(Top Banner Ad)
oxidant
C1
danh từ C1 Hóa học

oxidant

UK: /ˈɒksɪdənt/ • US: /ˈɑːksɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất oxy hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that oxidizes another substance.

Vietnamese Meaning

Một chất oxy hóa chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oxygen is a strong oxidant."

    "Oxy là một chất oxy hóa mạnh."

  • "The chemical compound acts as an oxidant in this reaction."

    "Hợp chất hóa học này hoạt động như một chất oxy hóa trong phản ứng này."

  • "Many disinfectants work by acting as oxidants."

    "Nhiều chất khử trùng hoạt động bằng cách hoạt động như chất oxy hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oxidize Oxi hóa, làm cho một chất kết hợp với oxy (làm gỉ, ăn mòn)
Noun oxidation Sự oxy hóa, quá trình kết hợp với oxy
Adjective oxidative Liên quan đến sự oxy hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oxidare
French
oxyde
English
oxidant

Nguồn gốc của 'oxidant'

Từ 'oxidant' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'oxidare', có nghĩa là 'kết hợp với oxy'. Các nhà khoa học đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả các chất có khả năng gây ra quá trình oxy hóa, một phản ứng hóa học quan trọng trong nhiều lĩnh vực như sinh học và công nghiệp. Thuật ngữ này sau đó được vay mượn và phát triển trong các ngôn ngữ khác, bao gồm cả tiếng Anh.

Usage Note

Chất oxy hóa là một chất nhận electron trong phản ứng oxy hóa khử. Nó có khả năng làm tăng số oxy hóa của một chất khác. 'Oxidant' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật, đặc biệt là hóa học và sinh học.

Prepositions

as in

as: oxidant as a reagent. in: oxidant in a reaction.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxidant
  • strong strong oxidant
    (chất oxy hóa mạnh)
  • powerful powerful oxidant
    (chất oxy hóa mạnh mẽ)
  • mild mild oxidant
    (chất oxy hóa nhẹ)
Verb + oxidant
  • use use an oxidant
    (sử dụng một chất oxy hóa)
  • add add an oxidant
    (thêm một chất oxy hóa)
  • reduce reduce an oxidant
    (khử một chất oxy hóa)

Idioms

  • Antioxidant vs Oxidant: The balance

    Sự cân bằng giữa chất chống oxy hóa và chất oxy hóa: (Nói về sự cân bằng cần thiết trong cơ thể hoặc trong một hệ thống.)

    "The body needs a careful balance between oxidants and antioxidants to function correctly."

    (Cơ thể cần một sự cân bằng cẩn thận giữa các chất oxy hóa và chất chống oxy hóa để hoạt động bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxidant

danh từ
Lật mặt

Một chất oxy hóa chất khác.

"Oxygen is a strong oxidant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxidant".

Oxidants trong đời sống

Các chất oxy hóa có mặt ở khắp mọi nơi trong cuộc sống hàng ngày, từ quá trình đốt cháy nhiên liệu đến sự gỉ sét của kim loại. Chúng cũng đóng một vai trò quan trọng trong cơ thể chúng ta, nhưng sự mất cân bằng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe. Hiểu về oxidants giúp chúng ta có những biện pháp phòng ngừa và bảo vệ sức khỏe tốt hơn.