hundredth
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hundredth'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người hoặc vật ở vị trí thứ một trăm.
Definition (English Meaning)
The person or thing in the hundredth position.
Ví dụ Thực tế với 'Hundredth'
-
"She finished in hundredth place."
"Cô ấy về đích ở vị trí thứ một trăm."
-
"He was the hundredth customer of the day."
"Anh ấy là khách hàng thứ một trăm trong ngày."
-
"A hundredth of a second can make a difference in a race."
"Một phần trăm giây có thể tạo ra sự khác biệt trong một cuộc đua."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hundredth'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hundredth
- Adjective: hundredth
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hundredth'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Dùng để chỉ vị trí thứ 100 trong một chuỗi hoặc danh sách.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"In" được sử dụng để chỉ vị trí trong một tập hợp lớn hơn. Ví dụ: "The hundredth person in line."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hundredth'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.