carbonyl group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A functional group consisting of a carbon atom double-bonded to an oxygen atom: C=O.
Vietnamese Meaning
Một nhóm chức bao gồm một nguyên tử carbon liên kết đôi với một nguyên tử oxy: C=O.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The carbonyl group is a key functional group in many organic molecules."
"Nhóm carbonyl là một nhóm chức quan trọng trong nhiều phân tử hữu cơ."
-
"The reactivity of a carbonyl group depends on the substituents attached to the carbon atom."
"Độ hoạt động của một nhóm carbonyl phụ thuộc vào các nhóm thế gắn với nguyên tử carbon."
-
"Carbonyl groups are involved in many important biological processes."
"Các nhóm carbonyl tham gia vào nhiều quá trình sinh học quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhóm carbonyl là một nhóm chức quan trọng trong hóa học hữu cơ. Nó xuất hiện trong nhiều hợp chất khác nhau như aldehyde, ketone, axit cacboxylic, este và amide. Tính chất hóa học của nhóm carbonyl chủ yếu được xác định bởi sự phân cực của liên kết C=O, trong đó oxy mang một phần điện tích âm và carbon mang một phần điện tích dương. Điều này làm cho carbon carbonyl dễ bị tấn công bởi các tác nhân nucleophile.
Prepositions
The carbonyl group *in* aldehydes. The properties *of* the carbonyl group.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reactive reactive carbonyl group (nhóm carbonyl có khả năng phản ứng mạnh)
-
terminal terminal carbonyl group (nhóm carbonyl ở vị trí đầu mạch)
-
polar polar carbonyl group (nhóm carbonyl phân cực)
-
contain contain a carbonyl group (chứa một nhóm carbonyl)
-
identify identify a carbonyl group (nhận diện/xác định một nhóm carbonyl)
-
attack attack the carbonyl group (tấn công vào nhóm carbonyl (trong cơ chế phản ứng))
Idioms
-
Carbonyl stress
Tình trạng stress carbonyl (sự tích tụ các hợp chất carbonyl gây hại trong cơ thể)
"Chronic hyperglycemia leads to increased carbonyl stress in diabetic patients."
(Tăng đường huyết mãn tính dẫn đến gia tăng stress carbonyl ở bệnh nhân tiểu đường.)
-
Carbonyl addition
Phản ứng cộng vào nhóm carbonyl
"Nucleophilic carbonyl addition is a fundamental reaction in organic synthesis."
(Phản ứng cộng ái nhân vào nhóm carbonyl là một phản ứng cơ bản trong tổng hợp hữu cơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carbonyl group
nounMột nhóm chức bao gồm một nguyên tử carbon liên kết đôi với một nguyên tử oxy: C=O.
"The carbonyl group is a key functional group in many organic molecules."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbonyl group".
