(Top Banner Ad)
hyperprolactinemia
C2
Danh từ C2 Y học

hyperprolactinemia

UK: /ˌhaɪpəprəʊˌlæktɪˈniːmiə/ • US: /ˌhaɪpərproʊˌlæktɪˈniːmiə/

Nghĩa tiếng Việt

tăng prolactin máu chứng tăng prolactin máu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The presence of abnormally high levels of prolactin in the blood.

Vietnamese Meaning

Tình trạng có nồng độ prolactin trong máu cao bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hyperprolactinemia can cause infertility in women and decreased libido in men."

    "Tăng prolactin máu có thể gây vô sinh ở phụ nữ và giảm ham muốn tình dục ở nam giới."

  • "The patient was diagnosed with hyperprolactinemia after blood tests showed elevated prolactin levels."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng tăng prolactin máu sau khi xét nghiệm máu cho thấy nồng độ prolactin tăng cao."

  • "Treatment for hyperprolactinemia often involves medication to lower prolactin levels."

    "Điều trị tăng prolactin máu thường bao gồm dùng thuốc để giảm nồng độ prolactin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prolactin prolactin (một hormone trong cơ thể)
Adjective hyperprolactinemic liên quan đến tình trạng tăng prolactin máu
Noun hypoprolactinemia tình trạng thiếu prolactin máu (ngược với hyperprolactinemia)
Noun lactation sự tiết sữa, sự cho con bú

Synonyms

elevated prolactin (prolactin tăng cao)

Antonyms

hypoprolactinemia (giảm prolactin máu)

Related Words

prolactinoma (u tuyến yên tiết prolactin)galactorrhea (chảy sữa bất thường)amenorrhea (vô kinh)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
ὑπέρ (hyper)
Latin
pro (tiền tố)
Latin
lac (sữa)
Hy Lạp cổ
αἷμα (haima)
Tiếng Anh hiện đại
hyperprolactinemia

Gốc rễ y học của Hyperprolactinemia

Từ 'hyperprolactinemia' là một thuật ngữ y học phức tạp được tạo thành từ nhiều phần có nguồn gốc cổ xưa. 'Hyper-' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'hyper' có nghĩa là 'trên' hoặc 'quá mức'. 'Prolactin' là tên một hormone, bản thân nó có gốc từ tiếng Latin 'pro' (trước) và 'lac' (sữa), ám chỉ vai trò của hormone này trong việc chuẩn bị tiết sữa. Cuối cùng, hậu tố '-emia' cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'haima', có nghĩa là 'máu'. Vậy nên, 'hyperprolactinemia' theo nghĩa đen là 'tình trạng có quá nhiều prolactin trong máu'.

Usage Note

Hyperprolactinemia không phải là một bệnh mà là một dấu hiệu của một vấn đề tiềm ẩn. Prolactin là một hormone chịu trách nhiệm sản xuất sữa mẹ. Nồng độ prolactin cao có thể do nhiều yếu tố, bao gồm khối u tuyến yên (prolactinomas), một số loại thuốc, bệnh gan và thận, suy giáp và căng thẳng.

Prepositions

in associated with

"in": Dùng để chỉ vị trí hoặc nơi mà prolactin được tìm thấy với nồng độ cao (ví dụ: hyperprolactinemia *in* the blood). "associated with": Dùng để chỉ các yếu tố hoặc bệnh có liên quan đến hyperprolactinemia (ví dụ: hyperprolactinemia *associated with* certain medications).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hyperprolactinemia
  • severe severe hyperprolactinemia
    (tăng prolactin máu nghiêm trọng)
  • mild mild hyperprolactinemia
    (tăng prolactin máu nhẹ)
  • chronic chronic hyperprolactinemia
    (tăng prolactin máu mãn tính)
  • idiopathic idiopathic hyperprolactinemia
    (tăng prolactin máu vô căn)
  • drug-induced drug-induced hyperprolactinemia
    (tăng prolactin máu do thuốc)
Động từ + hyperprolactinemia
  • cause cause hyperprolactinemia
    (gây ra tăng prolactin máu)
  • diagnose diagnose hyperprolactinemia
    (chẩn đoán tăng prolactin máu)
  • treat treat hyperprolactinemia
    (điều trị tăng prolactin máu)
  • manage manage hyperprolactinemia
    (quản lý tăng prolactin máu)
Danh từ + của hyperprolactinemia
  • symptoms symptoms of hyperprolactinemia
    (các triệu chứng của tăng prolactin máu)
  • causes causes of hyperprolactinemia
    (các nguyên nhân của tăng prolactin máu)
  • diagnosis diagnosis of hyperprolactinemia
    (chẩn đoán tăng prolactin máu)
  • treatment treatment of hyperprolactinemia
    (điều trị tăng prolactin máu)

Idioms

  • Không có thành ngữ phổ biến

    Thuật ngữ y học chuyên biệt 'hyperprolactinemia' không được sử dụng trong các thành ngữ hay cụm từ cố định trong ngôn ngữ thông thường.

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperprolactinemia

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng có nồng độ prolactin trong máu cao bất thường.

"Hyperprolactinemia can cause infertility in women and decreased libido in men."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperprolactinemia".

Tầm quan trọng của việc nhận biết

Mặc dù 'hyperprolactinemia' là một thuật ngữ y học chuyên biệt và không có ý nghĩa văn hóa truyền thống như các từ thông thường, việc hiểu về nó rất quan trọng trong bối cảnh sức khỏe. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ và chức năng tình dục ở cả nam và nữ. Việc nhận biết các triệu chứng và tìm kiếm chẩn đoán, điều trị kịp thời là điều cần thiết để duy trì sức khỏe sinh sản và tổng thể.

Ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản

Tăng prolactin máu thường liên quan đến các vấn đề về vô sinh và rối loạn chức năng tình dục. Ở phụ nữ, nó có thể gây ra vô kinh (mất kinh) hoặc thiểu kinh (kinh nguyệt thưa), cũng như chảy sữa bất thường (galactorrhea). Ở nam giới, nó có thể dẫn đến giảm ham muốn tình dục và rối loạn cương dương. Sự nhận thức về mối liên hệ này giúp bệnh nhân và bác sĩ có thể tiếp cận điều trị hiệu quả, cải thiện chất lượng cuộc sống và khả năng mang thai.