(Top Banner Ad)
hyperplasia
C1
noun C1 Y học

hyperplasia

UK: /ˌhaɪpəˈpleɪziə/ • US: /ˌhaɪpərˈpleɪziə/

Nghĩa tiếng Việt

tăng sản sự tăng sinh phì đại (do tăng sinh tế bào)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The enlargement of an organ or tissue caused by an increase in the reproduction rate of its cells, often as an initial stage in the development of cancer.

Vietnamese Meaning

Sự tăng sinh; sự phì đại (của một cơ quan hoặc mô) do sự gia tăng tỷ lệ sinh sản của các tế bào của nó, thường là giai đoạn ban đầu trong sự phát triển của ung thư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Benign prostatic hyperplasia is a common condition in older men."

    "Tăng sản tuyến tiền liệt lành tính là một tình trạng phổ biến ở nam giới lớn tuổi."

  • "Endometrial hyperplasia can increase the risk of uterine cancer."

    "Tăng sản nội mạc tử cung có thể làm tăng nguy cơ ung thư tử cung."

  • "Gingival hyperplasia can be a side effect of certain medications."

    "Tăng sản nướu răng có thể là một tác dụng phụ của một số loại thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hyperplastic Thuộc về sự tăng sản; có tính chất tăng sản (ví dụ: mô hyperplastic là mô bị tăng sản).
Adjective hyperplasic Liên quan đến tăng sản; tương tự 'hyperplastic' nhưng ít dùng hơn trong một số ngữ cảnh.
Noun hypertrophy Sự phì đại (là tình trạng tăng kích thước của từng tế bào, dẫn đến tăng kích thước tổng thể của mô hoặc cơ quan, khác với hyperplasia là tăng số lượng tế bào).

Synonyms

cell proliferation (sự tăng sinh tế bào)tissue growth (sự phát triển mô)

Antonyms

Related Words

hypertrophy (phì đại)neoplasia (tân sinh)metaplasia (biệt sản)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hyper- (ὑπέρ)
Ancient Greek
plasis (πλάσις)
Ancient Greek
-ia
English
hyperplasia

Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại

Từ 'hyperplasia' là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ ba yếu tố Hy Lạp cổ đại. 'Hyper-' (ὑπέρ) có nghĩa là 'quá mức, vượt quá', 'plasis' (πλάσις) nghĩa là 'sự hình thành, sự tạo thành', và hậu tố '-ia' dùng để chỉ một tình trạng hoặc bệnh lý. Ghép lại, 'hyperplasia' có nghĩa đen là 'sự hình thành quá mức' hay 'sự tăng trưởng vượt trội', mô tả chính xác tình trạng tăng số lượng tế bào trong một mô hoặc cơ quan.

Usage Note

Hyperplasia đề cập đến sự gia tăng số lượng tế bào trong một cơ quan hoặc mô, dẫn đến sự tăng kích thước của cơ quan hoặc mô đó. Nó khác với hypertrophy, đề cập đến sự tăng kích thước của các tế bào riêng lẻ. Hyperplasia có thể là một phản ứng sinh lý bình thường đối với một kích thích (ví dụ, sự tăng sinh của tế bào tuyến vú trong thời kỳ mang thai) hoặc có thể là một quá trình bệnh lý (ví dụ, sự tăng sinh của tế bào nội mạc tử cung trong tăng sản nội mạc tử cung).

Prepositions

of in

Hyperplasia *of* (của) thường được sử dụng để chỉ cơ quan hoặc mô bị ảnh hưởng (ví dụ: hyperplasia of the prostate). Hyperplasia *in* (ở) thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà sự tăng sinh xảy ra (ví dụ: hyperplasia in the bone marrow).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyperplasia
  • benign benign hyperplasia
    (tăng sản lành tính)
  • atypical atypical hyperplasia
    (tăng sản không điển hình)
  • prostatic prostatic hyperplasia
    (tăng sản tiền liệt tuyến)
  • endometrial endometrial hyperplasia
    (tăng sản nội mạc tử cung)
  • ductal ductal hyperplasia
    (tăng sản ống dẫn)
  • nodular nodular hyperplasia
    (tăng sản nốt)
Verb + hyperplasia
  • develop develop hyperplasia
    (phát triển tình trạng tăng sản)
  • undergo undergo hyperplasia
    (trải qua quá trình tăng sản)
  • cause cause hyperplasia
    (gây ra tăng sản)
  • treat treat hyperplasia
    (điều trị tăng sản)
Noun + of + hyperplasia
  • risk risk of hyperplasia
    (nguy cơ tăng sản)
  • diagnosis diagnosis of hyperplasia
    (chẩn đoán tăng sản)

Idioms

  • Benign prostatic hyperplasia (BPH)

    Tăng sản lành tính tiền liệt tuyến (một tình trạng phổ biến ở nam giới lớn tuổi).

    "Many older men experience symptoms of benign prostatic hyperplasia, such as frequent urination."

    (Nhiều người đàn ông lớn tuổi gặp phải các triệu chứng của tăng sản lành tính tiền liệt tuyến, chẳng hạn như đi tiểu thường xuyên.)

  • Atypical hyperplasia

    Tăng sản không điển hình (một dạng tăng sản có thay đổi tế bào bất thường, có thể là tiền thân của ung thư).

    "Atypical hyperplasia in breast tissue is considered a risk factor for future breast cancer."

    (Tăng sản không điển hình trong mô vú được xem là yếu tố nguy cơ gây ung thư vú trong tương lai.)

  • Endometrial hyperplasia

    Tăng sản nội mạc tử cung (sự phát triển quá mức của lớp niêm mạc bên trong tử cung).

    "Endometrial hyperplasia can cause abnormal uterine bleeding and may require treatment."

    (Tăng sản nội mạc tử cung có thể gây chảy máu tử cung bất thường và có thể cần điều trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperplasia

noun
Lật mặt

Sự tăng sinh; sự phì đại (của một cơ quan hoặc mô) do sự gia tăng tỷ lệ sinh sản của các tế bào của nó, thường là giai đoạn ban đầu trong sự phát triển của ung thư.

"Benign prostatic hyperplasia is a common condition in older men."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperplasia".

Nâng cao nhận thức về sức khỏe nam giới

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, có nhiều chiến dịch và tổ chức y tế tập trung vào việc nâng cao nhận thức về sức khỏe nam giới. Trong đó, 'tăng sản lành tính tiền liệt tuyến' (BPH) là một chủ đề quan trọng, vì đây là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của nhiều người đàn ông lớn tuổi. Các chiến dịch này khuyến khích tầm soát định kỳ và điều trị sớm để quản lý các triệu chứng và phòng ngừa biến chứng.

Tầm soát và phát hiện sớm tiền ung thư

Trong y học phương Tây, khái niệm 'hyperplasia' thường được thảo luận trong bối cảnh các tình trạng có thể tiềm ẩn nguy cơ phát triển thành ung thư, đặc biệt là 'atypical hyperplasia' (tăng sản không điển hình) ở các cơ quan như vú hoặc nội mạc tử cung. Sự chú trọng vào việc tầm soát và phát hiện sớm các thay đổi tế bào này là một phần quan trọng của văn hóa y tế, nhằm can thiệp kịp thời và giảm tỷ lệ mắc các bệnh ung thư nghiêm trọng, góp phần kéo dài tuổi thọ và nâng cao sức khỏe cộng đồng.