(Top Banner Ad)
hypnopompic hallucinations
C1
Danh từ C1 Y học, Tâm lý học

hypnopompic hallucinations

UK: /ˌhɪpnəʊˈpɒmpɪk həˌluːsɪˈneɪʃənz/ • US: /ˌhɪpnoʊˈpɒmpɪk həˌluːsɪˈneɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

ảo giác hypnopompic ảo giác lúc thức giấc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hallucinations that occur when waking up.

Vietnamese Meaning

Ảo giác xảy ra khi thức dậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He experienced hypnopompic hallucinations every morning, often seeing shadowy figures in his room."

    "Anh ấy trải qua ảo giác hypnopompic mỗi sáng, thường nhìn thấy những bóng người mờ ảo trong phòng."

  • "The doctor asked if she had ever experienced hypnopompic hallucinations."

    "Bác sĩ hỏi liệu cô ấy đã từng trải qua ảo giác hypnopompic chưa."

  • "Hypnopompic hallucinations can be a symptom of a sleep disorder."

    "Ảo giác hypnopompic có thể là một triệu chứng của rối loạn giấc ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hypnopompic liên quan đến giai đoạn thức giấc
Verb hallucinate có ảo giác, trải qua ảo giác
Noun hallucination ảo giác, sự ảo giác
Adjective hallucinatory có tính chất ảo giác, gây ảo giác
Noun hallucinogen chất gây ảo giác
Adjective hypnagogic liên quan đến giai đoạn chìm vào giấc ngủ (đối lập với hypnopompic)

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕπνος (hypnos)
Ancient Greek
πομπή (pompē)
Latin
hallucinari
English
hypnopompic
English
hallucination
English
hypnopompic hallucinations

Nguồn gốc từ 'Giấc ngủ' và 'Dẫn lối'

Thuật ngữ 'hypnopompic' được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ: 'hypnos' có nghĩa là 'giấc ngủ' và 'pompē' có nghĩa là 'sự dẫn lối' hay 'sự đưa ra'. Vì vậy, 'hypnopompic' ám chỉ điều gì đó liên quan đến việc 'được dẫn ra khỏi giấc ngủ', tức là xảy ra khi bạn đang trong quá trình thức giấc. Từ 'hallucination' (ảo giác) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'hallucinari', nghĩa là 'lang thang trong tâm trí' hoặc 'nói huyên thuyên'. Khi ghép lại, 'hypnopompic hallucinations' mô tả những trải nghiệm giác quan sống động nhưng không có thật, xuất hiện ngay khi chúng ta vừa thức dậy.

Usage Note

Ảo giác hypnopompic là những trải nghiệm giác quan sống động xảy ra trong trạng thái chuyển tiếp từ giấc ngủ sang thức giấc. Chúng có thể bao gồm ảo ảnh thị giác, thính giác, xúc giác hoặc khứu giác. Chúng khác với ảo giác hypnagogic, xảy ra khi chìm vào giấc ngủ. Ảo giác hypnopompic thường liên quan đến chứng ngủ rũ, rối loạn lo âu hoặc lạm dụng chất kích thích, nhưng cũng có thể xảy ra ở những người khỏe mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypnopompic hallucinations
  • vivid vivid hypnopompic hallucinations
    (ảo giác hypnopompic sống động/rõ nét)
  • disturbing disturbing hypnopompic hallucinations
    (ảo giác hypnopompic đáng lo ngại/gây khó chịu)
  • frequent frequent hypnopompic hallucinations
    (ảo giác hypnopompic thường xuyên)
Verb + hypnopompic hallucinations
  • experience experience hypnopompic hallucinations
    (trải qua ảo giác hypnopompic)
  • suffer from suffer from hypnopompic hallucinations
    (bị/mắc ảo giác hypnopompic)
  • describe describe hypnopompic hallucinations
    (mô tả ảo giác hypnopompic)
Noun + hypnopompic hallucinations
  • episodes of episodes of hypnopompic hallucinations
    (các đợt/lần xuất hiện ảo giác hypnopompic)
  • causes of causes of hypnopompic hallucinations
    (các nguyên nhân gây ra ảo giác hypnopompic)

Idioms

  • experiencing vivid hypnopompic hallucinations

    đang trải nghiệm những ảo giác sống động khi vừa thức giấc

    "She reported experiencing vivid hypnopompic hallucinations, seeing strange figures in her room."

    (Cô ấy kể lại việc trải nghiệm những ảo giác sống động khi vừa thức giấc, nhìn thấy những hình thù kỳ lạ trong phòng.)

  • being disturbed by hypnopompic hallucinations

    bị làm phiền bởi những ảo giác xuất hiện khi thức giấc

    "Many people are disturbed by hypnopompic hallucinations, finding them frightening or confusing."

    (Nhiều người bị làm phiền bởi những ảo giác xuất hiện khi thức giấc, cảm thấy chúng đáng sợ hoặc khó hiểu.)

  • mistaking hypnopompic hallucinations for reality

    nhầm lẫn ảo giác khi thức giấc với thực tế

    "Children might mistake hypnopompic hallucinations for reality, leading to fear."

    (Trẻ em có thể nhầm lẫn ảo giác khi thức giấc với thực tế, dẫn đến sợ hãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypnopompic hallucinations

Danh từ
Lật mặt

Ảo giác xảy ra khi thức dậy.

"He experienced hypnopompic hallucinations every morning, often seeing shadowy figures in his room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypnopompic hallucinations".

Liên kết với hiện tượng bóng đè

Trong nhiều nền văn hóa, ảo giác hypnopompic (cùng với ảo giác hypnagogic khi chìm vào giấc ngủ) thường đi kèm với hiện tượng 'bóng đè' (sleep paralysis). Khi bị bóng đè, người ta có thể cảm thấy tê liệt và nhìn/nghe thấy những hình ảnh hoặc âm thanh đáng sợ. Trong quá khứ, những trải nghiệm này thường được giải thích là do các thế lực siêu nhiên như ma quỷ, phù thủy, hoặc 'người trên núi' (trong văn hóa phương Tây) đè nặng lên ngực, gây ra nỗi sợ hãi và nhầm lẫn giữa mơ và thực.

Sự giải thích khoa học và dân gian

Trong khi khoa học hiện đại giải thích ảo giác hypnopompic là một trạng thái chuyển tiếp bình thường giữa giấc ngủ và thức giấc, nơi não bộ chưa hoàn toàn tỉnh táo nhưng đã bắt đầu xử lý thông tin giác quan, thì trong các truyền thuyết dân gian, chúng lại thường được gán cho những ý nghĩa huyền bí. Sự khác biệt này cho thấy cách con người cố gắng lý giải những trải nghiệm khó hiểu của bản thân trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.