(Top Banner Ad)
hydroxyl group
C1
noun C1 Hóa học

hydroxyl group

UK: /haɪˈdrɒksɪl ɡruːp/ • US: /haɪˈdrɑːksɪl ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm hydroxyl nhóm hiđroxyl
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical functional group consisting of an oxygen atom bonded to a hydrogen atom (-OH).

Vietnamese Meaning

Một nhóm chức hóa học bao gồm một nguyên tử oxy liên kết với một nguyên tử hydro (-OH).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethanol contains a hydroxyl group, which makes it soluble in water."

    "Ethanol chứa một nhóm hydroxyl, điều này làm cho nó hòa tan trong nước."

  • "The hydroxyl group plays a crucial role in the properties of alcohols."

    "Nhóm hydroxyl đóng một vai trò quan trọng trong các tính chất của alcohol."

  • "Phenols are characterized by a hydroxyl group directly bonded to an aromatic ring."

    "Phenol được đặc trưng bởi một nhóm hydroxyl liên kết trực tiếp với một vòng thơm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydroxyl Gốc hydroxyl (chỉ riêng phần tử hóa học OH)
Verb hydroxylate Hydroxyl hóa (thêm nhóm hydroxyl vào một hợp chất)
Noun hydroxylation Sự hydroxyl hóa (quá trình thêm nhóm hydroxyl)
Adjective hydroxylic Thuộc hoặc liên quan đến nhóm hydroxyl

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (ὕδωρ - hydor)
nước
Greek (ὀξύς - oxys)
sắc, axit
Greek (ὕλη - hylē)
vật chất, gỗ
English (19th C. coinage)
Hydroxyl
Italian (gruppo) / Old French (groupe)
nhóm
English (modern compound)
hydroxyl group

Nguồn gốc hóa học

Nhóm hydroxyl là một thuật ngữ hóa học mô tả một nhóm nguyên tử gồm một nguyên tử oxy liên kết với một nguyên tử hydro (OH). Từ 'hydroxyl' được tạo ra từ các gốc Hy Lạp: 'hydro-' (từ 'hydor' nghĩa là nước, chỉ hydro) và 'oxy-' (từ 'oxys' nghĩa là sắc hoặc axit, chỉ oxy), cùng với hậu tố '-yl' thường dùng trong hóa học để chỉ một gốc hoặc nhóm chức. Từ 'group' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo' hoặc tiếng Pháp cổ 'groupe', có nghĩa là một tập hợp các vật thể hoặc người.

Usage Note

Nhóm hydroxyl là một nhóm chức quan trọng trong hóa học hữu cơ và sinh hóa. Nó thường được viết tắt là -OH. Sự hiện diện của nhóm hydroxyl trong một phân tử thường làm cho phân tử đó phân cực và có khả năng tạo liên kết hydro, ảnh hưởng đến các tính chất vật lý và hóa học của nó, chẳng hạn như độ tan và điểm sôi. Nhóm hydroxyl có thể hoạt động như một acid hoặc một base, mặc dù nó thường hoạt động như một base yếu.

Prepositions

in on of with

* **in**: Nhấn mạnh sự hiện diện của nhóm hydroxyl trong một phân tử hoặc hợp chất. Ví dụ: 'The hydroxyl group in ethanol...' (Nhóm hydroxyl trong ethanol...). * **on**: Nhấn mạnh vị trí của nhóm hydroxyl trên một cấu trúc lớn hơn. Ví dụ: 'The hydroxyl group on the benzene ring...' (Nhóm hydroxyl trên vòng benzene...). * **of**: Thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo. Ví dụ: 'A molecule consisting of a carbon atom and a hydroxyl group' (Một phân tử gồm một nguyên tử cacbon và một nhóm hydroxyl). * **with**: Mô tả tương tác của nhóm hydroxyl với các chất khác. Ví dụ: 'Reacting a compound with a hydroxyl group...' (Phản ứng một hợp chất với một nhóm hydroxyl...).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hydroxyl group
  • contain contain a hydroxyl group
    (chứa một nhóm hydroxyl)
  • attach attach a hydroxyl group
    (gắn một nhóm hydroxyl)
  • remove remove a hydroxyl group
    (loại bỏ một nhóm hydroxyl)
Adjective + hydroxyl group
  • primary primary hydroxyl group
    (nhóm hydroxyl bậc một)
  • free free hydroxyl group
    (nhóm hydroxyl tự do)
  • alcoholic alcoholic hydroxyl group
    (nhóm hydroxyl của rượu)

Idioms

  • hydroxyl group donor

    chất cho nhóm hydroxyl (hợp chất có khả năng cung cấp nhóm hydroxyl)

    "Ascorbic acid can act as a hydroxyl group donor in certain reactions."

    (Axit ascorbic có thể hoạt động như một chất cho nhóm hydroxyl trong một số phản ứng nhất định.)

  • active hydroxyl group

    nhóm hydroxyl hoạt động (nhóm hydroxyl có khả năng phản ứng hóa học cao)

    "The enzyme targets the active hydroxyl group on the substrate."

    (Enzyme nhắm vào nhóm hydroxyl hoạt động trên cơ chất.)

  • hydroxyl group content

    hàm lượng nhóm hydroxyl (lượng nhóm hydroxyl có trong một chất)

    "The hydroxyl group content influences the solubility of the polymer."

    (Hàm lượng nhóm hydroxyl ảnh hưởng đến độ hòa tan của polymer.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydroxyl group

noun
Lật mặt

Một nhóm chức hóa học bao gồm một nguyên tử oxy liên kết với một nguyên tử hydro (-OH).

"Ethanol contains a hydroxyl group, which makes it soluble in water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ethanol, which contains a hydroxyl group, is a common type of alcohol.
Ethanol, chất có chứa một nhóm hydroxyl, là một loại cồn phổ biến.
Phủ định
The compound, which does not possess a hydroxyl group, is not considered an alcohol.
Hợp chất, mà không có nhóm hydroxyl, không được coi là một loại cồn.
Nghi vấn
Is the molecule, which has a hydroxyl group attached to a carbon atom, an alcohol?
Phân tử, có nhóm hydroxyl gắn vào một nguyên tử carbon, có phải là một loại cồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydroxyl group".

Tầm quan trọng trong Sinh học và Hóa học hữu cơ

Nhóm hydroxyl (OH) là một trong những nhóm chức năng cơ bản và quan trọng nhất trong hóa học hữu cơ và sinh học. Nó có mặt trong vô số hợp chất thiết yếu như rượu (alcohol), đường (sugars), carbohydrate, axit amin và axit nucleic (DNA, RNA). Sự hiện diện của nhóm hydroxyl không chỉ ảnh hưởng đến tính chất vật lý như khả năng hòa tan trong nước mà còn quyết định khả năng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học quan trọng trong các hệ thống sống và công nghiệp.

Liên quan đến sức khỏe và y học

Trong lĩnh vực sức khỏe, nhóm hydroxyl tự do (gốc hydroxyl) là một loại gốc tự do có tính phản ứng cực cao, có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho tế bào, DNA và protein, góp phần vào quá trình lão hóa và sự phát triển của nhiều bệnh tật. Ngược lại, nhiều hợp chất chứa nhóm hydroxyl, như vitamin C (axit ascorbic) và các polyphenol trong thực vật, lại đóng vai trò là chất chống oxy hóa quan trọng, giúp bảo vệ cơ thể khỏi tác hại của các gốc tự do.