(Top Banner Ad)
anosmia
C1
danh từ C1 Y học

anosmia

UK: /æˈnɒzmiə/ • US: /æˈnɑzmiə/

Nghĩa tiếng Việt

mất khứu giác mất vị giác (thường dùng kèm vì khứu giác ảnh hưởng đến vị giác) không ngửi thấy mùi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The loss of the sense of smell, either total or partial. It may be caused by head injury, infection, or blockage of the nasal passages.

Vietnamese Meaning

Sự mất khứu giác, có thể là toàn bộ hoặc một phần. Nó có thể do chấn thương đầu, nhiễm trùng hoặc tắc nghẽn đường mũi gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Anosmia can be a symptom of COVID-19."

    "Mất khứu giác có thể là một triệu chứng của COVID-19."

  • "He developed anosmia after a severe head injury."

    "Anh ấy bị mất khứu giác sau một chấn thương đầu nghiêm trọng."

  • "One of the first signs of the illness was anosmia."

    "Một trong những dấu hiệu đầu tiên của bệnh là mất khứu giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anosmia mất khứu giác, chứng không ngửi thấy mùi
Adjective anosmic liên quan đến việc mất khứu giác, mắc chứng không ngửi thấy mùi

Synonyms

olfactory dysfunction (rối loạn chức năng khứu giác)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀν- (an-)
Greek
ὀσμή (osmḗ)
English
anosmia

Nguồn gốc của Anosmia

Từ 'anosmia' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'an-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và 'osmē' (có nghĩa là 'mùi hương'). Vì vậy, 'anosmia' ban đầu mang ý nghĩa là 'không có mùi hương', phản ánh chính xác tình trạng mất khứu giác.

Usage Note

Anosmia thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất hoàn toàn khứu giác. Hyposmia được sử dụng để mô tả tình trạng suy giảm khứu giác. Phân biệt với parosmia (ảo giác khứu giác, ngửi thấy mùi không có thật) và phantosmia (ngửi thấy mùi khi không có kích thích mùi).

Prepositions

due to from

`Anosmia due to a cold.` (Anosmia do cảm lạnh gây ra). `Anosmia from head trauma.` (Anosmia do chấn thương đầu gây ra). 'Due to' chỉ nguyên nhân trực tiếp. 'From' chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anosmia
  • complete complete anosmia
    (mất khứu giác hoàn toàn)
  • partial partial anosmia
    (mất khứu giác một phần)
  • temporary temporary anosmia
    (mất khứu giác tạm thời)
Verb + anosmia
  • develop develop anosmia
    (phát triển chứng mất khứu giác)
  • experience experience anosmia
    (trải qua chứng mất khứu giác)
  • suffer from suffer from anosmia
    (bị chứng mất khứu giác)
Anosmia + Noun
  • anosmia anosmia causes
    (nguyên nhân gây ra chứng mất khứu giác)
  • anosmia anosmia treatment
    (điều trị chứng mất khứu giác)
  • anosmia anosmia symptom
    (triệu chứng của chứng mất khứu giác)

Idioms

  • Not smell a rat

    Không nghi ngờ điều gì đó không ổn; không nhận ra sự dối trá hoặc nguy hiểm.

    "He was being conned, but he didn't smell a rat."

    (Anh ta bị lừa, nhưng anh ta không hề nghi ngờ gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anosmia

danh từ
Lật mặt

Sự mất khứu giác, có thể là toàn bộ hoặc một phần. Nó có thể do chấn thương đầu, nhiễm trùng hoặc tắc nghẽn đường mũi gây ra.

"Anosmia can be a symptom of COVID-19."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Anosmia is a common symptom of COVID-19.
Mất khứu giác là một triệu chứng phổ biến của COVID-19.
Phủ định
Anosmia is not always permanent; some people recover their sense of smell.
Mất khứu giác không phải lúc nào cũng là vĩnh viễn; một số người hồi phục lại khứu giác của họ.
Nghi vấn
Is anosmia a potential side effect of this medication?
Mất khứu giác có phải là một tác dụng phụ tiềm ẩn của loại thuốc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anosmia".

Ảnh hưởng của Anosmia đến ẩm thực

Anosmia có thể ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm ẩm thực. Mùi hương đóng vai trò quan trọng trong việc cảm nhận hương vị, do đó người bị mất khứu giác có thể gặp khó khăn trong việc thưởng thức món ăn một cách trọn vẹn. Họ có thể chỉ cảm nhận được các vị cơ bản như ngọt, mặn, chua, đắng, và umami, trong khi mất đi sự phức tạp của hương thơm.