meekness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being quiet, gentle, and easily imposed on; submissiveness.
Vietnamese Meaning
Sự nhu mì, hiền lành, dễ bảo, sự phục tùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His meekness was often mistaken for weakness."
"Sự nhu mì của anh ấy thường bị nhầm lẫn với sự yếu đuối."
-
"The monk displayed great meekness in the face of adversity."
"Nhà sư thể hiện sự nhu mì tuyệt vời khi đối mặt với nghịch cảnh."
-
"Her meekness allowed her to resolve conflicts peacefully."
"Sự nhu mì của cô ấy cho phép cô ấy giải quyết các xung đột một cách hòa bình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Meekness thường được hiểu là sự khiêm nhường và nhẫn nại, không phải là sự yếu đuối. Nó liên quan đến việc kiểm soát sức mạnh của bản thân và sử dụng nó một cách khôn ngoan và có mục đích. Cần phân biệt với 'weakness' (sự yếu đuối) và 'cowardice' (sự hèn nhát). Meekness là một đức tính, thể hiện sức mạnh nội tâm, trong khi weakness và cowardice là những khuyết điểm.
Prepositions
‘In meekness’: thể hiện trạng thái, phẩm chất nhu mì. Ví dụ: He accepted the criticism in meekness.
‘With meekness’: thể hiện hành động được thực hiện với sự nhu mì. Ví dụ: She spoke with meekness.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true meekness (sự hiền lành chân thật)
-
gentle gentle meekness (sự hiền lành dịu dàng)
-
humble humble meekness (sự hiền lành khiêm nhường)
-
utter utter meekness (sự hiền lành tuyệt đối)
-
show show meekness (thể hiện sự hiền lành)
-
display display meekness (biểu lộ sự nhu mì)
-
cultivate cultivate meekness (trau dồi sự hiền lành)
-
respond with respond with meekness (phản ứng một cách nhu mì/khiêm nhường)
-
spirit of a spirit of meekness (tinh thần hiền lành)
Idioms
-
the meek shall inherit the earth
những người hiền lành sẽ thừa hưởng đất (một lời răn trong Kinh Thánh, thường dùng để nói về phần thưởng cho sự khiêm nhường và kiên nhẫn)
"Despite facing many challenges, she always believed that the meek shall inherit the earth and continued to work with kindness and patience."
(Dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy luôn tin rằng những người hiền lành sẽ thừa hưởng đất và tiếp tục làm việc với lòng tốt và sự kiên nhẫn.)
-
with (great/humble) meekness
một cách (rất/khiêm nhường) hiền lành/nhu mì
"He accepted the criticism with great meekness, promising to improve."
(Anh ấy đón nhận lời phê bình với sự nhu mì lớn, hứa sẽ cải thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meekness
nounSự nhu mì, hiền lành, dễ bảo, sự phục tùng.
"His meekness was often mistaken for weakness."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her meekness allowed her to listen patiently was evident. |
Việc sự nhu mì của cô ấy cho phép cô ấy lắng nghe kiên nhẫn là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether he shows meekness isn't a sign of weakness. |
Việc anh ấy thể hiện sự nhu mì không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối. |
| Nghi vấn | Why meekness is often mistaken for weakness remains a puzzle to me. |
Tại sao sự nhu mì thường bị nhầm lẫn với sự yếu đuối vẫn là một điều khó hiểu đối với tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meekness".
