sorrowfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách buồn bã; với nỗi buồn hoặc sự hối tiếc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked at him sorrowfully."
"Cô ấy nhìn anh ấy một cách buồn bã."
-
"He shook his head sorrowfully."
"Anh ấy lắc đầu một cách buồn bã."
-
"She sighed sorrowfully."
"Cô ấy thở dài một cách buồn bã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sorrow | nỗi buồn, sự đau khổ, sự hối tiếc |
| Adjective | sorrowful | buồn bã, đau khổ, u sầu |
| Verb | sorrow | buồn rầu, đau khổ (thường dùng trong văn học hoặc khi nói về việc than khóc cho ai đó) |
| Adverb | sorrowfully | một cách buồn bã, một cách đau khổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sorrowfully' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện, thể hiện rõ sự buồn bã, đau khổ hoặc hối tiếc trong hành động đó. Nó thường dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói thể hiện sự đau buồn sâu sắc. So với 'sadly', 'sorrowfully' mang sắc thái trang trọng và sâu sắc hơn, thường gợi cảm giác mất mát hoặc hối hận. 'Sadly' có thể chỉ đơn giản là diễn tả một điều không may mắn, trong khi 'sorrowfully' luôn liên quan đến cảm xúc đau buồn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak sorrowfully (nói một cách buồn bã)
-
look look sorrowfully (nhìn một cách đau khổ/u sầu)
-
nod nod sorrowfully (gật đầu buồn bã)
-
sigh sigh sorrowfully (thở dài thườn thượt/buồn bã)
-
weep weep sorrowfully (khóc lóc thảm thiết)
-
reply reply sorrowfully (trả lời một cách buồn rầu)
-
shake one's head shake one's head sorrowfully (lắc đầu buồn bã (biểu thị sự thất vọng, tiếc nuối))
Idioms
-
shake one's head sorrowfully
Lắc đầu buồn bã/tiếc nuối (biểu thị sự thất vọng, không đồng tình hoặc sự tiếc thương, đau buồn)
"He shook his head sorrowfully at the news of the defeat."
(Anh ấy lắc đầu buồn bã trước tin thất bại.)
-
sigh sorrowfully
Thở dài buồn bã/thườn thượt (biểu thị sự u sầu, thất vọng hoặc nỗi buồn sâu sắc)
"She sighed sorrowfully, remembering her lost pet."
(Cô ấy thở dài buồn bã, nhớ về con thú cưng đã mất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sorrowfully
Trạng từMột cách buồn bã; với nỗi buồn hoặc sự hối tiếc.
"She looked at him sorrowfully."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She looked at the old photograph sorrowfully after she heard the news of her childhood friend's passing. |
Cô ấy nhìn bức ảnh cũ một cách buồn bã sau khi nghe tin người bạn thời thơ ấu của mình qua đời. |
| Phủ định | Even though he felt disappointed, he didn't express himself sorrowfully when the results were announced. |
Mặc dù cảm thấy thất vọng, anh ấy đã không thể hiện mình một cách buồn bã khi kết quả được công bố. |
| Nghi vấn | Did she bow her head sorrowfully because she felt guilty about what happened? |
Có phải cô ấy cúi đầu một cách buồn bã vì cảm thấy có lỗi về những gì đã xảy ra không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She smiled sorrowfully at the departing train. |
Cô ấy mỉm cười buồn bã nhìn đoàn tàu rời đi. |
| Phủ định | He did not look at her sorrowfully. |
Anh ấy đã không nhìn cô ấy một cách buồn bã. |
| Nghi vấn | Did he apologize sorrowfully for his mistake? |
Anh ấy có xin lỗi một cách buồn bã vì lỗi lầm của mình không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to look at the old photos sorrowfully. |
Cô ấy sẽ nhìn những bức ảnh cũ một cách buồn bã. |
| Phủ định | They are not going to accept the news sorrowfully; they will fight it. |
Họ sẽ không chấp nhận tin tức một cách buồn bã; họ sẽ chống lại nó. |
| Nghi vấn | Is he going to leave sorrowfully, or will he find a reason to stay? |
Anh ấy sẽ rời đi một cách buồn bã, hay anh ấy sẽ tìm thấy một lý do để ở lại? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be walking sorrowfully through the park, remembering her lost dog. |
Cô ấy sẽ buồn bã đi bộ trong công viên, nhớ về chú chó bị mất của mình. |
| Phủ định | They won't be singing sorrowfully; they'll be celebrating their victory. |
Họ sẽ không hát một cách buồn bã; họ sẽ ăn mừng chiến thắng của họ. |
| Nghi vấn | Will he be looking sorrowfully at the letter, regretting what he wrote? |
Liệu anh ấy có đang nhìn lá thư một cách buồn bã, hối hận về những gì anh ấy đã viết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sorrowfully".
