(Top Banner Ad)
amenorrhea
C1
noun C1 Y học

amenorrhea

UK: /ˌeɪˌmenəˈriːə/ • US: /ˌeɪˌmenəˈriːə/

Nghĩa tiếng Việt

vô kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence of menstruation, typically defined as missing one or more menstrual periods.

Vietnamese Meaning

Tình trạng vô kinh, thường được định nghĩa là việc bỏ lỡ một hoặc nhiều kỳ kinh nguyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Amenorrhea can be a sign of an underlying health issue."

    "Vô kinh có thể là một dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn."

  • "She experienced amenorrhea after losing a significant amount of weight."

    "Cô ấy bị vô kinh sau khi giảm một lượng cân đáng kể."

  • "The doctor is investigating the cause of her amenorrhea."

    "Bác sĩ đang điều tra nguyên nhân gây ra tình trạng vô kinh của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective amenorrheal Thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng vô kinh
Noun oligomenorrhea Kinh nguyệt thưa, kinh nguyệt không thường xuyên (một tình trạng liên quan)
Noun dysmenorrhea Đau bụng kinh (một tình trạng liên quan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Ancient)
a- (không) + mēn (tháng) + rhoia (chảy)
Neo-Latin
amenorrhoea
English (Modern)
amenorrhea

Sự kết hợp Hy Lạp của 'Không chảy hàng tháng'

Từ 'amenorrhea' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Hy Lạp cổ, được xây dựng từ ba thành tố. 'A-' là tiền tố phủ định, có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu'. 'Mēn' có nghĩa là 'tháng' hoặc 'mặt trăng'. Cuối cùng, 'rhoia' (liên quan đến 'rheo') có nghĩa là 'dòng chảy'. Khi ghép lại, nó mô tả chính xác tình trạng 'không có dòng chảy hàng tháng'.

Usage Note

Amenorrhea có thể là nguyên phát (khi kinh nguyệt chưa bao giờ bắt đầu) hoặc thứ phát (khi kinh nguyệt đã bắt đầu nhưng sau đó dừng lại). Nguyên nhân có thể bao gồm thai nghén, cho con bú, mãn kinh, các vấn đề về nội tiết tố, căng thẳng, giảm cân quá mức, tập thể dục quá sức hoặc các bệnh lý tiềm ẩn. Cần phân biệt với các tình trạng sinh lý bình thường như trước tuổi dậy thì, sau mãn kinh và trong thai kỳ. Vô kinh nên được đánh giá bởi bác sĩ để xác định nguyên nhân và điều trị thích hợp.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'Amenorrhea in athletes' (Vô kinh ở vận động viên); 'Amenorrhea associated with stress' (Vô kinh liên quan đến căng thẳng). 'With' có thể dùng để chỉ mối liên hệ hoặc đi kèm với một yếu tố nào đó. 'In' dùng để chỉ nhóm đối tượng, bối cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amenorrhea (Phân loại)
  • primary primary amenorrhea
    (Vô kinh nguyên phát (chưa bao giờ có kinh nguyệt))
  • secondary secondary amenorrhea
    (Vô kinh thứ phát (mất kinh nguyệt sau khi đã có))
  • reversible reversible amenorrhea
    (Vô kinh có thể hồi phục)
Verb + amenorrhea (Hành động)
  • develop develop amenorrhea
    (Bị (phát triển) tình trạng vô kinh)
  • treat treat amenorrhea
    (Điều trị chứng vô kinh)
Noun + amenorrhea (Nguyên nhân/Liên quan)
  • stress-induced stress-induced amenorrhea
    (Vô kinh do căng thẳng (stress))
  • post-pill post-pill amenorrhea
    (Vô kinh sau khi ngừng thuốc (tránh thai))

Idioms

  • Hypothalamic amenorrhea

    Vô kinh do vùng dưới đồi

    "Hypothalamic amenorrhea is often linked to excessive exercise and low body weight."

    (Vô kinh do vùng dưới đồi thường liên quan đến tập thể dục quá mức và trọng lượng cơ thể thấp.)

  • The Female Athlete Triad (Amenorrhea component)

    Bộ ba Nữ Vận Động Viên (Một hội chứng liên quan đến vô kinh)

    "Doctors screened the gymnast for the Female Athlete Triad, noting her low energy availability and amenorrhea."

    (Các bác sĩ đã sàng lọc vận động viên thể dục dụng cụ về Hội chứng Bộ ba Nữ Vận Động Viên, lưu ý đến tình trạng thiếu năng lượng và vô kinh của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amenorrhea

noun
Lật mặt

Tình trạng vô kinh, thường được định nghĩa là việc bỏ lỡ một hoặc nhiều kỳ kinh nguyệt.

"Amenorrhea can be a sign of an underlying health issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she prioritized a balanced diet, she wouldn't experience amenorrhea.
Nếu cô ấy ưu tiên một chế độ ăn uống cân bằng, cô ấy sẽ không bị chứng vô kinh.
Phủ định
If she weren't so stressed, she might not have amenorrhea.
Nếu cô ấy không quá căng thẳng, có lẽ cô ấy đã không bị chứng vô kinh.
Nghi vấn
Would her doctor recommend hormone therapy if her amenorrhea persisted?
Bác sĩ của cô ấy có đề nghị liệu pháp hormone nếu chứng vô kinh của cô ấy kéo dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amenorrhea".

Sự Khác Biệt Giữa Mang Thai và Vô Kinh

Trong văn hóa phương Tây, vô kinh (mất kinh) là dấu hiệu đầu tiên và phổ biến nhất của việc mang thai. Tuy nhiên, nhận thức y tế hiện đại nhấn mạnh rằng vô kinh không do mang thai là một tình trạng cần được đánh giá và điều trị, thường liên quan đến các yếu tố như căng thẳng, mất cân bằng hormone, hoặc rối loạn ăn uống. Việc phân biệt nguyên nhân là rất quan trọng.

Áp Lực Thể Thao và Ăn kiêng

Trong môi trường thể thao cạnh tranh, đặc biệt là các môn yêu cầu duy trì trọng lượng thấp (như múa ba lê hoặc chạy đường dài), vô kinh là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Nó là một phần của 'Bộ ba Nữ Vận Động Viên' (Female Athlete Triad), liên kết rối loạn ăn uống, vô kinh và loãng xương, gây ra tác hại lâu dài đến mật độ xương của phụ nữ trẻ.