hypertrophy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The enlargement of an organ or tissue from the increase in size of its cells.
Vietnamese Meaning
Sự phì đại của một cơ quan hoặc mô do sự gia tăng kích thước của các tế bào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Weightlifting can lead to muscle hypertrophy."
"Nâng tạ có thể dẫn đến phì đại cơ bắp."
-
"Cardiac hypertrophy can be a sign of high blood pressure."
"Phì đại tim có thể là một dấu hiệu của huyết áp cao."
-
"The athlete developed muscle hypertrophy through intense training."
"Vận động viên đã phát triển phì đại cơ bắp thông qua tập luyện cường độ cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hypertrophy | Sự phì đại, sự lớn lên quá mức của một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể do sự tăng kích thước của các tế bào cấu tạo. |
| Adjective | hypertrophic | Bị phì đại; có tính chất phì đại; liên quan đến sự phì đại. |
| Verb | hypertrophy | Phì đại; lớn lên quá mức (ít dùng hơn dạng danh từ). |
| Noun | atrophy | Sự teo, sự co lại hoặc suy yếu của một cơ quan hoặc bộ phận do sự giảm kích thước hoặc số lượng tế bào (từ trái nghĩa với hypertrophy). |
| Adjective | atrophic | Bị teo; có tính chất teo. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hypertrophy đề cập đến sự tăng kích thước của các tế bào, không phải số lượng tế bào (điều này được gọi là hyperplasia). Nó thường là một phản ứng thích nghi với việc tăng nhu cầu chức năng hoặc kích thích cụ thể. Trong ngữ cảnh thể hình, hypertrophy đề cập đến sự tăng trưởng cơ bắp do tập luyện.
Prepositions
"Hypertrophy of" được sử dụng để chỉ rõ cơ quan hoặc mô bị phì đại. Ví dụ: hypertrophy of the heart, hypertrophy of the left ventricle.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cardiac cardiac hypertrophy (phì đại cơ tim)
-
muscle muscle hypertrophy (phì đại cơ bắp)
-
benign prostatic benign prostatic hypertrophy (BPH) (phì đại tuyến tiền liệt lành tính)
-
ventricular ventricular hypertrophy (phì đại tâm thất)
-
pathological pathological hypertrophy (phì đại bệnh lý)
-
develop develop hypertrophy (phát triển chứng phì đại)
-
undergo undergo hypertrophy (trải qua sự phì đại)
-
induce induce hypertrophy (gây ra sự phì đại)
Idioms
-
hypertrophy of bureaucracy
Sự phình to/phì đại của bộ máy quan liêu; tình trạng quan liêu cồng kềnh và kém hiệu quả.
"The new policies aimed to reduce the hypertrophy of bureaucracy within the government."
(Các chính sách mới nhằm giảm bớt sự phình to của bộ máy quan liêu trong chính phủ.)
-
hypertrophy of the ego
Sự tự cao thái quá; cái tôi quá lớn và lấn át người khác.
"His undeniable talent was unfortunately accompanied by a hypertrophy of the ego."
(Tài năng không thể phủ nhận của anh ấy thật không may lại đi kèm với một cái tôi quá lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hypertrophy
nounSự phì đại của một cơ quan hoặc mô do sự gia tăng kích thước của các tế bào.
"Weightlifting can lead to muscle hypertrophy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypertrophy".
