tốn để thừa nhận sai lầm của mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he becomes a CEO, he will have learned humility through his difficult experiences.
Đến khi anh ấy trở thành CEO, anh ấy sẽ học được sự khiêm tốn thông qua những trải nghiệm khó khăn của mình.
Phủ định
She won't have humbly accepted the award; she'll still be complaining about the judging process.
Cô ấy sẽ không khiêm tốn chấp nhận giải thưởng đâu; cô ấy vẫn sẽ phàn nàn về quá trình đánh giá thôi.
Nghi vấn
Will they have understood the importance of humility before they make their final decision?
Liệu họ có hiểu được tầm quan trọng của sự khiêm tốn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been showing humility in her interactions with the new employees before she received the promotion.
Cô ấy đã thể hiện sự khiêm tốn trong các tương tác của mình với các nhân viên mới trước khi cô ấy được thăng chức.
Phủ định
They hadn't been acting humbly despite the recent criticisms before the manager intervened.
Họ đã không cư xử khiêm tốn bất chấp những lời chỉ trích gần đây trước khi người quản lý can thiệp.
Nghi vấn
Had he been practicing humility by volunteering his time before he announced his candidacy?
Có phải anh ấy đã thực hành sự khiêm tốn bằng cách tình nguyện thời gian của mình trước khi anh ấy tuyên bố ứng cử của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is humble in her success.
Cô ấy khiêm tốn trong thành công của mình.
Phủ định
He does not show humility, even when he is wrong.
Anh ấy không thể hiện sự khiêm tốn, ngay cả khi anh ấy sai.
Nghi vấn
Does he humbly accept criticism?
Anh ấy có khiêm tốn chấp nhận những lời chỉ trích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humility".

Khiêm tốn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyền thống Cơ đốc giáo, 'humility' (sự khiêm tốn) được coi là một đức tính quan trọng. Nó được nhìn nhận là sự nhận thức đúng đắn về vị trí của bản thân, không kiêu ngạo hay tự phụ, và thường đối lập với 'pride' (sự kiêu hãnh), vốn bị coi là một trong bảy tội lỗi chết người.

Sự khiêm tốn của người lãnh đạo

Trong bối cảnh hiện đại, sự khiêm tốn cũng là một phẩm chất được đánh giá cao ở các nhà lãnh đạo. Một người lãnh đạo khiêm tốn thường biết lắng nghe, học hỏi từ người khác, và sẵn sàng thừa nhận sai lầm, từ đó tạo dựng lòng tin và sự tôn trọng từ cấp dưới.