(Top Banner Ad)
carbonyl group
C1
noun C1 Hóa học

carbonyl group

UK: /ˈkɑː.bən.iːl ˌɡruːp/ • US: /ˈkɑːr.bən.iːl ˌɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm carbonyl
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A functional group consisting of a carbon atom double-bonded to an oxygen atom: C=O.

Vietnamese Meaning

Một nhóm chức bao gồm một nguyên tử carbon liên kết đôi với một nguyên tử oxy: C=O.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carbonyl group is a key functional group in many organic molecules."

    "Nhóm carbonyl là một nhóm chức quan trọng trong nhiều phân tử hữu cơ."

  • "The reactivity of a carbonyl group depends on the substituents attached to the carbon atom."

    "Độ hoạt động của một nhóm carbonyl phụ thuộc vào các nhóm thế gắn với nguyên tử carbon."

  • "Carbonyl groups are involved in many important biological processes."

    "Các nhóm carbonyl tham gia vào nhiều quá trình sinh học quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbon Nguyên tố cacbon
Noun carbonate Muối cacbonat hoặc este của axit cacbonic
Verb carbonize Than hóa, biến thành cacbon
Adjective carbonic Thuộc về cacbon
Noun carbonylation Phản ứng cacbonyl hóa (thêm nhóm carbonyl vào một hợp chất)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo
German
Karbonyl
English
carbonyl group

Sự kết hợp giữa Than và Vật chất

Từ 'carbonyl' được hình thành từ 'carbon' (nguồn gốc tiếng Latin là 'carbo' nghĩa là than đá) và hậu tố '-yl' (từ tiếng Hy Lạp 'hyle' nghĩa là gỗ hoặc vật chất). Thuật ngữ này được các nhà hóa học thế kỷ 19 đặt ra để mô tả một đơn vị cấu trúc gồm một nguyên tử cacbon liên kết đôi với một nguyên tử oxy (C=O).

Usage Note

Nhóm carbonyl là một nhóm chức quan trọng trong hóa học hữu cơ. Nó xuất hiện trong nhiều hợp chất khác nhau như aldehyde, ketone, axit cacboxylic, este và amide. Tính chất hóa học của nhóm carbonyl chủ yếu được xác định bởi sự phân cực của liên kết C=O, trong đó oxy mang một phần điện tích âm và carbon mang một phần điện tích dương. Điều này làm cho carbon carbonyl dễ bị tấn công bởi các tác nhân nucleophile.

Prepositions

in of

The carbonyl group *in* aldehydes. The properties *of* the carbonyl group.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbonyl group
  • reactive reactive carbonyl group
    (nhóm carbonyl có khả năng phản ứng mạnh)
  • terminal terminal carbonyl group
    (nhóm carbonyl ở vị trí đầu mạch)
  • polar polar carbonyl group
    (nhóm carbonyl phân cực)
Verb + carbonyl group
  • contain contain a carbonyl group
    (chứa một nhóm carbonyl)
  • identify identify a carbonyl group
    (nhận diện/xác định một nhóm carbonyl)
  • attack attack the carbonyl group
    (tấn công vào nhóm carbonyl (trong cơ chế phản ứng))

Idioms

  • Carbonyl stress

    Tình trạng stress carbonyl (sự tích tụ các hợp chất carbonyl gây hại trong cơ thể)

    "Chronic hyperglycemia leads to increased carbonyl stress in diabetic patients."

    (Tăng đường huyết mãn tính dẫn đến gia tăng stress carbonyl ở bệnh nhân tiểu đường.)

  • Carbonyl addition

    Phản ứng cộng vào nhóm carbonyl

    "Nucleophilic carbonyl addition is a fundamental reaction in organic synthesis."

    (Phản ứng cộng ái nhân vào nhóm carbonyl là một phản ứng cơ bản trong tổng hợp hữu cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbonyl group

noun
Lật mặt

Một nhóm chức bao gồm một nguyên tử carbon liên kết đôi với một nguyên tử oxy: C=O.

"The carbonyl group is a key functional group in many organic molecules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbonyl group".

Trái tim của Hóa hữu cơ

Trong giới học thuật phương Tây, nhóm carbonyl được coi là 'trái tim' của hóa hữu cơ. Hầu hết các quá trình chuyển hóa năng lượng trong cơ thể người, từ việc tiêu hóa đường đến tổng hợp protein, đều xoay quanh các phản ứng hóa học của nhóm chức này.

Ứng dụng trong công nghiệp nước hoa

Nhiều hợp chất chứa nhóm carbonyl (như aldehyde và ketone) là thành phần then chốt tạo nên mùi hương đặc trưng trong nước hoa phương Tây, từ mùi quế nồng ấm đến hương trái cây thanh mát.