(Top Banner Ad)
position
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị, Thể thao

position

UK: /pəˈzɪʃ.ən/ • US: /pəˈzɪʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí chức vụ quan điểm lập trường tư thế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a place where someone or something is located or has been put

Vietnamese Meaning

vị trí, địa điểm; tư thế

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in a strong financial position."

    "Công ty đang ở một vị thế tài chính vững mạnh."

  • "What is your position on this issue?"

    "Quan điểm của bạn về vấn đề này là gì?"

  • "The company is positioning itself as a leader in the industry."

    "Công ty đang định vị mình là người dẫn đầu trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun position vị trí, tư thế, chức vụ
Verb position đặt vào vị trí, định vị
Verb compose sáng tác, soạn, tạo thành
Noun composition bản sáng tác, bố cục, thành phần
Verb oppose phản đối, đối lập
Noun opposition sự phản đối, phe đối lập
Verb reposition đặt lại vị trí, tái định vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pōnere
Latin
pōsitio
Old French
posicion
Middle English
posicion
English
position

Nguồn gốc từ 'đặt' và 'để'

Từ 'position' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'pōnere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đặt', 'để' hoặc 'xếp đặt'. Từ đó, danh từ 'pōsitio' ra đời, mang ý nghĩa 'một sự đặt để', 'vị trí' hay 'tình hình'. Qua tiếng Pháp cổ ('posicion'), từ này du nhập vào tiếng Anh trung cổ và cuối cùng trở thành 'position' như ngày nay, giữ vững ý nghĩa cốt lõi về sự sắp đặt và vị trí.

Usage Note

Từ 'position' có thể chỉ vị trí vật lý (physical location), vị trí trong một tổ chức, hoặc quan điểm, lập trường của ai đó về một vấn đề. Khác với 'location' thường chỉ đơn thuần là địa điểm, 'position' mang tính chất chủ động, có sự sắp xếp hoặc lựa chọn.

Prepositions

in on at

‘in’ dùng cho vị trí bên trong một không gian lớn (in the room), ‘on’ dùng cho vị trí trên bề mặt (on the table), ‘at’ dùng cho một địa điểm cụ thể (at the station). Khi nói về vị trí công việc, ta thường dùng 'in' (in a management position). Khi nói về quan điểm, thường dùng 'on' (on the issue).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + position
  • strong a strong position
    (một vị trí vững chắc/mạnh mẽ)
  • key a key position
    (một vị trí chủ chốt/quan trọng)
  • vulnerable a vulnerable position
    (một vị trí dễ bị tổn thương)
  • advantageous an advantageous position
    (một vị trí thuận lợi)
Verb + position
  • take to take a position
    (chiếm/giữ một vị trí, có lập trường)
  • hold to hold a position
    (giữ một chức vụ/vị trí)
  • apply for to apply for a position
    (nộp đơn xin một vị trí/chức vụ)
  • assume to assume a position
    (giữ một chức vụ, có một tư thế)
Preposition + position
  • in in a position
    (ở một vị trí, trong tình thế)
  • out of out of position
    (lệch vị trí, không đúng chỗ)
  • into move into position
    (di chuyển vào vị trí)

Idioms

  • to be in a position to do something

    có đủ khả năng, quyền hạn hoặc điều kiện để làm gì

    "I'm not in a position to make that decision right now."

    (Bây giờ tôi không có đủ khả năng để đưa ra quyết định đó.)

  • to be out of position

    ở sai vị trí, không đúng chỗ hoặc không sẵn sàng

    "The defender was out of position, allowing the attacker to score."

    (Hậu vệ đã ở sai vị trí, tạo cơ hội cho tiền đạo ghi bàn.)

  • to take a firm position on something

    có lập trường kiên quyết, giữ vững quan điểm về điều gì

    "The company has taken a firm position against discrimination."

    (Công ty đã có lập trường kiên quyết chống lại sự phân biệt đối xử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

position

Danh từ
Lật mặt

vị trí, địa điểm; tư thế

"The company is in a strong financial position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "position".

Vị trí xã hội và cấp bậc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'position' thường ám chỉ địa vị xã hội hoặc cấp bậc trong một tổ chức (ví dụ: 'senior position' - vị trí cấp cao). Khái niệm này có thể ảnh hưởng đến cách mọi người tương tác, kỳ vọng và thể hiện sự tôn trọng, phản ánh cấu trúc phân cấp trong công việc và xã hội.

Vị trí trong tranh luận và đàm phán

Trong các cuộc tranh luận hoặc đàm phán, 'position' không chỉ là quan điểm mà còn là lập trường chiến lược của một người hoặc một nhóm. Việc 'holding a strong position' (giữ một lập trường mạnh) hay 'shifting one's position' (thay đổi lập trường) là những yếu tố then chốt quyết định kết quả, thể hiện sự cứng rắn hoặc linh hoạt trong tư duy và chiến lược.