(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ice ax
B2

ice ax

noun

Nghĩa tiếng Việt

rìu băng búa băng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ice ax'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dụng cụ giống như rìu, với đầu thường có một mỏ nhọn và một lưỡi rìu dẹt hoặc búa, được người leo núi sử dụng để chặt các bậc thang trên băng hoặc tạo điểm tựa chắc chắn.

Definition (English Meaning)

A tool resembling an axe, with a head typically having a pick and an adze or hammer, used by climbers for cutting steps in ice or providing a firm point of support.

Ví dụ Thực tế với 'Ice ax'

  • "The climber used his ice ax to create a secure foothold on the icy slope."

    "Người leo núi sử dụng rìu băng của mình để tạo ra một chỗ đứng an toàn trên sườn dốc băng giá."

  • "He plunged the ice ax into the snow to test its stability."

    "Anh ta cắm rìu băng vào tuyết để kiểm tra độ ổn định của nó."

  • "Modern ice axes are often lighter and more technically advanced than their predecessors."

    "Rìu băng hiện đại thường nhẹ hơn và tiên tiến về mặt kỹ thuật hơn so với các loại trước đó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ice ax'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: ice ax
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Leo núi Dụng cụ

Ghi chú Cách dùng 'Ice ax'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Ice ax là công cụ thiết yếu trong leo núi băng và leo núi tuyết. Nó được sử dụng để tự neo giữ (self-arrest) khi trượt ngã, tạo điểm neo, và leo lên các địa hình băng giá. Có nhiều loại ice ax khác nhau, được thiết kế cho các mục đích khác nhau (ví dụ: ice axe leo núi, ice axe kỹ thuật).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

* **with:** Dùng để chỉ vật liệu hoặc bộ phận của ice ax. Ví dụ: The ice ax with a sharp pick. * **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của ice ax. Ví dụ: An ice ax for ice climbing.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ice ax'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)