(Top Banner Ad)
ice ax
B2
noun B2 Leo núi, Dụng cụ

ice ax

UK: /ˈaɪs æks/ • US: /ˈaɪs æks/

Nghĩa tiếng Việt

rìu băng búa băng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool resembling an axe, with a head typically having a pick and an adze or hammer, used by climbers for cutting steps in ice or providing a firm point of support.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ giống như rìu, với đầu thường có một mỏ nhọn và một lưỡi rìu dẹt hoặc búa, được người leo núi sử dụng để chặt các bậc thang trên băng hoặc tạo điểm tựa chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climber used his ice ax to create a secure foothold on the icy slope."

    "Người leo núi sử dụng rìu băng của mình để tạo ra một chỗ đứng an toàn trên sườn dốc băng giá."

  • "He plunged the ice ax into the snow to test its stability."

    "Anh ta cắm rìu băng vào tuyết để kiểm tra độ ổn định của nó."

  • "Modern ice axes are often lighter and more technically advanced than their predecessors."

    "Rìu băng hiện đại thường nhẹ hơn và tiên tiến về mặt kỹ thuật hơn so với các loại trước đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice Băng, đá (thể rắn của nước)
Adjective icy Đóng băng, lạnh giá
Verb to ice Làm lạnh, đóng băng, phủ băng
Noun ax Rìu (công cụ để chặt gỗ)
Verb to ax Chặt bằng rìu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Leo núi, Dụng cụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
h₁eys- ('đóng băng', nguồn gốc của 'ice')
Proto-Germanic
īsan ('ice')
Old English
īs ('ice')
English
ice
Proto-Indo-European
h₂egʷsih₂- ('rìu', nguồn gốc của 'ax')
Proto-Germanic
akwisī ('ax')
Old English
æces ('ax')
English
ax
English
ice ax (kết hợp từ 'ice' và 'ax')

Nguồn gốc từ hai từ

Từ 'ice ax' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt: 'ice' (băng) và 'ax' (rìu). 'Ice' có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ Germanic cổ và thậm chí là Proto-Indo-European, với ý nghĩa ban đầu là sự đông cứng. Tương tự, 'ax' cũng có một lịch sử lâu đời, chỉ công cụ chặt. Sự kết hợp này tạo nên một cái tên rất miêu tả cho công cụ chuyên dụng dùng để di chuyển và an toàn trên băng tuyết.

Sự phát triển của công cụ

Rìu băng hiện đại có nguồn gốc từ gậy leo núi đơn giản được sử dụng ở dãy Alps vào thế kỷ 19. Khi các nhà leo núi bắt đầu khám phá địa hình khó hơn, họ cần một công cụ đa năng hơn vừa làm gậy chống, vừa có thể chặt băng và tạo điểm tựa. Qua nhiều cải tiến về thiết kế và vật liệu, 'ice ax' đã trở thành một công cụ tinh vi, không thể thiếu cho các nhà leo núi và thám hiểm trên băng tuyết ngày nay.

Usage Note

Ice ax là công cụ thiết yếu trong leo núi băng và leo núi tuyết. Nó được sử dụng để tự neo giữ (self-arrest) khi trượt ngã, tạo điểm neo, và leo lên các địa hình băng giá. Có nhiều loại ice ax khác nhau, được thiết kế cho các mục đích khác nhau (ví dụ: ice axe leo núi, ice axe kỹ thuật).

Prepositions

with for

* **with:** Dùng để chỉ vật liệu hoặc bộ phận của ice ax. Ví dụ: The ice ax with a sharp pick. * **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của ice ax. Ví dụ: An ice ax for ice climbing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice ax
  • sharp sharp ice ax
    (rìu băng sắc bén)
  • sturdy sturdy ice ax
    (rìu băng chắc chắn, bền bỉ)
  • technical technical ice ax
    (rìu băng kỹ thuật (dùng cho địa hình phức tạp))
  • lightweight lightweight ice ax
    (rìu băng nhẹ)
Verb + ice ax
  • wield to wield an ice ax
    (cầm/sử dụng rìu băng (một cách thành thạo))
  • plant to plant an ice ax
    (cắm/ghim rìu băng (vào tuyết/băng))
  • swing to swing an ice ax
    (vung rìu băng)
  • use to use an ice ax
    (sử dụng rìu băng)
Ice ax + Noun / Prepositional Phrase
  • self-arrest ice ax self-arrest
    (kỹ thuật tự hãm bằng rìu băng)
  • in hand ice ax in hand
    (cầm rìu băng trên tay)
  • belay ice ax belay
    (chốt an toàn bằng rìu băng (một kỹ thuật))

Idioms

  • ice ax self-arrest

    Kỹ thuật tự hãm bằng rìu băng (dùng để dừng lại khi bị trượt trên tuyết/băng dốc và tránh rơi)

    "A climber must master the ice ax self-arrest technique for safety on glaciers."

    (Người leo núi phải thành thạo kỹ thuật tự hãm bằng rìu băng để đảm bảo an toàn trên sông băng.)

  • to plant an ice ax

    Cắm rìu băng (vào tuyết hoặc băng để tạo điểm tựa, neo giữ hoặc kiểm soát)

    "She quickly planted her ice ax to secure her footing on the steep slope."

    (Cô ấy nhanh chóng cắm rìu băng để giữ vững bước chân trên sườn dốc.)

  • to wield an ice ax

    Cầm/sử dụng rìu băng (thường với ý nghĩa khéo léo, có kỹ năng hoặc kiểm soát tốt)

    "Experienced mountaineers wield their ice axes with precision and confidence."

    (Các nhà leo núi giàu kinh nghiệm sử dụng rìu băng của họ một cách chính xác và tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice ax

noun
Lật mặt

Một dụng cụ giống như rìu, với đầu thường có một mỏ nhọn và một lưỡi rìu dẹt hoặc búa, được người leo núi sử dụng để chặt các bậc thang trên băng hoặc tạo điểm tựa chắc chắn.

"The climber used his ice ax to create a secure foothold on the icy slope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice ax".

Biểu tượng của những nhà leo núi

Rìu băng không chỉ là một công cụ mà còn là biểu tượng mang tính biểu tượng của hoạt động leo núi và thám hiểm vùng núi cao. Nó đại diện cho sự bền bỉ, kỹ năng và lòng dũng cảm cần có để chinh phục những đỉnh núi phủ tuyết và vượt qua thử thách của thiên nhiên khắc nghiệt. Hình ảnh rìu băng thường xuất hiện trong các logo, huy hiệu của các câu lạc bộ leo núi.

Công cụ an toàn thiết yếu

Trong leo núi và đi bộ đường dài trên băng tuyết, rìu băng là một công cụ an toàn cực kỳ quan trọng. Nó được dùng để tạo điểm tựa, kiểm soát thăng bằng, và đặc biệt là kỹ thuật 'tự hãm' (self-arrest) để dừng lại khi bị trượt ngã trên địa hình dốc, giúp cứu sống người leo núi. Đây là một kỹ năng cơ bản mà mọi người tham gia hoạt động trên băng tuyết đều phải học.