(Top Banner Ad)
hypokinesis
C1
danh từ C1 Y học

hypokinesis

UK: /ˌhaɪpəʊkɪˈniːsɪs/ • US: /ˌhaɪpoʊkɪˈniːsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giảm động giảm vận động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Decreased bodily movement.

Vietnamese Meaning

Giảm vận động cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hypokinesis is a common symptom in patients with Parkinson's disease."

    "Giảm vận động là một triệu chứng phổ biến ở bệnh nhân mắc bệnh Parkinson."

  • "The patient exhibited hypokinesis in their lower extremities."

    "Bệnh nhân biểu hiện giảm vận động ở các chi dưới."

  • "Hypokinesis can significantly impact a person's quality of life."

    "Giảm vận động có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypokinesis giảm vận động
Adjective hypokinetic liên quan đến giảm vận động
Noun (Antonym) hyperkinesis tăng vận động
Adjective (Antonym) hyperkinetic liên quan đến tăng vận động
Noun (Root) kinesis sự vận động
Adjective (Root) kinetic thuộc về vận động

Synonyms

bradykinesia (chậm vận động)akinesia (in some contexts) (mất vận động (trong một số ngữ cảnh))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπό (hypo-)
Ancient Greek
κίνησις (kinesis)
English
hypokinesis

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'hypokinesis' là một thuật ngữ y học có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ hai thành tố: 'hypo-' (ὑπό) có nghĩa là 'dưới, ít hơn mức bình thường' và 'kinesis' (κίνησις) có nghĩa là 'chuyển động, vận động'. Ghép lại, nó mô tả tình trạng giảm hoặc chậm vận động. Sự kết hợp này giúp hiểu rõ bản chất của chứng giảm vận động trong y học.

Usage Note

Hypokinesis thường liên quan đến các tình trạng y tế ảnh hưởng đến hệ thần kinh hoặc cơ xương, chẳng hạn như bệnh Parkinson, đột quỵ hoặc các tình trạng gây yếu cơ. Nó khác với akinesia (mất vận động) và bradykinesia (chậm vận động). Hypokinesis mô tả sự giảm về lượng hoặc phạm vi của chuyển động.

Prepositions

in with

in (hypokinesis in patients with Parkinson's); with (hypokinesis associated with stroke)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypokinesis
  • severe severe hypokinesis
    (giảm vận động nghiêm trọng)
  • mild mild hypokinesis
    (giảm vận động nhẹ)
  • marked marked hypokinesis
    (giảm vận động rõ rệt)
  • generalized generalized hypokinesis
    (giảm vận động toàn thân)
  • focal focal hypokinesis
    (giảm vận động khu trú)
Verb + hypokinesis
  • develop develop hypokinesis
    (phát triển chứng giảm vận động)
  • exhibit exhibit hypokinesis
    (biểu hiện chứng giảm vận động)
  • experience experience hypokinesis
    (trải qua chứng giảm vận động)
  • suffer from suffer from hypokinesis
    (mắc chứng giảm vận động)
  • manage manage hypokinesis
    (quản lý/điều trị chứng giảm vận động)
  • alleviate alleviate hypokinesis
    (làm giảm chứng giảm vận động)
Hypokinesis + Noun/Phrase
  • causes of causes of hypokinesis
    (các nguyên nhân gây giảm vận động)
  • symptoms of symptoms of hypokinesis
    (các triệu chứng của giảm vận động)
  • management of management of hypokinesis
    (việc quản lý/điều trị giảm vận động)

Idioms

  • Cardiovascular hypokinesis

    Giảm co bóp cơ tim

    "The echocardiogram revealed cardiovascular hypokinesis in the patient."

    (Siêu âm tim cho thấy bệnh nhân có tình trạng giảm co bóp cơ tim.)

  • Generalized hypokinesis

    Giảm vận động toàn thân

    "Patients with advanced Parkinson's disease often present with generalized hypokinesis."

    (Bệnh nhân mắc bệnh Parkinson giai đoạn nặng thường biểu hiện giảm vận động toàn thân.)

  • Akinesia and hypokinesis

    Vô động và giảm vận động

    "The neurologist distinguished between akinesia and hypokinesis as core motor symptoms."

    (Bác sĩ thần kinh phân biệt giữa vô động và giảm vận động như những triệu chứng vận động cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypokinesis

danh từ
Lật mặt

Giảm vận động cơ thể.

"Hypokinesis is a common symptom in patients with Parkinson's disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypokinesis".

Liên quan đến Bệnh Parkinson

Hypokinesis là một trong những triệu chứng vận động chính của bệnh Parkinson, một rối loạn thoái hóa thần kinh mạn tính ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới. Nhận thức về hypokinesis có thể giúp người bệnh và người thân hiểu rõ hơn về các thách thức hàng ngày mà họ phải đối mặt, từ đó tìm kiếm sự hỗ trợ và các phương pháp điều trị phù hợp để cải thiện chất lượng cuộc sống.

Ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày

Dù là một thuật ngữ y học, hypokinesis có tác động sâu sắc đến cuộc sống hàng ngày của người mắc phải. Sự chậm chạp và khó khăn trong vận động có thể ảnh hưởng đến các hoạt động cơ bản như ăn uống, mặc quần áo và đi lại. Nâng cao nhận thức về tình trạng này trong cộng đồng giúp tạo ra môi trường hỗ trợ tốt hơn và khuyến khích nghiên cứu để tìm ra các giải pháp hiệu quả hơn.