(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hundredth
B1

hundredth

Noun

Nghĩa tiếng Việt

thứ một trăm một phần trăm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hundredth'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người hoặc vật ở vị trí thứ một trăm.

Definition (English Meaning)

The person or thing in the hundredth position.

Ví dụ Thực tế với 'Hundredth'

  • "She finished in hundredth place."

    "Cô ấy về đích ở vị trí thứ một trăm."

  • "He was the hundredth customer of the day."

    "Anh ấy là khách hàng thứ một trăm trong ngày."

  • "A hundredth of a second can make a difference in a race."

    "Một phần trăm giây có thể tạo ra sự khác biệt trong một cuộc đua."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hundredth'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hundredth
  • Adjective: hundredth
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

100th(Thứ 100)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

percent(phần trăm)
decimal(số thập phân)

Lĩnh vực (Subject Area)

Toán học

Ghi chú Cách dùng 'Hundredth'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dùng để chỉ vị trí thứ 100 trong một chuỗi hoặc danh sách.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

"In" được sử dụng để chỉ vị trí trong một tập hợp lớn hơn. Ví dụ: "The hundredth person in line."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hundredth'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)