(Top Banner Ad)
meekness
C1
noun C1 Đạo đức học, Tôn giáo, Tâm lý học

meekness

UK: /ˈmiːknəs/ • US: /ˈmiːknəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính nhu mì tính hiền lành tính khiêm nhu sự phục tùng sự nhẫn nhịn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being quiet, gentle, and easily imposed on; submissiveness.

Vietnamese Meaning

Sự nhu mì, hiền lành, dễ bảo, sự phục tùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His meekness was often mistaken for weakness."

    "Sự nhu mì của anh ấy thường bị nhầm lẫn với sự yếu đuối."

  • "The monk displayed great meekness in the face of adversity."

    "Nhà sư thể hiện sự nhu mì tuyệt vời khi đối mặt với nghịch cảnh."

  • "Her meekness allowed her to resolve conflicts peacefully."

    "Sự nhu mì của cô ấy cho phép cô ấy giải quyết các xung đột một cách hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective meek hiền lành, nhu mì, khiêm nhường
Adverb meekly một cách hiền lành, một cách nhu mì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Tôn giáo, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
mjúkr
Middle English
meke
English
meek
English
meekness

Nguồn gốc của 'meekness'

Từ 'meek' (tính từ, mang nghĩa hiền lành, nhu mì) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'mjúkr', mang nghĩa 'mềm mại, dịu dàng' hoặc 'hiền lành'. Qua tiếng Anh Trung cổ (Middle English), nó trở thành 'meke' và sau đó là 'meek' trong tiếng Anh hiện đại. Việc thêm hậu tố '-ness' đã biến nó thành danh từ 'meekness', diễn tả trạng thái hoặc phẩm chất của sự hiền lành, nhu mì.

Usage Note

Meekness thường được hiểu là sự khiêm nhường và nhẫn nại, không phải là sự yếu đuối. Nó liên quan đến việc kiểm soát sức mạnh của bản thân và sử dụng nó một cách khôn ngoan và có mục đích. Cần phân biệt với 'weakness' (sự yếu đuối) và 'cowardice' (sự hèn nhát). Meekness là một đức tính, thể hiện sức mạnh nội tâm, trong khi weakness và cowardice là những khuyết điểm.

Prepositions

in with

‘In meekness’: thể hiện trạng thái, phẩm chất nhu mì. Ví dụ: He accepted the criticism in meekness.
‘With meekness’: thể hiện hành động được thực hiện với sự nhu mì. Ví dụ: She spoke with meekness.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meekness
  • true true meekness
    (sự hiền lành chân thật)
  • gentle gentle meekness
    (sự hiền lành dịu dàng)
  • humble humble meekness
    (sự hiền lành khiêm nhường)
  • utter utter meekness
    (sự hiền lành tuyệt đối)
Verb + meekness
  • show show meekness
    (thể hiện sự hiền lành)
  • display display meekness
    (biểu lộ sự nhu mì)
  • cultivate cultivate meekness
    (trau dồi sự hiền lành)
  • respond with respond with meekness
    (phản ứng một cách nhu mì/khiêm nhường)
Noun + meekness
  • spirit of a spirit of meekness
    (tinh thần hiền lành)

Idioms

  • the meek shall inherit the earth

    những người hiền lành sẽ thừa hưởng đất (một lời răn trong Kinh Thánh, thường dùng để nói về phần thưởng cho sự khiêm nhường và kiên nhẫn)

    "Despite facing many challenges, she always believed that the meek shall inherit the earth and continued to work with kindness and patience."

    (Dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy luôn tin rằng những người hiền lành sẽ thừa hưởng đất và tiếp tục làm việc với lòng tốt và sự kiên nhẫn.)

  • with (great/humble) meekness

    một cách (rất/khiêm nhường) hiền lành/nhu mì

    "He accepted the criticism with great meekness, promising to improve."

    (Anh ấy đón nhận lời phê bình với sự nhu mì lớn, hứa sẽ cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meekness

noun
Lật mặt

Sự nhu mì, hiền lành, dễ bảo, sự phục tùng.

"His meekness was often mistaken for weakness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her meekness allowed her to listen patiently was evident.
Việc sự nhu mì của cô ấy cho phép cô ấy lắng nghe kiên nhẫn là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he shows meekness isn't a sign of weakness.
Việc anh ấy thể hiện sự nhu mì không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối.
Nghi vấn
Why meekness is often mistaken for weakness remains a puzzle to me.
Tại sao sự nhu mì thường bị nhầm lẫn với sự yếu đuối vẫn là một điều khó hiểu đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meekness".

Sự khiêm nhường trong Kinh Thánh

'Meekness' (hiền lành, nhu mì) là một đức tính rất được coi trọng trong Cơ Đốc giáo, đặc biệt nổi tiếng qua câu nói của Chúa Giê-su trong Bài Giảng Trên Núi: 'Phước cho những kẻ hiền lành, vì sẽ hưởng được đất làm gia nghiệp' (Blessed are the meek, for they shall inherit the earth). Trong bối cảnh này, 'meekness' không phải là sự yếu đuối hay nhút nhát, mà là sức mạnh của sự kiềm chế, sự khiêm nhường và lòng nhân ái, khả năng kiểm soát bản thân ngay cả khi bị khiêu khích.

Meekness: Sức mạnh tiềm ẩn

Trong văn hóa phương Tây, 'meekness' thường bị hiểu lầm là yếu đuối hoặc thụ động. Tuy nhiên, quan niệm sâu sắc hơn cho rằng đây là một sức mạnh nội tại – khả năng giữ bình tĩnh, không hung hăng, và đối xử với người khác bằng lòng trắc ẩn, ngay cả khi có quyền lực hoặc sức mạnh để áp đặt. Nó liên quan đến sự tự chủ và phẩm giá, chứ không phải sự hèn nhát hay thiếu tự tin.