(Top Banner Ad)
hypochlorite
C1
danh từ C1 Hóa học

hypochlorite

UK: /ˌhaɪpəˈklɔːraɪt/ • US: /ˌhaɪpoʊˈklɔːraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hypoclorit muối hypoclorit hợp chất hypoclorit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salt or ester of hypochlorous acid.

Vietnamese Meaning

Muối hoặc este của axit hypoclorơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sodium hypochlorite is commonly used as a bleaching agent."

    "Natri hypoclorit thường được sử dụng làm chất tẩy trắng."

  • "Calcium hypochlorite is used for water treatment."

    "Canxi hypoclorit được sử dụng để xử lý nước."

  • "Hypochlorite solutions should be handled with care."

    "Các dung dịch hypoclorit nên được xử lý cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chlorine Clo (nguyên tố hóa học)
Noun chlorate Clorat (muối của axit cloric, có nhiều oxy hơn hypochlorite)
Noun chloride Clorua (muối của axit clohydric)
Adjective hypochlorous Liên quan đến axit hypochlorous (thường dùng trong 'axit hypochlorous')
Noun perchlorate Perclorat (muối của axit percloric, có nhiều oxy nhất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπό (hypó)
Ancient Greek
χλωρός (khlōrós)
English
chlorine
English
-ite
English
hypochlorite

Sự ra đời của "Hypochlorite"

Từ 'hypochlorite' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ các gốc tiếng Hy Lạp và hậu tố hóa học tiếng Anh. 'Hypo-' (từ ὑπό) có nghĩa là 'dưới' hoặc 'ít hơn', ám chỉ trạng thái oxy hóa thấp hơn của nguyên tố. 'Chlor-' (từ χλωρός) có nghĩa là 'màu xanh nhạt', liên quan đến khí clo có màu xanh vàng. Hậu tố '-ite' được dùng trong hóa học để chỉ muối của axit có ít oxy hơn so với axit kết thúc bằng '-ate'. Vì vậy, 'hypochlorite' có nghĩa đen là một loại muối clo với ít oxy hơn, đóng vai trò quan trọng trong việc khử trùng và tẩy trắng.

Usage Note

Hypochlorite là một hợp chất hóa học chứa ion hypochlorite (ClO⁻). Nó thường được sử dụng làm chất oxy hóa và chất khử trùng. Các hypochlorite phổ biến bao gồm natri hypoclorit (nước javel) và canxi hypoclorit.

Prepositions

of as

Khi đi với 'of', nó chỉ ra nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'a solution of hypochlorite'. Khi đi với 'as', nó chỉ ra mục đích sử dụng. Ví dụ: 'used as a disinfectant'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + hypochlorite
  • sodium sodium hypochlorite
    (natri hypochlorite (thành phần chính trong thuốc tẩy gia dụng))
  • calcium calcium hypochlorite
    (canxi hypochlorite (thường dùng để khử trùng hồ bơi))
  • potassium potassium hypochlorite
    (kali hypochlorite)
Adjective + hypochlorite
  • dilute dilute hypochlorite solution
    (dung dịch hypochlorite pha loãng)
  • concentrated concentrated hypochlorite
    (hypochlorite đậm đặc)
Hypochlorite + Noun
  • solution hypochlorite solution
    (dung dịch hypochlorite)
  • bleach hypochlorite bleach
    (thuốc tẩy chứa hypochlorite)
  • treatment hypochlorite treatment
    (xử lý bằng hypochlorite)
Verb + with + hypochlorite
  • disinfect disinfect with hypochlorite
    (khử trùng bằng hypochlorite)
  • sterilize sterilize with hypochlorite
    (tiệt trùng bằng hypochlorite)

Idioms

  • sodium hypochlorite solution

    Dung dịch natri hypochlorite (tên gọi phổ biến của thuốc tẩy gia dụng)

    "Always store sodium hypochlorite solution in a cool, dark place."

    (Luôn bảo quản dung dịch natri hypochlorite ở nơi mát mẻ, tối.)

  • hypochlorite-based disinfectant

    Chất khử trùng gốc hypochlorite

    "Hospitals commonly use hypochlorite-based disinfectants for surfaces."

    (Bệnh viện thường dùng các chất khử trùng gốc hypochlorite để làm sạch bề mặt.)

  • calcium hypochlorite tablets

    Viên canxi hypochlorite (dạng rắn dùng để khử trùng nước)

    "Calcium hypochlorite tablets are effective for pool sanitation."

    (Viên canxi hypochlorite hiệu quả trong việc vệ sinh hồ bơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypochlorite

danh từ
Lật mặt

Muối hoặc este của axit hypoclorơ.

"Sodium hypochlorite is commonly used as a bleaching agent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypochlorite".

Thuốc tẩy gia dụng và vệ sinh

Natri hypochlorite là thành phần chính trong hầu hết các loại thuốc tẩy gia dụng mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Nó nổi tiếng với khả năng làm trắng quần áo, loại bỏ vết bẩn và đặc biệt là diệt khuẩn hiệu quả. Nhờ có hypochlorite, việc duy trì vệ sinh trong nhà và ngăn ngừa sự lây lan của mầm bệnh trở nên dễ dàng hơn rất nhiều, biến nó thành một sản phẩm không thể thiếu trong nhiều gia đình.

Giải pháp khử trùng nước quy mô lớn

Ngoài việc sử dụng trong gia đình, hypochlorite còn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành xử lý nước. Nó được dùng để khử trùng nước uống công cộng và nước trong hồ bơi, đảm bảo nguồn nước an toàn cho hàng triệu người. Khả năng tiêu diệt vi khuẩn, vi rút và các mầm bệnh khác của hypochlorite đã làm cho nó trở thành một công cụ không thể thiếu trong nỗ lực bảo vệ sức khỏe cộng đồng toàn cầu.