(Top Banner Ad)
solvolysis
C1
noun C1 Hóa học

solvolysis

UK: /sɒlˈvɒləsɪs/ • US: /sɑːlˈvɑːləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng solvolysis sự phân giải bằng dung môi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The solvolysis is a chemical process in which a solvent (such as water or alcohol) is used to cause the lysis (decomposition) of a chemical bond in a molecule.

Vietnamese Meaning

Solvolysis là một quá trình hóa học trong đó một dung môi (ví dụ như nước hoặc cồn) được sử dụng để gây ra sự phân giải (phân hủy) một liên kết hóa học trong một phân tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solvolysis of tert-butyl chloride in water is a classic SN1 reaction."

    "Sự solvolysis của tert-butyl chloride trong nước là một phản ứng SN1 điển hình."

  • "The rate of solvolysis depends on the nature of the solvent and the substrate."

    "Tốc độ solvolysis phụ thuộc vào bản chất của dung môi và cơ chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solvolytic thuộc về phản ứng phân hủy bằng dung môi
Verb solvolyze phân hủy hoặc làm tan bởi dung môi (ít phổ biến hơn)
Noun solvent dung môi
Noun lysis sự phân hủy, sự tan rã

Synonyms

Related Words

nucleophilic substitution (phản ứng thế nucleophile)SN1 reaction (Phản ứng SN1)SN2 reaction (Phản ứng SN2)

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λύσις (lýsis)
Latin
solvere
English
solvo- + -lysis
English
solvolysis

Nguồn gốc thuật ngữ Hóa học

Từ 'solvolysis' là một thuật ngữ ghép trong hóa học, được tạo thành từ hai thành tố chính. Phần 'solvo-' bắt nguồn từ 'solvent' (dung môi), từ tiếng Latin 'solvere' có nghĩa là 'làm tan', 'làm lỏng'. Phần '-lysis' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'λύσις' (lýsis), có nghĩa là 'sự làm lỏng', 'sự phân hủy' hoặc 'sự giải phóng'. Ghép lại, 'solvolysis' có nghĩa là sự phân hủy hoặc phá vỡ một hợp chất hóa học bởi tác động của một dung môi.

Usage Note

Solvolysis là một loại phản ứng hóa học đặc biệt, thường là phản ứng thế hoặc phản ứng cộng, trong đó dung môi đóng vai trò là tác nhân phản ứng. Phản ứng này thường xảy ra khi chất tan ít tan hoặc không tan trong dung môi khác.

Prepositions

in of

*in*: dùng để chỉ môi trường diễn ra solvolysis. Ví dụ: Solvolysis *in* water. *of*: dùng để chỉ đối tượng bị solvolysis. Ví dụ: solvolysis *of* an ester.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + solvolysis
  • undergo undergo solvolysis
    (trải qua phản ứng phân hủy bằng dung môi)
  • promote promote solvolysis
    (thúc đẩy phản ứng phân hủy bằng dung môi)
  • inhibit inhibit solvolysis
    (ức chế phản ứng phân hủy bằng dung môi)
  • study study solvolysis
    (nghiên cứu phản ứng phân hủy bằng dung môi)
Tính từ + solvolysis
  • rapid rapid solvolysis
    (sự phân hủy nhanh chóng bằng dung môi)
  • slow slow solvolysis
    (sự phân hủy chậm bằng dung môi)
  • selective selective solvolysis
    (sự phân hủy chọn lọc bằng dung môi)
  • quantitative quantitative solvolysis
    (sự phân hủy định lượng bằng dung môi)
Danh từ + solvolysis (các loại phản ứng)
  • acid acid solvolysis
    (sự phân hủy bằng dung môi axit)
  • base base solvolysis
    (sự phân hủy bằng dung môi bazơ)
  • alcohol alcohol solvolysis
    (sự phân hủy bằng dung môi rượu)
  • water water solvolysis
    (sự phân hủy bằng dung môi nước (thủy phân))

Idioms

  • undergo solvolysis

    trải qua phản ứng phân hủy bằng dung môi

    "The ester will undergo solvolysis in the presence of a strong nucleophile."

    (Este sẽ trải qua phản ứng phân hủy bằng dung môi khi có mặt chất thân hạch mạnh.)

  • mechanism of solvolysis

    cơ chế phản ứng phân hủy bằng dung môi

    "Researchers are investigating the precise mechanism of solvolysis for this polymer."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra cơ chế chính xác của phản ứng phân hủy bằng dung môi đối với polyme này.)

  • solvolysis rate

    tốc độ phản ứng phân hủy bằng dung môi

    "The solvolysis rate is significantly affected by temperature."

    (Tốc độ phản ứng phân hủy bằng dung môi bị ảnh hưởng đáng kể bởi nhiệt độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solvolysis

noun
Lật mặt

Solvolysis là một quá trình hóa học trong đó một dung môi (ví dụ như nước hoặc cồn) được sử dụng để gây ra sự phân giải (phân hủy) một liên kết hóa học trong một phân tử.

"The solvolysis of tert-butyl chloride in water is a classic SN1 reaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solvolysis".

Tầm quan trọng trong khoa học vật liệu và hóa học

Mặc dù 'solvolysis' là một thuật ngữ hóa học chuyên sâu và không có ý nghĩa văn hóa phổ biến, nhưng nó đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nghiên cứu khoa học. Nó giúp các nhà khoa học hiểu rõ cách vật liệu và hợp chất phân hủy dưới tác động của dung môi, từ đó ảnh hưởng đến việc thiết kế thuốc, phát triển vật liệu mới bền vững hơn hoặc xử lý chất thải.

Ứng dụng trong y học và công nghiệp

Trong y học, hiểu biết về solvolysis rất quan trọng để nghiên cứu sự phân hủy của thuốc trong cơ thể (nơi nước là dung môi chính), ảnh hưởng đến thời gian bán hủy và hiệu quả của thuốc. Trong công nghiệp, các phản ứng solvolysis được ứng dụng trong tổng hợp hóa học, tái chế polymer, hoặc trong các quy trình tách chiết và tinh chế vật liệu.