parosmia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A distortion of the sense of smell, in which familiar odors are perceived as unpleasant.
Vietnamese Meaning
Một sự biến dạng của khứu giác, trong đó những mùi quen thuộc bị cảm nhận là khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She experienced parosmia after recovering from COVID-19, causing her to find the smell of coffee repulsive."
"Cô ấy bị chứng parosmia sau khi hồi phục từ COVID-19, khiến cô ấy thấy mùi cà phê rất kinh tởm."
-
"Parosmia can significantly affect a person's quality of life."
"Chứng parosmia có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."
-
"The doctor diagnosed him with parosmia after he complained about distorted smells."
"Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng parosmia sau khi anh ấy phàn nàn về những mùi bị bóp méo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | parosmic | Liên quan đến chứng méo mó khứu giác; bị méo mó khứu giác. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Parosmia là một chứng rối loạn khứu giác, khác với anosmia (mất khứu giác hoàn toàn) và hyposmia (giảm khả năng ngửi). Nó đặc trưng bởi việc nhận thức sai lệch về mùi; mùi vốn dễ chịu có thể bị cảm nhận là hôi thối, hoặc mùi có thể bị bóp méo hoàn toàn. Parosmia thường xảy ra sau khi bị nhiễm virus đường hô hấp trên, chấn thương đầu hoặc các bệnh thần kinh.
Prepositions
After: Parosmia có thể xảy ra sau (after) một bệnh nhiễm trùng. Due to: Parosmia có thể phát triển do (due to) chấn thương đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mild mild parosmia (chứng méo mó khứu giác nhẹ)
-
severe severe parosmia (chứng méo mó khứu giác nghiêm trọng)
-
persistent persistent parosmia (chứng méo mó khứu giác dai dẳng)
-
post-COVID post-COVID parosmia (chứng méo mó khứu giác hậu COVID)
-
experience experience parosmia (trải qua chứng méo mó khứu giác)
-
suffer from suffer from parosmia (mắc/bị chứng méo mó khứu giác)
-
develop develop parosmia (phát triển/xuất hiện chứng méo mó khứu giác)
-
have have parosmia (bị/có chứng méo mó khứu giác)
-
cases cases of parosmia (các trường hợp méo mó khứu giác)
-
symptoms symptoms of parosmia (các triệu chứng của chứng méo mó khứu giác)
-
recovery recovery from parosmia (sự phục hồi từ chứng méo mó khứu giác)
Idioms
-
living with parosmia
Sống chung với chứng méo mó khứu giác
"Many people are learning how to cope and live with parosmia after recovering from illness."
(Nhiều người đang học cách đối phó và sống chung với chứng méo mó khứu giác sau khi hồi phục sau bệnh tật.)
-
recovering from parosmia
Hồi phục sau chứng méo mó khứu giác
"It can take months or even years for some individuals to fully recover from parosmia."
(Phải mất nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm để một số cá nhân hồi phục hoàn toàn sau chứng méo mó khứu giác.)
-
impact of parosmia on quality of life
Tác động của chứng méo mó khứu giác đến chất lượng cuộc sống
"The significant impact of parosmia on quality of life is often underestimated."
(Tác động đáng kể của chứng méo mó khứu giác đến chất lượng cuộc sống thường bị đánh giá thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parosmia
nounMột sự biến dạng của khứu giác, trong đó những mùi quen thuộc bị cảm nhận là khó chịu.
"She experienced parosmia after recovering from COVID-19, causing her to find the smell of coffee repulsive."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Parosmia is a frustrating condition that distorts the sense of smell. |
Chứng parosmia là một tình trạng khó chịu làm sai lệch khứu giác. |
| Phủ định | He doesn't have parosmia; his sense of smell is completely normal. |
Anh ấy không bị parosmia; khứu giác của anh ấy hoàn toàn bình thường. |
| Nghi vấn | Is parosmia causing her to experience pleasant smells as foul? |
Có phải chứng parosmia đang khiến cô ấy cảm nhận những mùi dễ chịu thành khó chịu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parosmia".
