sleep paralysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary inability to move or speak that occurs when you are waking up or falling asleep.
Vietnamese Meaning
Chứng bóng đè, tình trạng tạm thời mất khả năng cử động hoặc nói khi bạn đang thức giấc hoặc chìm vào giấc ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She experienced sleep paralysis with vivid hallucinations."
"Cô ấy trải qua chứng bóng đè với những ảo giác sống động."
-
"Sleep paralysis can be a frightening experience."
"Chứng bóng đè có thể là một trải nghiệm đáng sợ."
-
"Research suggests that stress and sleep deprivation can trigger sleep paralysis."
"Nghiên cứu cho thấy rằng căng thẳng và thiếu ngủ có thể gây ra chứng bóng đè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sleep | giấc ngủ, sự ngủ |
| Verb | sleep | ngủ |
| Noun | sleeper | người ngủ, tàu/xe có giường nằm |
| Adjective | sleepy | buồn ngủ |
| Adjective | sleepless | mất ngủ, không ngủ được |
| Verb | paralyze | làm tê liệt, làm cho bất động |
| Adjective | paralyzed | bị tê liệt, bị bất động |
| Noun | paralysis | chứng tê liệt, sự bất động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sleep paralysis is a parasomnia, an abnormal event that happens during sleep. It involves a disconnect between the mind being awake while the body remains in sleep mode. It's often accompanied by hallucinations and a feeling of dread. It is a specific medical term, not interchangeable with general feelings of being stuck or unable to move freely.
Prepositions
"with" is often used to describe accompanying symptoms (e.g., sleep paralysis with hallucinations). "during" indicates when the paralysis occurs (e.g., sleep paralysis during REM sleep).
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience sleep paralysis (trải qua chứng bóng đè/tê liệt khi ngủ)
-
suffer from suffer from sleep paralysis (mắc chứng bóng đè/tê liệt khi ngủ)
-
have have sleep paralysis (bị bóng đè/tê liệt khi ngủ)
-
deal with deal with sleep paralysis (đối phó với chứng bóng đè/tê liệt khi ngủ)
-
recurrent recurrent sleep paralysis (chứng bóng đè/tê liệt khi ngủ tái phát)
-
frequent frequent sleep paralysis (chứng bóng đè/tê liệt khi ngủ thường xuyên)
-
isolated isolated sleep paralysis (chứng bóng đè/tê liệt khi ngủ đơn lẻ (không liên quan bệnh khác))
Idioms
-
waking up to sleep paralysis
tỉnh dậy trong trạng thái bị bóng đè/tê liệt khi ngủ (thường ám chỉ việc trải nghiệm hiện tượng này ngay khi thức giấc)
"Many people report a terrifying feeling when waking up to sleep paralysis, unable to move or speak."
(Nhiều người kể về cảm giác kinh hoàng khi tỉnh dậy trong trạng thái bị bóng đè, không thể cử động hay nói chuyện.)
-
stuck in sleep paralysis
bị mắc kẹt trong trạng thái bóng đè/tê liệt khi ngủ (diễn tả cảm giác bất lực, không thể thoát ra khỏi trạng thái này)
"He felt completely helpless, stuck in sleep paralysis for what seemed like an eternity."
(Anh ấy cảm thấy hoàn toàn bất lực, bị mắc kẹt trong trạng thái bóng đè như thể một sự vĩnh cửu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleep paralysis
nounChứng bóng đè, tình trạng tạm thời mất khả năng cử động hoặc nói khi bạn đang thức giấc hoặc chìm vào giấc ngủ.
"She experienced sleep paralysis with vivid hallucinations."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sleep paralysis: a terrifying experience where one is conscious but unable to move. |
Liệt giường: một trải nghiệm kinh hoàng khi một người tỉnh táo nhưng không thể cử động. |
| Phủ định | I don't suffer from sleep paralysis: a condition many find incredibly frightening. |
Tôi không bị chứng liệt giường: một tình trạng mà nhiều người thấy vô cùng đáng sợ. |
| Nghi vấn | Is sleep paralysis: a common sleep disorder, something you have ever experienced? |
Liệt giường: một rối loạn giấc ngủ phổ biến, có phải là điều bạn từng trải qua? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep paralysis".
