(Top Banner Ad)
hydrolysis
C1
noun C1 Hóa học, Sinh học

hydrolysis

UK: /haɪˈdrɒlɪsɪs/ • US: /haɪˈdrɒlɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thủy phân phản ứng thủy phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The chemical breakdown of a compound due to reaction with water.

Vietnamese Meaning

Sự phân giải hóa học của một hợp chất do phản ứng với nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hydrolysis of starch produces glucose."

    "Sự thủy phân tinh bột tạo ra glucose."

  • "Protein hydrolysis is an essential step in digestion."

    "Sự thủy phân protein là một bước thiết yếu trong quá trình tiêu hóa."

  • "Acid hydrolysis can be used to break down cellulose."

    "Sự thủy phân axit có thể được sử dụng để phân hủy cellulose."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hydrolyze (or hydrolyse)
Adjective hydrolytic
Adjective hydrolyzable (or hydrolysable)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (hydōr)
Ancient Greek
λύσις (lysis)
English
hydrolysis

Nguồn gốc 'Nước' và 'Phân hủy'

Từ 'hydrolysis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Hydro-' (ὕδωρ, hydōr) có nghĩa là 'nước', và '-lysis' (λύσις, lysis) có nghĩa là 'làm lỏng, phân hủy, tách rời'. Do đó, 'hydrolysis' nghĩa đen là quá trình 'phân hủy bằng nước', mô tả chính xác phản ứng hóa học mà một hợp chất bị phân tách bởi nước.

Usage Note

Hydrolysis là một quá trình quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học, đặc biệt là hóa học và sinh học. Nó liên quan đến sự phá vỡ liên kết hóa học bằng cách thêm một phân tử nước. Quá trình này thường được sử dụng để phá vỡ các polyme thành các monome nhỏ hơn.

Prepositions

of

Hydrolysis *of* a compound: chỉ ra hợp chất bị phân giải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrolysis
  • enzymatic enzymatic hydrolysis
    (sự thủy phân bằng enzyme)
  • acid acid hydrolysis
    (sự thủy phân bằng axit)
  • alkaline alkaline hydrolysis
    (sự thủy phân bằng kiềm)
  • complete complete hydrolysis
    (sự thủy phân hoàn toàn)
  • partial partial hydrolysis
    (sự thủy phân một phần)
Verb + hydrolysis
  • undergo undergo hydrolysis
    (trải qua quá trình thủy phân)
  • catalyze catalyze hydrolysis
    (xúc tác quá trình thủy phân)
  • promote promote hydrolysis
    (thúc đẩy quá trình thủy phân)
  • prevent prevent hydrolysis
    (ngăn chặn quá trình thủy phân)
Noun + hydrolysis
  • rate of rate of hydrolysis
    (tốc độ thủy phân)
  • products of products of hydrolysis
    (sản phẩm của quá trình thủy phân)

Idioms

  • undergo hydrolysis

    trải qua quá trình thủy phân (một chất bị phân hủy bởi nước)

    "Starch can undergo hydrolysis to form glucose."

    (Tinh bột có thể trải qua quá trình thủy phân để tạo thành glucose.)

  • be susceptible to hydrolysis

    dễ bị thủy phân (một chất dễ bị phân hủy bởi nước)

    "Many esters are susceptible to hydrolysis in the presence of strong acids or bases."

    (Nhiều este dễ bị thủy phân khi có mặt axit hoặc bazơ mạnh.)

  • products of hydrolysis

    sản phẩm của quá trình thủy phân (các chất được tạo ra sau khi thủy phân)

    "The products of protein hydrolysis are amino acids."

    (Sản phẩm của quá trình thủy phân protein là các axit amin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrolysis

noun
Lật mặt

Sự phân giải hóa học của một hợp chất do phản ứng với nước.

"The hydrolysis of starch produces glucose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrolysis".

Thủy phân trong tiêu hóa và thực phẩm

Quá trình thủy phân là nền tảng của sự sống, đặc biệt là trong tiêu hóa. Cơ thể chúng ta sử dụng enzyme để thủy phân thức ăn (ví dụ, carbohydrate thành đường, protein thành axit amin) để hấp thụ dinh dưỡng. Trong công nghiệp thực phẩm, thủy phân được dùng để sản xuất đường glucose từ tinh bột, hoặc trong quá trình ủ bia và làm pho mát, tạo ra hương vị và kết cấu đặc trưng.

Ứng dụng công nghiệp và đời sống

Ngoài thực phẩm, thủy phân còn có nhiều ứng dụng quan trọng khác. Ví dụ, trong sản xuất xà phòng (saponification), chất béo được thủy phân thành axit béo và glycerol. Trong công nghiệp hóa chất, nó giúp tái chế nhựa hoặc sản xuất các hóa chất quan trọng khác, góp phần vào nhiều sản phẩm mà chúng ta sử dụng hàng ngày.