sorry?
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polite way of asking someone to repeat something because you did not hear or understand it.
Vietnamese Meaning
Một cách lịch sự để yêu cầu ai đó lặp lại điều gì đó vì bạn không nghe hoặc không hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sorry? I didn't catch what you said."
"Xin lỗi? Tôi không nghe rõ bạn vừa nói gì."
-
"A: "The meeting is at 3 PM." B: "Sorry? Did you say 3 PM or 4 PM?""
"A: "Cuộc họp lúc 3 giờ chiều." B: "Xin lỗi? Bạn nói 3 giờ hay 4 giờ chiều?""
-
"A: "I just broke my phone." B: "Sorry? How did that happen?""
"A: "Tôi vừa làm vỡ điện thoại." B: "Xin lỗi? Chuyện đó xảy ra như thế nào?""
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sorry | Hối tiếc, buồn bã, đáng thương |
| Noun | sorrow | Nỗi buồn, sự đau khổ |
| Adjective | sorrowful | Buồn rầu, đau khổ |
| Adverb | sorrowfully | Một cách buồn bã, đau khổ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng khi bạn không nghe rõ hoặc không hiểu điều người khác vừa nói và muốn họ lặp lại. Thể hiện sự lịch sự hơn so với việc chỉ nói 'What?' hoặc 'Huh?'. Dấu chấm hỏi thể hiện ngữ điệu hỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really sorry (thực sự xin lỗi)
-
terribly terribly sorry (vô cùng xin lỗi)
-
so so sorry (rất xin lỗi)
-
feel feel sorry for someone (cảm thấy thương hại/tiếc cho ai đó)
-
say say sorry (nói lời xin lỗi)
-
be be sorry (xin lỗi, hối tiếc)
-
Sorry Sorry to hear that. (Tiếc khi nghe điều đó.)
-
Sorry Sorry for the delay. (Xin lỗi vì sự chậm trễ.)
-
Sorry? Sorry? I didn't catch that. (Xin lỗi (yêu cầu lặp lại)? Tôi không nghe rõ.)
Idioms
-
Better safe than sorry.
Cẩn tắc vô áy náy. (Thà phòng ngừa còn hơn là hối tiếc.)
"You should always wear a helmet when cycling – better safe than sorry."
(Bạn nên luôn đội mũ bảo hiểm khi đạp xe – cẩn tắc vô áy náy.)
-
Sorry not sorry.
Tôi không xin lỗi đâu (cách nói mỉa mai, thể hiện không hối hận dù hành động có thể gây khó chịu cho người khác, thường dùng trong giao tiếp không trang trọng).
"I ate the last slice of pizza. Sorry not sorry!"
(Tôi đã ăn miếng pizza cuối cùng rồi. Xin lỗi nhưng tôi không hối hận chút nào!)
-
To be sorry for oneself.
Tự thương hại bản thân, ủ rũ.
"Stop being sorry for yourself and do something to change your situation."
(Đừng tự thương hại bản thân nữa mà hãy làm gì đó để thay đổi tình hình của bạn đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sorry?
Thán từ/Lời nói tắt (Interjection/Ellipsis)Một cách lịch sự để yêu cầu ai đó lặp lại điều gì đó vì bạn không nghe hoặc không hiểu.
"Sorry? I didn't catch what you said."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I wouldn't be sorry for my exam results now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi sẽ không hối tiếc về kết quả thi của mình. |
| Phủ định | If she hadn't been so reckless, she wouldn't be sorry for her actions today. |
Nếu cô ấy không quá liều lĩnh, hôm nay cô ấy sẽ không hối tiếc về hành động của mình. |
| Nghi vấn | If they had listened to my advice, would they be sorry now? |
Nếu họ đã nghe lời khuyên của tôi, bây giờ họ có hối tiếc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sorry?".
