(Top Banner Ad)
hundredth
B1
Noun B1 Toán học

hundredth

UK: /ˈhʌndrədθ/ • US: /ˈhʌndrədθ/

Nghĩa tiếng Việt

thứ một trăm một phần trăm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The person or thing in the hundredth position.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật ở vị trí thứ một trăm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She finished in hundredth place."

    "Cô ấy về đích ở vị trí thứ một trăm."

  • "He was the hundredth customer of the day."

    "Anh ấy là khách hàng thứ một trăm trong ngày."

  • "A hundredth of a second can make a difference in a race."

    "Một phần trăm giây có thể tạo ra sự khác biệt trong một cuộc đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Determiner hundred một trăm
Noun hundreds hàng trăm
Adjective/Adverb hundredfold gấp trăm lần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hundreð
Middle English
hundredthe
Modern English
hundredth

Nguồn gốc của 'hundredth'

Từ 'hundredth' được hình thành từ số 'hundred' (một trăm) và hậu tố '-th', một hậu tố phổ biến trong tiếng Anh dùng để tạo ra các số thứ tự (ví dụ: four -> fourth, ten -> tenth). Hậu tố '-th' này đã có mặt trong tiếng Anh cổ, giúp biến 'một trăm' thành 'thứ một trăm' hoặc 'một phần trăm'.

Usage Note

Dùng để chỉ vị trí thứ 100 trong một chuỗi hoặc danh sách.

Prepositions

in

"In" được sử dụng để chỉ vị trí trong một tập hợp lớn hơn. Ví dụ: "The hundredth person in line."

Collocations (Từ đi kèm)

Determiner + hundredth
  • one one hundredth
    (một phần trăm (dưới dạng phân số))
  • the the hundredth
    (thứ một trăm)
  • every every hundredth
    (mỗi thứ một trăm)
hundredth + Noun
  • hundredth hundredth anniversary
    (lễ kỷ niệm một trăm năm)
  • hundredth hundredth birthday
    (sinh nhật lần thứ một trăm)
  • hundredth hundredth time
    (lần thứ một trăm)
hundredth (of a measurement)
  • a hundredth a hundredth of a second
    (một phần trăm giây)
  • a hundredth a hundredth of a millimeter
    (một phần trăm milimét)
  • a hundredth a hundredth of a percentage point
    (một phần trăm điểm phần trăm)

Idioms

  • by a hundredth of a second

    chỉ trong một phần rất nhỏ của giây; suýt soát

    "She won the race by a hundredth of a second."

    (Cô ấy đã thắng cuộc đua chỉ trong một phần trăm giây.)

  • for the hundredth time

    lần thứ một trăm (ám chỉ đã lặp lại rất nhiều lần, thường với sự bực bội)

    "Please stop asking me that for the hundredth time!"

    (Làm ơn đừng hỏi tôi điều đó lần thứ một trăm nữa!)

  • not one hundredth

    không một chút nào, không đáng kể (thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu thốn hoặc ít ỏi)

    "Not one hundredth of the promised money has been delivered."

    (Chưa đến một phần trăm số tiền đã hứa được giao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hundredth

Noun
Lật mặt

Người hoặc vật ở vị trí thứ một trăm.

"She finished in hundredth place."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hundredth".

Kỷ niệm một trăm năm (Centennial)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'hundredth' (thứ một trăm) thường gắn liền với khái niệm kỷ niệm một trăm năm (centennial hay centenary). Đây là một cột mốc quan trọng để đánh dấu sự kiện thành lập, sinh nhật của một tổ chức, quốc gia hoặc một nhân vật nổi tiếng, thường được tổ chức với các lễ kỷ niệm lớn và mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc.

Phép đo chính xác và khoa học

Khái niệm 'một phần trăm' (one hundredth) rất quan trọng trong khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là khi cần đến độ chính xác cao. Ví dụ, trong các phép đo vật lý, thời gian hoặc hóa học, việc đo lường đến 'một phần trăm của giây' hay 'một phần trăm của milimét' là điều cần thiết để đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.