(Top Banner Ad)
hyposmia
C1
danh từ C1 Y học

hyposmia

UK: /haɪˈpɒzmiə/ • US: /haɪˈpɒzmiə/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm khứu giác giảm khả năng ngửi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reduced ability to smell.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm khả năng ngửi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient complained of hyposmia after recovering from the flu."

    "Bệnh nhân phàn nàn về chứng suy giảm khứu giác sau khi hồi phục từ bệnh cúm."

  • "Hyposmia can significantly impact a person's quality of life."

    "Suy giảm khứu giác có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "Treatment for hyposmia depends on the underlying cause."

    "Điều trị chứng suy giảm khứu giác phụ thuộc vào nguyên nhân cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anosmia mất khứu giác hoàn toàn (mất khả năng ngửi)
Adjective hyposmic liên quan đến hoặc mắc chứng hyposmia (suy giảm khứu giác)
Noun parosmia chứng ngửi sai lệch (ngửi một mùi khác với mùi thực tế)

Synonyms

reduced sense of smell (giảm khả năng ngửi)

Antonyms

hyperosmia (tăng độ nhạy cảm với mùi)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπο- (hypo-)
Ancient Greek
ὀσμή (osmē)
English
hyposmia

Nguồn gốc của 'Hyposmia'

Từ 'hyposmia' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'hypo-' (nghĩa là 'dưới, kém') và 'osmē' (nghĩa là 'khứu giác'). Vì vậy, 'hyposmia' có nghĩa đen là 'khứu giác kém'. Trong y học hiện đại, nó được dùng để chỉ tình trạng suy giảm khả năng ngửi.

Usage Note

Hyposmia là tình trạng giảm khả năng phát hiện mùi. Nó khác với anosmia (mất khứu giác hoàn toàn) và parosmia (khứu giác bị bóp méo). Hyposmia có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp trên, polyp mũi, chấn thương đầu và các bệnh thần kinh. Mức độ suy giảm khứu giác có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của tình trạng.

Prepositions

of due to

'Hyposmia of X' chỉ ra sự suy giảm khứu giác của X. 'Hyposmia due to Y' chỉ ra nguyên nhân gây ra sự suy giảm khứu giác là Y.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyposmia
  • mild mild hyposmia
    (chứng hyposmia nhẹ)
  • severe severe hyposmia
    (chứng hyposmia nghiêm trọng)
  • temporary temporary hyposmia
    (chứng hyposmia tạm thời)
Verb + hyposmia
  • develop develop hyposmia
    (phát triển chứng hyposmia)
  • experience experience hyposmia
    (trải qua chứng hyposmia)
  • suffer from suffer from hyposmia
    (bị chứng hyposmia)
Cause of hyposmia
  • cause hyposmia caused by a cold
    (chứng hyposmia gây ra bởi cảm lạnh)
  • result hyposmia resulting from head trauma
    (chứng hyposmia do chấn thương đầu)

Idioms

  • smell a rat

    nghi ngờ có điều gì đó không ổn

    "I smell a rat. I think he's lying."

    (Tôi nghi ngờ có điều gì đó không ổn. Tôi nghĩ anh ta đang nói dối.)

  • smell blood

    cảm nhận thấy điểm yếu của đối thủ

    "The opposing team smelled blood when our star player got injured."

    (Đội đối phương cảm nhận được điểm yếu khi cầu thủ ngôi sao của chúng ta bị thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyposmia

danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm khả năng ngửi.

"The patient complained of hyposmia after recovering from the flu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyposmia".

Ảnh hưởng của Mùi hương đến Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, mùi hương đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ tôn giáo, các dịp lễ hội và cả trong việc tạo ra bầu không khí đặc biệt. Ví dụ, việc đốt trầm hương trong các đền chùa ở Việt Nam không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà còn tạo ra một không gian trang nghiêm và thanh tịnh. Vì vậy, việc mất hoặc suy giảm khứu giác (hyposmia) có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm văn hóa của một người.

Ảnh hưởng của COVID-19

COVID-19 đã làm cho nhiều người nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của khứu giác, vì mất khứu giác là một trong những triệu chứng phổ biến của bệnh. Điều này đã thúc đẩy nhiều nghiên cứu về hyposmia và anosmia, cũng như các phương pháp điều trị và phục hồi khứu giác.