(Top Banner Ad)
hyperkinesis
C1
noun C1 Y học

hyperkinesis

UK: /ˌhaɪpəkɪˈniːsɪs/ • US: /ˌhaɪpərkɪˈniːsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chứng tăng động hiếu động thái quá (nhấn mạnh khía cạnh vận động)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive muscular movement and activity; inability to remain still.

Vietnamese Meaning

Chứng tăng động; sự hoạt động và vận động cơ bắp quá mức; không có khả năng giữ yên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hyperkinesis can be a symptom of ADHD."

    "Chứng tăng động có thể là một triệu chứng của ADHD (Rối loạn tăng động giảm chú ý)."

  • "The child was diagnosed with hyperkinesis at the age of six."

    "Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng tăng động khi sáu tuổi."

  • "Severe hyperkinesis can interfere with a child's ability to learn."

    "Chứng tăng động nghiêm trọng có thể cản trở khả năng học tập của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hyperkinetic có cử động quá mức; liên quan đến chứng tăng động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hyper-
Greek
kinesis
English
hyperkinesis

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'hyperkinesis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Hyper-' (ὑπέρ) có nghĩa là 'trên, vượt quá, quá mức', và 'kinesis' (κίνησις) có nghĩa là 'chuyển động, vận động'. Ghép lại, từ này mô tả tình trạng chuyển động hoặc vận động quá mức bình thường, thường dùng trong y học.

Usage Note

Hyperkinesis thường được sử dụng trong y học để mô tả một triệu chứng hoặc rối loạn, đặc biệt là ở trẻ em. Nó liên quan đến sự bồn chồn, hiếu động thái quá và khó tập trung. So với 'hyperactivity', 'hyperkinesis' có thể ám chỉ các vấn đề vận động cụ thể hơn.

Prepositions

with in

Hyperkinesis 'with' có nghĩa là đi kèm với các triệu chứng khác hoặc các rối loạn. Hyperkinesis 'in' có nghĩa là được tìm thấy trong một nhóm dân số nhất định hoặc khu vực của cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyperkinesis
  • childhood childhood hyperkinesis
    (chứng tăng động ở trẻ em)
  • severe severe hyperkinesis
    (chứng tăng động nghiêm trọng)
  • motor motor hyperkinesis
    (chứng tăng động vận động)
Verb + hyperkinesis
  • exhibit exhibit hyperkinesis
    (biểu hiện chứng tăng động)
  • treat treat hyperkinesis
    (điều trị chứng tăng động)
Noun + of + hyperkinesis
  • symptoms symptoms of hyperkinesis
    (các triệu chứng của chứng tăng động)

Idioms

  • hyperkinetic disorder

    rối loạn tăng động (một thuật ngữ y khoa cũ, nay thường dùng để chỉ Rối loạn Tăng động Giảm chú ý - ADHD)

    "Historically, attention deficit hyperactivity disorder was often referred to as hyperkinetic disorder."

    (Trong lịch sử, rối loạn tăng động giảm chú ý thường được gọi là rối loạn tăng động.)

  • hyperkinetic syndrome

    hội chứng tăng động (một tập hợp các triệu chứng đặc trưng bởi sự vận động quá mức)

    "A patient presenting with a cluster of symptoms indicative of excessive movement may be diagnosed with a hyperkinetic syndrome."

    (Một bệnh nhân biểu hiện một nhóm triệu chứng cho thấy vận động quá mức có thể được chẩn đoán mắc hội chứng tăng động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperkinesis

noun
Lật mặt

Chứng tăng động; sự hoạt động và vận động cơ bắp quá mức; không có khả năng giữ yên.

"Hyperkinesis can be a symptom of ADHD."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperkinesis".

Sự thay đổi trong chẩn đoán

Trong quá khứ, 'hyperkinesis' là một thuật ngữ y tế được sử dụng rộng rãi để mô tả tình trạng hiếu động quá mức, đặc biệt ở trẻ em. Tuy nhiên, theo thời gian, thuật ngữ này đã được thay thế bằng 'Rối loạn Tăng động Giảm chú ý' (ADHD – Attention Deficit Hyperactivity Disorder) trong các hệ thống chẩn đoán hiện đại, vì ADHD phản ánh một cách toàn diện hơn các khía cạnh về chú ý và xung động bên cạnh vận động.

Hiểu lầm về tăng động

Trước đây, chứng tăng động thường bị hiểu lầm là do trẻ hư, thiếu giáo dục hoặc cha mẹ không đủ nghiêm khắc. Tuy nhiên, các nghiên cứu y học đã chỉ ra rằng hyperkinesis (hoặc ADHD) là một tình trạng thần kinh sinh học phức tạp, cần được chẩn đoán và điều trị đúng cách chứ không chỉ đơn thuần là vấn đề về hành vi hay kỷ luật.