(Top Banner Ad)
hypercapnia
C1
danh từ C1 Y học

hypercapnia

UK: /ˌhaɪpəˈkæpniə/ • US: /ˌhaɪpərˈkæpniə/

Nghĩa tiếng Việt

tăng carbon dioxide máu ứ CO2 trong máu thừa CO2 trong máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of having too much carbon dioxide in the blood.

Vietnamese Meaning

Tình trạng có quá nhiều carbon dioxide trong máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Severe hypercapnia can lead to respiratory acidosis."

    "Tăng carbon dioxide máu nghiêm trọng có thể dẫn đến nhiễm toan hô hấp."

  • "The patient developed hypercapnia due to impaired lung function."

    "Bệnh nhân bị tăng carbon dioxide máu do chức năng phổi bị suy giảm."

  • "Monitoring blood gases is crucial for detecting hypercapnia in patients with respiratory failure."

    "Theo dõi khí máu là rất quan trọng để phát hiện tăng carbon dioxide máu ở bệnh nhân suy hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hypercapnic thuộc chứng tăng CO2 máu; có liên quan đến tăng CO2 máu
Noun hypocapnia chứng giảm CO2 máu (tình trạng ngược lại)
Noun normocapnia chứng CO2 máu bình thường
Noun capnography phép đo nồng độ carbon dioxide trong khí thở ra (một kỹ thuật y tế)

Synonyms

hypercarbia (Tăng carbon dioxide máu)

Antonyms

hypocapnia (Giảm carbon dioxide máu)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hyper-
Ancient Greek
kapnos
Modern Scientific English
hypercapnia

Nguồn gốc Hy Lạp: 'Quá nhiều khói'

Từ 'hypercapnia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, được hình thành từ hai yếu tố. 'Hyper-' (ὑπέρ) có nghĩa là 'trên, quá mức' và 'kapnos' (καπνός) có nghĩa là 'khói' hoặc 'hơi nước'. Trong ngữ cảnh y học, 'khói' được dùng để chỉ carbon dioxide (CO2), một sản phẩm phụ của quá trình hô hấp. Do đó, hypercapnia nghĩa đen là 'quá nhiều carbon dioxide' trong máu, mô tả chính xác tình trạng tăng CO2 máu nguy hiểm.

Usage Note

Hypercapnia là một tình trạng y tế nghiêm trọng phát sinh khi nồng độ carbon dioxide (CO2) trong máu cao hơn mức bình thường. Nó thường là kết quả của sự giảm thông khí (hypoventilation), nghĩa là phổi không loại bỏ CO2 đủ nhanh. Các nguyên nhân có thể bao gồm bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), hen suyễn nặng, các vấn đề về thần kinh ảnh hưởng đến hô hấp, hoặc quá liều thuốc ức chế hô hấp. Không nên nhầm lẫn với hypoxia (thiếu oxy trong máu).

Prepositions

in

Hypercapnia *in* the blood: chỉ vị trí của CO2 dư thừa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypercapnia
  • severe severe hypercapnia
    (tăng CO2 máu nghiêm trọng)
  • acute acute hypercapnia
    (tăng CO2 máu cấp tính)
  • chronic chronic hypercapnia
    (tăng CO2 máu mãn tính)
  • respiratory respiratory hypercapnia
    (tăng CO2 máu do hô hấp)
Verb + hypercapnia
  • cause cause hypercapnia
    (gây tăng CO2 máu)
  • develop develop hypercapnia
    (phát triển chứng tăng CO2 máu)
  • treat treat hypercapnia
    (điều trị chứng tăng CO2 máu)
  • prevent prevent hypercapnia
    (ngăn ngừa tăng CO2 máu)
Noun + of + hypercapnia
  • symptoms symptoms of hypercapnia
    (các triệu chứng của tăng CO2 máu)
  • effects effects of hypercapnia
    (tác động/ảnh hưởng của tăng CO2 máu)
  • management management of hypercapnia
    (quản lý/điều trị tăng CO2 máu)
  • risk risk of hypercapnia
    (nguy cơ tăng CO2 máu)

Idioms

  • permissive hypercapnia

    tăng CO2 máu chấp nhận được (một chiến lược y tế trong đó nồng độ CO2 được phép tăng nhẹ để bảo vệ phổi)

    "Permissive hypercapnia is sometimes used in mechanical ventilation to protect the lungs from excessive pressure."

    (Chiến lược tăng CO2 máu chấp nhận được đôi khi được sử dụng trong thở máy để bảo vệ phổi khỏi áp lực quá mức.)

  • compensated hypercapnia

    tăng CO2 máu được bù trừ (cơ thể đã điều chỉnh để duy trì độ pH bình thường dù nồng độ CO2 cao)

    "Patients with chronic obstructive pulmonary disease often exhibit compensated hypercapnia due to renal bicarbonate retention."

    (Bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) thường biểu hiện tăng CO2 máu được bù trừ do thận giữ lại bicarbonate.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypercapnia

danh từ
Lật mặt

Tình trạng có quá nhiều carbon dioxide trong máu.

"Severe hypercapnia can lead to respiratory acidosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypercapnia".

Hiểu biết về Sức khỏe Hô hấp

Hypercapnia là một tình trạng y tế nghiêm trọng, thường liên quan đến các bệnh hô hấp mãn tính như COPD (bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính), hen suyễn nặng hoặc ngưng thở khi ngủ. Việc hiểu biết về hypercapnia giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của hệ hô hấp và sự cần thiết của việc tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời khi có các triệu chứng như khó thở, lú lẫn, đau đầu hoặc buồn ngủ quá mức.

Tầm quan trọng của CO2 trong cơ thể

Mặc dù carbon dioxide (CO2) thường được xem là khí thải, nhưng nó đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa độ pH của máu và kích thích hô hấp. Hypercapnia cho thấy sự mất cân bằng nguy hiểm, có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như nhiễm toan hô hấp và suy tạng nếu không được điều trị. Trong y học phương Tây, việc theo dõi nồng độ CO2 trong máu là một phần thiết yếu trong chẩn đoán và quản lý nhiều tình trạng bệnh lý.