i'm not sorry
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sorry | tiếc nuối, hối hận |
| Noun | sorrow | nỗi buồn, sự đau khổ |
| Adverb | sorrowfully | một cách buồn bã |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
English
I'm
English
not
English
sorry
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + I'm not sorry
-
Completely completely I'm not sorry (Hoàn toàn không hối tiếc)
-
Absolutely absolutely I'm not sorry (Tuyệt đối không hối tiếc)
Verb + I'm not sorry
-
Say say I'm not sorry (nói rằng tôi không hối tiếc)
Idioms
-
Better safe than sorry
Cẩn tắc vô áy náy
"I know it seems like overkill, but better safe than sorry."
(Tôi biết có vẻ hơi thừa, nhưng cẩn tắc vô áy náy.)
-
Sorry not sorry
Xin lỗi (nếu bạn thấy bị xúc phạm), nhưng tôi không thực sự hối hận.
"I ate your sandwich, sorry not sorry."
(Tôi đã ăn bánh mì của bạn, xin lỗi (nếu bạn thấy bị xúc phạm), nhưng tôi không thực sự hối hận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i'm not sorry
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm not sorry".
Sự thẳng thắn trong văn hóa phương Tây
Trong một số nền văn hóa phương Tây, sự thẳng thắn và trực tiếp được đánh giá cao. Việc nói 'I'm not sorry' có thể được xem là thể hiện sự tự tin và không sợ hãi khi bảo vệ quan điểm của mình, mặc dù đôi khi nó có thể bị coi là thô lỗ.
