(Top Banner Ad)
tragedian
C1
noun C1 Văn học, Sân khấu

tragedian

UK: /trəˈdʒiːdiən/ • US: /trəˈdʒiːdiən/

Nghĩa tiếng Việt

diễn viên bi kịch nhà soạn bi kịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An actor who specializes in tragic roles.

Vietnamese Meaning

Một diễn viên chuyên đóng các vai bi kịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tragedian delivered a powerful performance as Hamlet."

    "Diễn viên bi kịch đã có một màn trình diễn đầy sức mạnh trong vai Hamlet."

  • "He is considered one of the greatest tragedians of his generation."

    "Ông được coi là một trong những diễn viên bi kịch vĩ đại nhất của thế hệ mình."

  • "The tragedian's portrayal of King Lear was unforgettable."

    "Màn thể hiện vai Vua Lear của diễn viên bi kịch đó thật khó quên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tragedy Bi kịch, thảm kịch
Adjective tragic Bi thảm, đau thương
Adverb tragically Một cách bi thảm, đau thương
Noun tragedienne Nữ diễn viên bi kịch

Synonyms

Antonyms

comedian (diễn viên hài)comic writer (nhà văn hài)

Related Words

Subject Area

Văn học, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
tragōidia (τραγῳδία)
Latin
tragoedia
Old French
tragedie
English
tragedy
English
tragedian

Nguồn gốc 'bài hát dê'

Từ "tragedian" xuất phát từ "tragedy" (bi kịch), mà bản thân từ này có nguồn gốc Hy Lạp cổ đại là "tragōidia". Điều thú vị là "tragōidia" có nghĩa đen là "bài hát dê" (trag- nghĩa là dê, ōid- nghĩa là hát). Các nhà sử học tin rằng cái tên này có thể liên quan đến các nghi lễ tôn giáo cổ xưa, nơi dê được hiến tế hoặc là giải thưởng cho người biểu diễn xuất sắc nhất trong các cuộc thi kịch. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển thành "tragedy" trong tiếng Anh, và sau đó thêm hậu tố "-ian" để chỉ người biểu diễn bi kịch.

Usage Note

Từ 'tragedian' thường được dùng để chỉ những diễn viên có kinh nghiệm và nổi tiếng trong việc thể hiện các nhân vật phức tạp và đau khổ trong các vở kịch bi kịch. Nó nhấn mạnh khả năng của diễn viên trong việc truyền tải cảm xúc mạnh mẽ và tạo ra sự đồng cảm từ khán giả. Không giống như 'actor' chỉ là một thuật ngữ chung chung, 'tragedian' mang ý nghĩa chuyên môn cao hơn và thường liên quan đến các tác phẩm kinh điển.
Ngoài việc chỉ diễn viên, 'tragedian' còn có thể chỉ người viết kịch bản bi kịch. Cách sử dụng này ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được chấp nhận. Sự khác biệt chính nằm ở vai trò: một người viết ra câu chuyện, người kia thể hiện nó trên sân khấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tragedian
  • great great tragedian
    (diễn viên bi kịch vĩ đại)
  • renowned renowned tragedian
    (diễn viên bi kịch nổi tiếng)
  • classical classical tragedian
    (diễn viên bi kịch cổ điển)
  • Shakespearean Shakespearean tragedian
    (diễn viên bi kịch chuyên diễn kịch Shakespeare)
  • veteran veteran tragedian
    (diễn viên bi kịch kỳ cựu)
Verb + tragedian
  • become become a tragedian
    (trở thành diễn viên bi kịch)
  • portray portray a tragedian
    (thủ vai một diễn viên bi kịch)
  • emerge as emerge as a tragedian
    (nổi lên như một diễn viên bi kịch)
Noun + tragedian
  • stage stage tragedian
    (diễn viên bi kịch sân khấu)
  • screen screen tragedian
    (diễn viên bi kịch điện ảnh)

Idioms

  • to play the tragedian

    làm quá lên, bi kịch hóa mọi chuyện (diễn kịch bi kịch)

    "Don't play the tragedian; it's just a small scratch."

    (Đừng làm quá lên như diễn viên bi kịch vậy, chỉ là một vết xước nhỏ thôi.)

  • a born tragedian

    người sinh ra để đóng bi kịch; người có tố chất bi kịch bẩm sinh (thường là người bi quan, dễ làm quá mọi chuyện)

    "He has such an expressive face; he's a born tragedian."

    (Anh ấy có một gương mặt biểu cảm đến vậy; anh ấy đúng là một diễn viên bi kịch bẩm sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tragedian

noun
Lật mặt

Một diễn viên chuyên đóng các vai bi kịch.

"The tragedian delivered a powerful performance as Hamlet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tragedian".

Bi kịch Hy Lạp cổ đại

Trong văn hóa Hy Lạp cổ đại, các bi kịch gia (tragedian) không chỉ là người giải trí mà còn đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ tôn giáo và giáo dục công chúng. Các vở bi kịch thường khám phá các chủ đề về định mệnh, đạo đức, và sự sụp đổ của các anh hùng, mang đến những bài học sâu sắc về nhân loại và các vị thần.

Bi kịch Shakespeare

Các bi kịch gia thời William Shakespeare đã đưa nghệ thuật bi kịch lên một tầm cao mới. Với các nhân vật phức tạp như Hamlet, Macbeth, và King Lear, họ đã thể hiện những xung đột nội tâm sâu sắc, tham vọng và sự điên rồ của con người, để lại di sản vĩ đại cho sân khấu và văn học thế giới.