(Top Banner Ad)
parosmia
C1
noun C1 Y học

parosmia

UK: /pɑːˈrɒzmiə/ • US: /pɑːˈrɒzmiə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng loạn khứu giác rối loạn khứu giác biến dạng khứu giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distortion of the sense of smell, in which familiar odors are perceived as unpleasant.

Vietnamese Meaning

Một sự biến dạng của khứu giác, trong đó những mùi quen thuộc bị cảm nhận là khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced parosmia after recovering from COVID-19, causing her to find the smell of coffee repulsive."

    "Cô ấy bị chứng parosmia sau khi hồi phục từ COVID-19, khiến cô ấy thấy mùi cà phê rất kinh tởm."

  • "Parosmia can significantly affect a person's quality of life."

    "Chứng parosmia có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "The doctor diagnosed him with parosmia after he complained about distorted smells."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng parosmia sau khi anh ấy phàn nàn về những mùi bị bóp méo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective parosmic Liên quan đến chứng méo mó khứu giác; bị méo mó khứu giác.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
παρά-
Greek
ὀσμή
Greek
-ια
English
parosmia

Nguồn gốc Hy Lạp của Parosmia

Từ 'parosmia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Para-' (παρά-) có nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'bất thường', và 'osmē' (ὀσμή) có nghĩa là 'mùi'. Khi ghép lại, 'parosmia' mô tả tình trạng cảm nhận mùi hương một cách sai lệch hoặc bất thường, không giống với mùi thực tế. Hậu tố '-ia' (ἰα) trong tiếng Hy Lạp thường được dùng để chỉ một tình trạng hoặc bệnh lý.

Usage Note

Parosmia là một chứng rối loạn khứu giác, khác với anosmia (mất khứu giác hoàn toàn) và hyposmia (giảm khả năng ngửi). Nó đặc trưng bởi việc nhận thức sai lệch về mùi; mùi vốn dễ chịu có thể bị cảm nhận là hôi thối, hoặc mùi có thể bị bóp méo hoàn toàn. Parosmia thường xảy ra sau khi bị nhiễm virus đường hô hấp trên, chấn thương đầu hoặc các bệnh thần kinh.

Prepositions

after due to

After: Parosmia có thể xảy ra sau (after) một bệnh nhiễm trùng. Due to: Parosmia có thể phát triển do (due to) chấn thương đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parosmia
  • mild mild parosmia
    (chứng méo mó khứu giác nhẹ)
  • severe severe parosmia
    (chứng méo mó khứu giác nghiêm trọng)
  • persistent persistent parosmia
    (chứng méo mó khứu giác dai dẳng)
  • post-COVID post-COVID parosmia
    (chứng méo mó khứu giác hậu COVID)
Verb + parosmia
  • experience experience parosmia
    (trải qua chứng méo mó khứu giác)
  • suffer from suffer from parosmia
    (mắc/bị chứng méo mó khứu giác)
  • develop develop parosmia
    (phát triển/xuất hiện chứng méo mó khứu giác)
  • have have parosmia
    (bị/có chứng méo mó khứu giác)
Noun + of parosmia
  • cases cases of parosmia
    (các trường hợp méo mó khứu giác)
  • symptoms symptoms of parosmia
    (các triệu chứng của chứng méo mó khứu giác)
  • recovery recovery from parosmia
    (sự phục hồi từ chứng méo mó khứu giác)

Idioms

  • living with parosmia

    Sống chung với chứng méo mó khứu giác

    "Many people are learning how to cope and live with parosmia after recovering from illness."

    (Nhiều người đang học cách đối phó và sống chung với chứng méo mó khứu giác sau khi hồi phục sau bệnh tật.)

  • recovering from parosmia

    Hồi phục sau chứng méo mó khứu giác

    "It can take months or even years for some individuals to fully recover from parosmia."

    (Phải mất nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm để một số cá nhân hồi phục hoàn toàn sau chứng méo mó khứu giác.)

  • impact of parosmia on quality of life

    Tác động của chứng méo mó khứu giác đến chất lượng cuộc sống

    "The significant impact of parosmia on quality of life is often underestimated."

    (Tác động đáng kể của chứng méo mó khứu giác đến chất lượng cuộc sống thường bị đánh giá thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parosmia

noun
Lật mặt

Một sự biến dạng của khứu giác, trong đó những mùi quen thuộc bị cảm nhận là khó chịu.

"She experienced parosmia after recovering from COVID-19, causing her to find the smell of coffee repulsive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Parosmia is a frustrating condition that distorts the sense of smell.
Chứng parosmia là một tình trạng khó chịu làm sai lệch khứu giác.
Phủ định
He doesn't have parosmia; his sense of smell is completely normal.
Anh ấy không bị parosmia; khứu giác của anh ấy hoàn toàn bình thường.
Nghi vấn
Is parosmia causing her to experience pleasant smells as foul?
Có phải chứng parosmia đang khiến cô ấy cảm nhận những mùi dễ chịu thành khó chịu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parosmia".

Sự Nổi Lên Của Parosmia Trong Đại Dịch COVID-19

Trước đại dịch COVID-19, 'parosmia' là một thuật ngữ y tế tương đối ít được biết đến. Tuy nhiên, khi COVID-19 gây mất khứu giác và sau đó là méo mó khứu giác (parosmia) ở nhiều người, 'parosmia' đã trở thành một tình trạng sức khỏe được công chúng biết đến rộng rãi và thảo luận nhiều hơn. Điều này đã thúc đẩy nghiên cứu và nâng cao nhận thức về tình trạng này trên toàn cầu.

Tác Động Đến Trải Nghiệm Ẩm Thực Và Đời Sống Xã Hội

Parosmia có thể làm biến dạng mùi vị của thức ăn và đồ uống, khiến những món ăn từng yêu thích trở nên khó chịu hoặc có mùi hôi. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến việc ăn uống hàng ngày mà còn tác động lớn đến các hoạt động xã hội liên quan đến ẩm thực (như ăn uống cùng gia đình, bạn bè), gây ra sự cô lập và ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống, thậm chí là sức khỏe tinh thần của người bệnh.