(Top Banner Ad)
saponification
C1
danh từ C1 Hóa học

saponification

UK: /səˌpɒnɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /səˌpɑːnɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình xà phòng hóa sự xà phòng hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making soap by hydrolyzing fats or oils with an alkali.

Vietnamese Meaning

Quá trình xà phòng hóa, là quá trình tạo ra xà phòng bằng cách thủy phân chất béo hoặc dầu bằng một chất kiềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The saponification of triglycerides produces glycerol and soap."

    "Quá trình xà phòng hóa triglyceride tạo ra glycerol và xà phòng."

  • "Saponification is a crucial step in soap production."

    "Xà phòng hóa là một bước quan trọng trong sản xuất xà phòng."

  • "The experiment demonstrated the saponification of olive oil."

    "Thí nghiệm đã chứng minh quá trình xà phòng hóa dầu ô liu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb saponify xà phòng hóa
Adjective saponifiable có thể xà phòng hóa
Adjective unsaponifiable không thể xà phòng hóa
Noun saponifier chất/tác nhân xà phòng hóa

Synonyms

soap making (sản xuất xà phòng)alkaline hydrolysis (thủy phân kiềm)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sapo
Latin
facere (to make), ficare (compound form)
New Latin
saponificare (to make into soap)
New Latin
saponificatio (the act of making into soap)
English
saponification

Nguồn gốc từ 'xà phòng'

Từ 'saponification' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sapo', có nghĩa là 'xà phòng', kết hợp với hậu tố '-ficare' (từ động từ 'facere') mang nghĩa 'làm cho, tạo ra'. Do đó, 'saponification' đúng nghĩa là quá trình 'làm thành xà phòng' hoặc 'xà phòng hóa'. Từ này mô tả chính xác phản ứng hóa học biến chất béo thành xà phòng.

Usage Note

Saponification thường đề cập đến phản ứng hóa học giữa chất béo (triglyceride) và một base mạnh (như NaOH hoặc KOH) để tạo ra glycerol và muối của axit béo (xà phòng). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hóa học hữu cơ và công nghiệp sản xuất xà phòng.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường biểu thị nguyên liệu hoặc đối tượng chịu tác động của quá trình xà phòng hóa. Ví dụ: 'saponification of triglycerides' (xà phòng hóa triglyceride).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + saponification
  • undergo undergo saponification
    (trải qua quá trình xà phòng hóa)
  • complete complete saponification
    (hoàn thành quá trình xà phòng hóa)
  • promote promote saponification
    (thúc đẩy quá trình xà phòng hóa)
Adjective + saponification
  • complete complete saponification
    (sự xà phòng hóa hoàn toàn)
  • partial partial saponification
    (sự xà phòng hóa một phần)
  • alkaline alkaline saponification
    (sự xà phòng hóa bằng kiềm)
Saponification + Noun
  • saponification saponification value
    (chỉ số xà phòng hóa)
  • saponification saponification number
    (số xà phòng hóa)
  • saponification saponification reaction
    (phản ứng xà phòng hóa)

Idioms

  • saponification process

    quá trình xà phòng hóa

    "The saponification process converts fats into soap and glycerol."

    (Quá trình xà phòng hóa chuyển đổi chất béo thành xà phòng và glycerol.)

  • saponification reaction

    phản ứng xà phòng hóa

    "The saponification reaction is exothermic, releasing heat."

    (Phản ứng xà phòng hóa tỏa nhiệt và giải phóng nhiệt.)

  • saponification value

    chỉ số xà phòng hóa

    "The saponification value indicates the average molecular weight of fatty acids in a fat or oil."

    (Chỉ số xà phòng hóa cho biết trọng lượng phân tử trung bình của các axit béo trong một loại chất béo hoặc dầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saponification

danh từ
Lật mặt

Quá trình xà phòng hóa, là quá trình tạo ra xà phòng bằng cách thủy phân chất béo hoặc dầu bằng một chất kiềm.

"The saponification of triglycerides produces glycerol and soap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saponification".

Lịch sử lâu đời của xà phòng

Quá trình xà phòng hóa là một phản ứng hóa học cơ bản mà con người đã biết và ứng dụng từ hàng ngàn năm trước. Các bằng chứng khảo cổ và văn bản cổ cho thấy người Babylon đã sản xuất xà phòng từ khoảng năm 2800 TCN, bằng cách đun sôi mỡ động vật với tro gỗ (chứa kiềm) để tạo ra chất tẩy rửa. Điều này cho thấy tầm quan trọng của xà phòng hóa trong vệ sinh cá nhân và xã hội từ rất sớm.

Ứng dụng trong đời sống hiện đại

Ngày nay, saponification không chỉ dừng lại ở việc sản xuất xà phòng tắm mà còn là một phản ứng hóa học then chốt trong nhiều ngành công nghiệp. Ví dụ, nó được sử dụng để sản xuất dầu diesel sinh học (biodiesel), trong công nghiệp mỹ phẩm (tạo ra các loại kem, lotion), và trong sản xuất các chất tẩy rửa chuyên dụng. Việc hiểu rõ quá trình này giúp con người tạo ra nhiều sản phẩm hữu ích phục vụ cuộc sống.