(Top Banner Ad)
hypoxia
C1
Noun C1 Y học

hypoxia

UK: /haɪˈpɒk.si.ə/ • US: /haɪˈpɑːk.si.ə/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu oxy giảm oxy máu tình trạng thiếu oxy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the body or a region of the body is deprived of adequate oxygen supply at the tissue level.

Vietnamese Meaning

Tình trạng cơ thể hoặc một vùng của cơ thể bị thiếu nguồn cung cấp oxy đầy đủ ở cấp độ mô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged hypoxia can lead to irreversible brain damage."

    "Thiếu oxy kéo dài có thể dẫn đến tổn thương não không thể phục hồi."

  • "The climbers suffered from hypoxia at high altitude."

    "Những người leo núi bị thiếu oxy ở độ cao lớn."

  • "Fetal hypoxia can occur during childbirth."

    "Thiếu oxy ở thai nhi có thể xảy ra trong quá trình sinh nở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypoxemia Tình trạng thiếu oxy trong máu (giảm oxy huyết)
Adjective hypoxic Thiếu oxy, liên quan đến tình trạng thiếu oxy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hypo
Greek
oxys
English
hypoxia

Nguồn gốc của Hypoxia

Từ 'hypoxia' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'hypo' (dưới, thiếu) và 'oxys' (oxy). Nó mô tả tình trạng cơ thể hoặc một vùng của cơ thể bị thiếu oxy. Các nhà khoa học bắt đầu sử dụng thuật ngữ này để mô tả các vấn đề liên quan đến việc thiếu oxy trong y học và sinh lý học.

Usage Note

Hypoxia khác với anoxia (hoàn toàn thiếu oxy). Hypoxia có thể là cục bộ (ảnh hưởng đến một khu vực cụ thể của cơ thể) hoặc toàn thân (ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể). Các nguyên nhân có thể bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, ngộ độc carbon monoxide và độ cao lớn.

Prepositions

in due to

In: 'Hypoxia in the brain can cause serious damage.' (Hypoxia *ở* não có thể gây tổn thương nghiêm trọng). Due to: 'Hypoxia can occur due to lung disease.' (Hypoxia có thể xảy ra *do* bệnh phổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypoxia
  • severe severe hypoxia
    (tình trạng thiếu oxy nghiêm trọng)
  • chronic chronic hypoxia
    (tình trạng thiếu oxy mãn tính)
Verb + hypoxia
  • induce induce hypoxia
    (gây ra tình trạng thiếu oxy)
  • prevent prevent hypoxia
    (ngăn ngừa tình trạng thiếu oxy)
Hypoxia + Noun
  • hypoxia hypoxia risk
    (nguy cơ thiếu oxy)
  • hypoxia hypoxia symptoms
    (các triệu chứng thiếu oxy)

Idioms

  • Time is brain (related to hypoxia in stroke patients)

    Thời gian là não (liên quan đến thiếu oxy ở bệnh nhân đột quỵ - mỗi giây trôi qua là tế bào não chết đi)

    "In cases of stroke, 'time is brain' – every minute counts to prevent hypoxia and brain damage."

    (Trong trường hợp đột quỵ, 'thời gian là não' – mỗi phút đều quan trọng để ngăn chặn tình trạng thiếu oxy và tổn thương não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypoxia

Noun
Lật mặt

Tình trạng cơ thể hoặc một vùng của cơ thể bị thiếu nguồn cung cấp oxy đầy đủ ở cấp độ mô.

"Prolonged hypoxia can lead to irreversible brain damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypoxia".

Altitude Sickness

Ở những vùng núi cao, áp suất oxy thấp có thể dẫn đến tình trạng thiếu oxy, gây ra bệnh độ cao (altitude sickness). Điều này giải thích tại sao các vận động viên thường tập luyện ở vùng cao để cải thiện khả năng chịu đựng tình trạng thiếu oxy.