(Top Banner Ad)
sorry?
A1
Thán từ/Lời nói tắt (Interjection/Ellipsis) A1 Giao tiếp hàng ngày

sorry?

UK: /ˈsɒri/ • US: /ˈsɑːri/

Nghĩa tiếng Việt

Xin lỗi? Hả? Bạn nói gì cơ?
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite way of asking someone to repeat something because you did not hear or understand it.

Vietnamese Meaning

Một cách lịch sự để yêu cầu ai đó lặp lại điều gì đó vì bạn không nghe hoặc không hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sorry? I didn't catch what you said."

    "Xin lỗi? Tôi không nghe rõ bạn vừa nói gì."

  • "A: "The meeting is at 3 PM." B: "Sorry? Did you say 3 PM or 4 PM?""

    "A: "Cuộc họp lúc 3 giờ chiều." B: "Xin lỗi? Bạn nói 3 giờ hay 4 giờ chiều?""

  • "A: "I just broke my phone." B: "Sorry? How did that happen?""

    "A: "Tôi vừa làm vỡ điện thoại." B: "Xin lỗi? Chuyện đó xảy ra như thế nào?""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sorry Hối tiếc, buồn bã, đáng thương
Noun sorrow Nỗi buồn, sự đau khổ
Adjective sorrowful Buồn rầu, đau khổ
Adverb sorrowfully Một cách buồn bã, đau khổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*saerh-
Proto-Germanic
*sairaz
Old English
sārig
Middle English
sory
Modern English
sorry

Nguồn gốc của từ 'sorry'

Từ 'sorry' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sārig', mang nghĩa 'buồn bã, đau khổ' hoặc 'đáng thương'. Nguồn gốc sâu xa hơn nữa là từ tiếng Proto-Germanic '*sairaz' và tiếng Proto-Indo-European '*saerh-', đều liên quan đến ý nghĩa 'nỗi đau, sự bệnh tật'. Ban đầu, 'sorry' chỉ trạng thái đau khổ hay buồn rầu của bản thân. Mãi sau này, nó mới phát triển thêm nghĩa 'hối tiếc' và được dùng để diễn tả lời xin lỗi, hoặc để thể hiện sự cảm thông.

Usage Note

Sử dụng khi bạn không nghe rõ hoặc không hiểu điều người khác vừa nói và muốn họ lặp lại. Thể hiện sự lịch sự hơn so với việc chỉ nói 'What?' hoặc 'Huh?'. Dấu chấm hỏi thể hiện ngữ điệu hỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sorry
  • really really sorry
    (thực sự xin lỗi)
  • terribly terribly sorry
    (vô cùng xin lỗi)
  • so so sorry
    (rất xin lỗi)
Verb + sorry
  • feel feel sorry for someone
    (cảm thấy thương hại/tiếc cho ai đó)
  • say say sorry
    (nói lời xin lỗi)
  • be be sorry
    (xin lỗi, hối tiếc)
Common Phrases with 'sorry'
  • Sorry Sorry to hear that.
    (Tiếc khi nghe điều đó.)
  • Sorry Sorry for the delay.
    (Xin lỗi vì sự chậm trễ.)
  • Sorry? Sorry? I didn't catch that.
    (Xin lỗi (yêu cầu lặp lại)? Tôi không nghe rõ.)

Idioms

  • Better safe than sorry.

    Cẩn tắc vô áy náy. (Thà phòng ngừa còn hơn là hối tiếc.)

    "You should always wear a helmet when cycling – better safe than sorry."

    (Bạn nên luôn đội mũ bảo hiểm khi đạp xe – cẩn tắc vô áy náy.)

  • Sorry not sorry.

    Tôi không xin lỗi đâu (cách nói mỉa mai, thể hiện không hối hận dù hành động có thể gây khó chịu cho người khác, thường dùng trong giao tiếp không trang trọng).

    "I ate the last slice of pizza. Sorry not sorry!"

    (Tôi đã ăn miếng pizza cuối cùng rồi. Xin lỗi nhưng tôi không hối hận chút nào!)

  • To be sorry for oneself.

    Tự thương hại bản thân, ủ rũ.

    "Stop being sorry for yourself and do something to change your situation."

    (Đừng tự thương hại bản thân nữa mà hãy làm gì đó để thay đổi tình hình của bạn đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sorry?

Thán từ/Lời nói tắt (Interjection/Ellipsis)
Lật mặt

Một cách lịch sự để yêu cầu ai đó lặp lại điều gì đó vì bạn không nghe hoặc không hiểu.

"Sorry? I didn't catch what you said."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I wouldn't be sorry for my exam results now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi sẽ không hối tiếc về kết quả thi của mình.
Phủ định
If she hadn't been so reckless, she wouldn't be sorry for her actions today.
Nếu cô ấy không quá liều lĩnh, hôm nay cô ấy sẽ không hối tiếc về hành động của mình.
Nghi vấn
If they had listened to my advice, would they be sorry now?
Nếu họ đã nghe lời khuyên của tôi, bây giờ họ có hối tiếc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sorry?".

Ý nghĩa đa dạng của 'sorry' trong giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'sorry' không chỉ dùng để xin lỗi mà còn có nhiều chức năng xã hội khác. Nó có thể dùng để bày tỏ sự đồng cảm ('I'm sorry to hear that'), sự hối tiếc, sự lịch sự khi làm phiền ('Sorry to bother you'), hoặc để yêu cầu người khác lặp lại điều họ vừa nói ('Sorry?'). Việc sử dụng 'sorry' thường xuyên và đúng ngữ cảnh thể hiện sự nhã nhặn và tôn trọng trong giao tiếp.

Sự lịch sự khi yêu cầu lặp lại: 'Sorry?' so với 'What?'

Khi bạn không nghe rõ hoặc không hiểu điều gì đó, việc nói 'Sorry?' (với ngữ điệu lên giọng, như một câu hỏi) được coi là cách lịch sự hơn nhiều so với việc chỉ nói 'What?' hoặc 'Huh?'. 'Sorry?' thể hiện bạn đang xin lỗi vì không nghe kịp hoặc hiểu rõ, thay vì đổ lỗi cho người nói. Đây là một sắc thái quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là trong môi trường trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi.