(Top Banner Ad)
hypertrophy
C1
noun C1 Y học, Sinh học

hypertrophy

UK: /haɪˈpɜːtrəfi/ • US: /haɪˈpɜːrtrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

sự phì đại chứng phì đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The enlargement of an organ or tissue from the increase in size of its cells.

Vietnamese Meaning

Sự phì đại của một cơ quan hoặc mô do sự gia tăng kích thước của các tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Weightlifting can lead to muscle hypertrophy."

    "Nâng tạ có thể dẫn đến phì đại cơ bắp."

  • "Cardiac hypertrophy can be a sign of high blood pressure."

    "Phì đại tim có thể là một dấu hiệu của huyết áp cao."

  • "The athlete developed muscle hypertrophy through intense training."

    "Vận động viên đã phát triển phì đại cơ bắp thông qua tập luyện cường độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypertrophy Sự phì đại, sự lớn lên quá mức của một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể do sự tăng kích thước của các tế bào cấu tạo.
Adjective hypertrophic Bị phì đại; có tính chất phì đại; liên quan đến sự phì đại.
Verb hypertrophy Phì đại; lớn lên quá mức (ít dùng hơn dạng danh từ).
Noun atrophy Sự teo, sự co lại hoặc suy yếu của một cơ quan hoặc bộ phận do sự giảm kích thước hoặc số lượng tế bào (từ trái nghĩa với hypertrophy).
Adjective atrophic Bị teo; có tính chất teo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπέρ (hyper-)
Ancient Greek
τροφή (trophē)
Ancient Greek
ὑπερτροφία (hypertrophia)
New Latin
hypertrophia
English
hypertrophy

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

Từ 'hypertrophy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của hai yếu tố. 'Hyper-' (ὑπέρ) có nghĩa là 'quá mức, vượt quá', và 'trophē' (τροφή) có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng, sự phát triển'. Ghép lại, nó mô tả một tình trạng phát triển hoặc lớn lên quá mức, thường là của một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể.

Usage Note

Hypertrophy đề cập đến sự tăng kích thước của các tế bào, không phải số lượng tế bào (điều này được gọi là hyperplasia). Nó thường là một phản ứng thích nghi với việc tăng nhu cầu chức năng hoặc kích thích cụ thể. Trong ngữ cảnh thể hình, hypertrophy đề cập đến sự tăng trưởng cơ bắp do tập luyện.

Prepositions

of

"Hypertrophy of" được sử dụng để chỉ rõ cơ quan hoặc mô bị phì đại. Ví dụ: hypertrophy of the heart, hypertrophy of the left ventricle.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypertrophy
  • cardiac cardiac hypertrophy
    (phì đại cơ tim)
  • muscle muscle hypertrophy
    (phì đại cơ bắp)
  • benign prostatic benign prostatic hypertrophy (BPH)
    (phì đại tuyến tiền liệt lành tính)
  • ventricular ventricular hypertrophy
    (phì đại tâm thất)
  • pathological pathological hypertrophy
    (phì đại bệnh lý)
Verb + hypertrophy
  • develop develop hypertrophy
    (phát triển chứng phì đại)
  • undergo undergo hypertrophy
    (trải qua sự phì đại)
  • induce induce hypertrophy
    (gây ra sự phì đại)

Idioms

  • hypertrophy of bureaucracy

    Sự phình to/phì đại của bộ máy quan liêu; tình trạng quan liêu cồng kềnh và kém hiệu quả.

    "The new policies aimed to reduce the hypertrophy of bureaucracy within the government."

    (Các chính sách mới nhằm giảm bớt sự phình to của bộ máy quan liêu trong chính phủ.)

  • hypertrophy of the ego

    Sự tự cao thái quá; cái tôi quá lớn và lấn át người khác.

    "His undeniable talent was unfortunately accompanied by a hypertrophy of the ego."

    (Tài năng không thể phủ nhận của anh ấy thật không may lại đi kèm với một cái tôi quá lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypertrophy

noun
Lật mặt

Sự phì đại của một cơ quan hoặc mô do sự gia tăng kích thước của các tế bào.

"Weightlifting can lead to muscle hypertrophy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypertrophy".

Phì đại cơ bắp trong thể hình

Trong văn hóa thể hình và tập luyện, 'phì đại cơ bắp' (muscle hypertrophy) là một mục tiêu mong muốn. Đây là quá trình tăng kích thước của các sợi cơ thông qua tập luyện sức mạnh và dinh dưỡng hợp lý, dẫn đến cơ bắp lớn hơn và mạnh mẽ hơn. Nhiều người tập gym dành nhiều công sức để đạt được tình trạng này.

Ý nghĩa y học và đối lập với teo cơ

Trong y học, 'hypertrophy' thường được xem xét dưới hai góc độ: sinh lý và bệnh lý. Phì đại sinh lý (ví dụ: cơ tim của vận động viên) là một phản ứng thích nghi, trong khi phì đại bệnh lý (ví dụ: phì đại tim do huyết áp cao) là một tình trạng nguy hiểm cần điều trị. Khái niệm này thường được thảo luận song song với 'atrophy' (teo cơ), một tình trạng đối lập.