amenorrhea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The absence of menstruation, typically defined as missing one or more menstrual periods.
Vietnamese Meaning
Tình trạng vô kinh, thường được định nghĩa là việc bỏ lỡ một hoặc nhiều kỳ kinh nguyệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Amenorrhea can be a sign of an underlying health issue."
"Vô kinh có thể là một dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn."
-
"She experienced amenorrhea after losing a significant amount of weight."
"Cô ấy bị vô kinh sau khi giảm một lượng cân đáng kể."
-
"The doctor is investigating the cause of her amenorrhea."
"Bác sĩ đang điều tra nguyên nhân gây ra tình trạng vô kinh của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | amenorrheal | Thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng vô kinh |
| Noun | oligomenorrhea | Kinh nguyệt thưa, kinh nguyệt không thường xuyên (một tình trạng liên quan) |
| Noun | dysmenorrhea | Đau bụng kinh (một tình trạng liên quan) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Amenorrhea có thể là nguyên phát (khi kinh nguyệt chưa bao giờ bắt đầu) hoặc thứ phát (khi kinh nguyệt đã bắt đầu nhưng sau đó dừng lại). Nguyên nhân có thể bao gồm thai nghén, cho con bú, mãn kinh, các vấn đề về nội tiết tố, căng thẳng, giảm cân quá mức, tập thể dục quá sức hoặc các bệnh lý tiềm ẩn. Cần phân biệt với các tình trạng sinh lý bình thường như trước tuổi dậy thì, sau mãn kinh và trong thai kỳ. Vô kinh nên được đánh giá bởi bác sĩ để xác định nguyên nhân và điều trị thích hợp.
Prepositions
Ví dụ: 'Amenorrhea in athletes' (Vô kinh ở vận động viên); 'Amenorrhea associated with stress' (Vô kinh liên quan đến căng thẳng). 'With' có thể dùng để chỉ mối liên hệ hoặc đi kèm với một yếu tố nào đó. 'In' dùng để chỉ nhóm đối tượng, bối cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary primary amenorrhea (Vô kinh nguyên phát (chưa bao giờ có kinh nguyệt))
-
secondary secondary amenorrhea (Vô kinh thứ phát (mất kinh nguyệt sau khi đã có))
-
reversible reversible amenorrhea (Vô kinh có thể hồi phục)
-
develop develop amenorrhea (Bị (phát triển) tình trạng vô kinh)
-
treat treat amenorrhea (Điều trị chứng vô kinh)
-
stress-induced stress-induced amenorrhea (Vô kinh do căng thẳng (stress))
-
post-pill post-pill amenorrhea (Vô kinh sau khi ngừng thuốc (tránh thai))
Idioms
-
Hypothalamic amenorrhea
Vô kinh do vùng dưới đồi
"Hypothalamic amenorrhea is often linked to excessive exercise and low body weight."
(Vô kinh do vùng dưới đồi thường liên quan đến tập thể dục quá mức và trọng lượng cơ thể thấp.)
-
The Female Athlete Triad (Amenorrhea component)
Bộ ba Nữ Vận Động Viên (Một hội chứng liên quan đến vô kinh)
"Doctors screened the gymnast for the Female Athlete Triad, noting her low energy availability and amenorrhea."
(Các bác sĩ đã sàng lọc vận động viên thể dục dụng cụ về Hội chứng Bộ ba Nữ Vận Động Viên, lưu ý đến tình trạng thiếu năng lượng và vô kinh của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amenorrhea
nounTình trạng vô kinh, thường được định nghĩa là việc bỏ lỡ một hoặc nhiều kỳ kinh nguyệt.
"Amenorrhea can be a sign of an underlying health issue."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she prioritized a balanced diet, she wouldn't experience amenorrhea. |
Nếu cô ấy ưu tiên một chế độ ăn uống cân bằng, cô ấy sẽ không bị chứng vô kinh. |
| Phủ định | If she weren't so stressed, she might not have amenorrhea. |
Nếu cô ấy không quá căng thẳng, có lẽ cô ấy đã không bị chứng vô kinh. |
| Nghi vấn | Would her doctor recommend hormone therapy if her amenorrhea persisted? |
Bác sĩ của cô ấy có đề nghị liệu pháp hormone nếu chứng vô kinh của cô ấy kéo dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amenorrhea".
