(Top Banner Ad)
ice axe
B2
danh từ B2 Leo núi và Thám hiểm

ice axe

UK: /ˈaɪs æks/ • US: /ˈaɪs æks/

Nghĩa tiếng Việt

rìu băng búa băng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool used by climbers for cutting steps in ice and for safety in the event of a slip.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ được sử dụng bởi những người leo núi để cắt các bậc trên băng và để đảm bảo an toàn trong trường hợp bị trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climber secured himself with his ice axe before traversing the steep slope."

    "Người leo núi tự bảo vệ mình bằng rìu băng trước khi vượt qua con dốc đứng."

  • "He plunged his ice axe into the snow to test its stability."

    "Anh ta cắm rìu băng của mình vào tuyết để kiểm tra độ ổn định của nó."

  • "The ice axe saved his life when he slipped on the glacier."

    "Cây rìu băng đã cứu mạng anh ta khi anh ta trượt chân trên sông băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng, đá (thành phần tạo nên 'ice axe')
Adjective icy có băng, đóng băng, lạnh giá (liên quan đến môi trường sử dụng 'ice axe')
Noun axe rìu, búa rìu (thành phần tạo nên 'ice axe')
Noun ice climbing môn leo băng (hoạt động sử dụng 'ice axe')
Noun ice climber người leo băng (người sử dụng 'ice axe')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Leo núi và Thám hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
īs
Old English
æx
Modern English
ice axe

Nguồn gốc của từ 'ice axe'

'Ice axe' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'ice' (băng) và 'axe' (rìu). Nó mô tả chính xác chức năng của một dụng cụ chuyên dụng, có hình dáng giống rìu nhưng được thiết kế đặc biệt để sử dụng trên băng và tuyết trong môn leo núi. Dụng cụ này đã phát triển từ giữa thế kỷ 19, khi những nhà leo núi bắt đầu cần một công cụ hiệu quả hơn cho việc di chuyển và an toàn trên các sườn núi băng giá, trở thành một thiết bị không thể thiếu và là biểu tượng của những nhà thám hiểm núi cao.

Usage Note

Ice axe là một công cụ thiết yếu trong leo núi băng và các hoạt động thám hiểm trên địa hình băng giá. Nó được sử dụng để tạo điểm tựa, bám vào băng, và có thể dùng để tự hãm (self-arrest) khi bị trượt. So với ice tool (dụng cụ leo băng) thường được sử dụng trong leo băng kỹ thuật, ice axe thường dài hơn và có chức năng hỗ trợ chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice axe
  • sharp sharp ice axe
    (rìu băng sắc bén)
  • technical technical ice axe
    (rìu băng kỹ thuật (thiết kế cho địa hình khó))
  • lightweight lightweight ice axe
    (rìu băng nhẹ)
Verb + ice axe
  • wield to wield an ice axe
    (cầm/sử dụng rìu băng)
  • plant to plant an ice axe
    (cắm rìu băng (vào băng/tuyết))
  • self-arrest with to self-arrest with an ice axe
    (tự hãm mình bằng rìu băng (để ngừng trượt))
  • carry to carry an ice axe
    (mang theo rìu băng)

Idioms

  • to self-arrest with an ice axe

    tự hãm mình bằng rìu băng (một kỹ thuật dừng trượt khi leo núi để tránh rơi xuống)

    "When he slipped on the icy slope, he immediately attempted to self-arrest with his ice axe."

    (Khi anh ấy trượt chân trên sườn dốc đóng băng, anh ấy lập tức cố gắng tự hãm mình bằng rìu băng.)

  • to plant one's ice axe

    cắm rìu băng của mình (vào tuyết hoặc băng để neo giữ, làm điểm tựa hoặc kiểm tra độ chắc chắn)

    "The climber carefully planted his ice axe for support before making the next move."

    (Người leo núi cẩn thận cắm rìu băng của mình để lấy điểm tựa trước khi thực hiện bước tiếp theo.)

  • to use an ice axe for balance

    dùng rìu băng để giữ thăng bằng (trên địa hình không bằng phẳng, trơn trượt)

    "On the exposed ridge, she used her ice axe for balance as the wind picked up."

    (Trên sống núi trơ trọi, cô ấy dùng rìu băng để giữ thăng bằng khi gió bắt đầu mạnh lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice axe

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ được sử dụng bởi những người leo núi để cắt các bậc trên băng và để đảm bảo an toàn trong trường hợp bị trượt.

"The climber secured himself with his ice axe before traversing the steep slope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the mountain was icy, he carried an ice axe.
Bởi vì ngọn núi đóng băng, anh ấy mang theo một cái rìu băng.
Phủ định
Even though he had an ice axe, he didn't use it because the snow was soft.
Mặc dù anh ấy có một cái rìu băng, anh ấy đã không sử dụng nó bởi vì tuyết mềm.
Nghi vấn
If you are climbing that glacier, will you need an ice axe?
Nếu bạn đang leo lên sông băng đó, bạn có cần một cái rìu băng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had brought his ice axe, he would have been able to climb the mountain safely.
Nếu anh ấy mang theo rìu băng của mình, anh ấy đã có thể leo lên núi an toàn.
Phủ định
If she hadn't had an ice axe, she wouldn't have been able to rescue her friend from the crevasse.
Nếu cô ấy không có rìu băng, cô ấy đã không thể cứu bạn mình khỏi khe nứt.
Nghi vấn
Would they have reached the summit if they had remembered to pack their ice axe?
Liệu họ có lên đến đỉnh nếu họ nhớ mang theo rìu băng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Climbers usually carry an ice axe when scaling glaciers.
Các nhà leo núi thường mang theo một cái rìu băng khi leo lên các sông băng.
Phủ định
Hardly had the climber secured the ice axe than the storm broke.
Ngay khi người leo núi vừa cố định chiếc rìu băng thì cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Should you need an ice axe, the shop on the corner sells them.
Nếu bạn cần rìu băng, cửa hàng ở góc phố có bán chúng.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used an ice axe to climb the mountain last winter.
Anh ấy đã sử dụng một chiếc rìu băng để leo lên ngọn núi vào mùa đông năm ngoái.
Phủ định
They didn't need an ice axe because the slope wasn't frozen.
Họ không cần rìu băng vì dốc không bị đóng băng.
Nghi vấn
Did she bring her ice axe on the expedition?
Cô ấy có mang rìu băng của mình trong chuyến thám hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice axe".

Biểu tượng của môn leo núi

Rìu băng (ice axe) là một trong những dụng cụ không thể thiếu và là biểu tượng mang tính hình ảnh cao của môn leo núi trên băng tuyết. Nó đại diện cho tinh thần phiêu lưu, thử thách giới hạn, sự kiên cường và khả năng chinh phục những đỉnh núi cao hiểm trở. Nhiều câu lạc bộ leo núi, hiệp hội thám hiểm và thương hiệu thiết bị ngoài trời thường sử dụng hình ảnh rìu băng trong logo của họ để thể hiện niềm đam mê khám phá núi non.

Công cụ an toàn và kỹ thuật sống còn

Ngoài vai trò là biểu tượng, rìu băng còn là một công cụ an toàn và kỹ thuật tối quan trọng trong leo núi. Việc sử dụng thành thạo rìu băng, đặc biệt là kỹ thuật tự hãm (self-arrest) để dừng trượt trên tuyết hoặc băng, là kỹ năng sống còn giúp người leo núi tránh khỏi những tai nạn nguy hiểm. Nó không chỉ là một dụng cụ hỗ trợ di chuyển mà còn là 'bảo hiểm' tính mạng, thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kỹ năng chuyên môn của người leo núi trong môi trường khắc nghiệt.