(Top Banner Ad)
carboxyl group
C1
noun C1 Hóa học hữu cơ, Sinh hóa

carboxyl group

UK: /kɑːˈbɒksɪl ɡruːp/ • US: /kɑːrˈbɑːksɪl ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm carboxyl nhóm cacboxyl
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organic functional group consisting of a carbon atom double-bonded to an oxygen atom and single-bonded to a hydroxyl group (-COOH).

Vietnamese Meaning

Một nhóm chức hữu cơ bao gồm một nguyên tử cacbon liên kết đôi với một nguyên tử oxy và liên kết đơn với một nhóm hydroxyl (-COOH).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carboxyl group is responsible for the acidic properties of carboxylic acids."

    "Nhóm carboxyl chịu trách nhiệm cho tính chất axit của các axit cacboxylic."

  • "Amino acids contain both an amino group and a carboxyl group."

    "Axit amin chứa cả nhóm amino và nhóm carboxyl."

  • "The reaction involves the esterification of the carboxyl group."

    "Phản ứng liên quan đến sự este hóa của nhóm carboxyl."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carboxylic acid axit cacboxylic (hợp chất hữu cơ chứa nhóm carboxyl)
Noun carboxylation sự cacboxyl hóa (phản ứng thêm nhóm carboxyl vào một phân tử)
Noun decarboxylation sự khử cacboxyl (phản ứng loại bỏ nhóm carboxyl)
Verb carboxylate cacboxyl hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học hữu cơ, Sinh hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin & Greek
carbo (coal) + hydōr (water) + oxys (sharp/acid)
German
Carboxyl
English
carboxyl

Sự kết hợp hóa học trong ngôn ngữ

Từ 'carboxyl' thực chất là một từ ghép (portmanteau) được tạo ra bởi các nhà hóa học để mô tả cấu trúc của nó. Nó được hình thành bằng cách kết hợp 'carbon' (từ tiếng Latin 'carbo' nghĩa là than) và 'hydroxyl' (nhóm -OH). Việc ghép tên này phản ánh chính xác cấu tạo của nhóm chức gồm một nguyên tử carbon liên kết đôi với oxy và liên kết đơn với nhóm hydroxyl.

Usage Note

Nhóm carboxyl là một nhóm chức quan trọng trong hóa học hữu cơ, đặc biệt là trong các axit cacboxylic và amino axit. Nó mang tính axit do khả năng giải phóng proton từ nhóm hydroxyl.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ sự hiện diện của nhóm carboxyl trong một phân tử (e.g., 'The carboxyl group in acetic acid'). Sử dụng 'of' để mô tả nhóm carboxyl như một thành phần của một phân tử hoặc nhóm lớn hơn (e.g., 'The properties of the carboxyl group').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carboxyl group
  • terminal terminal carboxyl group
    (nhóm cacboxyl ở đầu chuỗi)
  • free free carboxyl group
    (nhóm cacboxyl tự do)
  • ionized ionized carboxyl group
    (nhóm cacboxyl đã bị ion hóa)
Verb + carboxyl group
  • contain contain a carboxyl group
    (chứa một nhóm cacboxyl)
  • attach attach a carboxyl group
    (gắn thêm một nhóm cacboxyl)
  • deprotonate deprotonate the carboxyl group
    (khử proton của nhóm cacboxyl)

Idioms

  • C-terminal carboxyl group

    Nhóm cacboxyl ở đầu tận cùng của chuỗi polypeptide hoặc protein.

    "The peptide bond forms between the amino group of one amino acid and the C-terminal carboxyl group of another."

    (Liên kết peptide hình thành giữa nhóm amino của một axit amin và nhóm cacboxyl ở đầu C của một axit amin khác.)

  • carboxyl-terminated

    Có đầu tận cùng là nhóm carboxyl (thường dùng để mô tả cấu trúc polyme).

    "The researchers synthesized carboxyl-terminated polymers for drug delivery."

    (Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp các polyme có đầu tận cùng là carboxyl để dẫn truyền thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carboxyl group

noun
Lật mặt

Một nhóm chức hữu cơ bao gồm một nguyên tử cacbon liên kết đôi với một nguyên tử oxy và liên kết đơn với một nhóm hydroxyl (-COOH).

"The carboxyl group is responsible for the acidic properties of carboxylic acids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the chemist had used a stronger base, the reaction would now proceed with the carboxyl group deprotonated.
Nếu nhà hóa học đã sử dụng một bazơ mạnh hơn, phản ứng bây giờ sẽ diễn ra với nhóm carboxyl bị loại proton.
Phủ định
If the solution weren't acidic, the carboxyl group wouldn't have remained protonated throughout the reaction.
Nếu dung dịch không có tính axit, nhóm carboxyl đã không duy trì trạng thái proton hóa trong suốt phản ứng.
Nghi vấn
If the temperature had been lower, would the carboxyl group have formed a stable dimer?
Nếu nhiệt độ thấp hơn, liệu nhóm carboxyl có tạo thành một dimer ổn định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carboxyl group".

Nền tảng của sự sống và vị chua

Trong văn hóa ẩm thực và đời sống, nhóm carboxyl chính là 'linh hồn' tạo nên vị chua của giấm (axit axetic) và các loại quả mọng. Về mặt sinh học, nó là thành phần thiết yếu của mọi axit amin - những 'viên gạch' xây dựng nên protein trong cơ thể con người, làm cho nó trở thành một trong những khái niệm quan trọng nhất trong hóa sinh hiện đại.