(Top Banner Ad)
humorist
C1
noun C1 Văn học, Giải trí

humorist

UK: /ˈhjuːmərɪst/ • US: /ˈhjuːmərɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hài hước người trào phúng người viết hài kịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who writes or tells jokes or anecdotes in a skillful and amusing way.

Vietnamese Meaning

Một người viết hoặc kể chuyện cười hoặc giai thoại một cách khéo léo và thú vị; nhà hài hước, người trào phúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mark Twain is considered one of the greatest American humorists."

    "Mark Twain được coi là một trong những nhà hài hước vĩ đại nhất của Mỹ."

  • "She is a popular humorist, known for her witty observations about modern life."

    "Cô ấy là một nhà hài hước nổi tiếng, được biết đến với những quan sát dí dỏm về cuộc sống hiện đại."

  • "The humorist's book became a bestseller."

    "Cuốn sách của nhà hài hước đã trở thành một cuốn sách bán chạy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humor sự hài hước, khiếu hài hước
Verb humor chiều theo, làm hài lòng
Adjective humorous hài hước, dí dỏm
Adverb humorously một cách hài hước
Adjective humorless không có khiếu hài hước, khô khan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humor
Old French
humour
Middle English
humour
English
humor
Ancient Greek
-istes
English
humorist

Từ 'Chất lỏng' đến 'Người tạo tiếng cười'

Từ 'humor' ban đầu trong tiếng Latin 'humor' có nghĩa là 'chất lỏng' hay 'độ ẩm'. Trong y học cổ đại, người ta tin rằng cơ thể có bốn loại chất lỏng chính ảnh hưởng đến tính cách và tâm trạng. Sự cân bằng hoặc mất cân bằng của các chất lỏng này được gọi là 'humour' (tính khí). Dần dần, nghĩa của 'humour' chuyển từ 'tính khí' sang 'khả năng gây cười' hoặc 'sự dí dỏm'. Hậu tố '-ist' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa 'người thực hiện' hay 'người chuyên môn'. Khi ghép lại, 'humorist' trở thành người có tài năng tạo ra hoặc thể hiện sự hài hước, mang lại tiếng cười cho người khác.

Usage Note

Từ 'humorist' thường được dùng để chỉ những người có tài năng đặc biệt trong việc tạo ra sự hài hước một cách thông minh và tinh tế, không chỉ đơn thuần là kể chuyện cười thông thường. Nó bao hàm sự sáng tạo và khả năng quan sát cuộc sống một cách dí dỏm. Khác với 'comedian' (diễn viên hài), 'humorist' có thể không nhất thiết phải biểu diễn trực tiếp mà chủ yếu tập trung vào việc sáng tác nội dung hài hước. 'Wit' (người có óc khôi hài) cũng gần nghĩa nhưng thường thiên về sự thông minh và nhanh trí trong lời nói hơn là tạo ra các tác phẩm hài hước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humorist
  • brilliant a brilliant humorist
    (một nhà hài hước tài ba)
  • witty a witty humorist
    (một nhà hài hước hóm hỉnh)
  • satirical a satirical humorist
    (một nhà hài hước châm biếm)
  • observational an observational humorist
    (một nhà hài hước quan sát cuộc sống)
  • deadpan a deadpan humorist
    (một nhà hài hước với lối nói mặt lạnh)
Verb + humorist
  • become become a humorist
    (trở thành một nhà hài hước)
  • admire admire a humorist
    (ngưỡng mộ một nhà hài hước)
  • listen to listen to a humorist
    (nghe một nhà hài hước biểu diễn)
  • interview interview a humorist
    (phỏng vấn một nhà hài hước)
Noun (modifier) + humorist
  • political a political humorist
    (một nhà hài hước chính trị)
  • social a social humorist
    (một nhà hài hước xã hội)
  • stand-up a stand-up humorist
    (một nghệ sĩ hài độc thoại)

Idioms

  • a born humorist

    một người có khiếu hài hước bẩm sinh

    "Even as a child, he was a born humorist, always making everyone laugh with his jokes."

    (Ngay từ khi còn nhỏ, anh ấy đã là một người có khiếu hài hước bẩm sinh, luôn làm mọi người bật cười với những câu chuyện đùa của mình.)

  • a master humorist

    một bậc thầy hài hước

    "Mark Twain is widely regarded as a master humorist whose works still resonate today."

    (Mark Twain được công nhận rộng rãi là một bậc thầy hài hước với những tác phẩm vẫn còn sức ảnh hưởng cho đến ngày nay.)

  • a keen humorist

    một nhà hài hước tinh tế/sắc sảo

    "Her observations of everyday life reveal her to be a keen humorist, finding amusement in the mundane."

    (Những quan sát của cô ấy về cuộc sống hàng ngày cho thấy cô ấy là một nhà hài hước tinh tế, tìm thấy sự giải trí trong những điều tầm thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humorist

noun
Lật mặt

Một người viết hoặc kể chuyện cười hoặc giai thoại một cách khéo léo và thú vị; nhà hài hước, người trào phúng.

"Mark Twain is considered one of the greatest American humorists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humorist".

Vai trò của Nhà Hài Hước trong Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nhà hài hước không chỉ là người mua vui mà còn là những nhà bình luận xã hội sắc sảo. Họ thường sử dụng tiếng cười để phê phán các vấn đề chính trị, xã hội, hoặc châm biếm những thói hư tật xấu. Từ các nghệ sĩ hài độc thoại (stand-up comedians), nhà văn hài, đến các họa sĩ biếm họa, họ đều góp phần giúp công chúng nhìn nhận lại thực tế một cách nhẹ nhàng hơn hoặc kích thích tư duy phản biện. Họ có thể là tiếng nói của những điều không thể nói thẳng, dùng sự hài hước để xoa dịu hoặc làm nổi bật sự thật khó chấp nhận.

Sự đa dạng của Hài hước phương Tây

Hài hước phương Tây rất đa dạng, từ hài kịch tình huống (sitcom), phim hài, truyện cười đến các chương trình tạp kỹ và hài độc thoại. 'Humorist' có thể là người viết kịch bản, diễn viên, hoặc đơn giản là một cá nhân có tài năng bẩm sinh trong việc làm cho người khác cười. Họ có thể chuyên về các loại hình hài hước khác nhau như hài hước đen (dark humor), hài châm biếm (satire), hài hước tình huống (situational humor), hoặc hài hước quan sát (observational humor). Mỗi loại hình mang một phong cách riêng, phản ánh sự phong phú trong cách con người khám phá và thể hiện tiếng cười.