(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ crampons
C1

crampons

noun

Nghĩa tiếng Việt

đinh leo núi giày đinh (leo núi) crampon (phiên âm)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Crampons'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tấm kim loại có gai gắn vào giày để leo băng.

Definition (English Meaning)

Metal plates with spikes fixed to boots for ice climbing.

Ví dụ Thực tế với 'Crampons'

  • "The climbers carefully attached their crampons before starting the ascent."

    "Những người leo núi cẩn thận gắn crampons của họ trước khi bắt đầu leo lên."

  • "He put his crampons on and started up the frozen waterfall."

    "Anh ấy đi crampons vào và bắt đầu leo lên thác nước đóng băng."

  • "Make sure your crampons are properly adjusted to your boots."

    "Hãy chắc chắn rằng crampons của bạn được điều chỉnh phù hợp với giày."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Crampons'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: crampons
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

ice cleats(giày đinh băng)
spikes(gai)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

ice axe(búa băng)
climbing harness(dây đai leo núi)
mountaineering boots(ủng leo núi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Leo núi Thể thao mạo hiểm

Ghi chú Cách dùng 'Crampons'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Crampons là một thiết bị leo núi chuyên dụng. Chúng được gắn vào đế giày hoặc ủng leo núi để cung cấp độ bám trên băng và tuyết. Crampons có nhiều loại khác nhau, từ loại đơn giản dành cho đi bộ đường dài trên băng đến loại phức tạp hơn dành cho leo thác băng và leo núi kỹ thuật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on to

"on": Sử dụng để chỉ vị trí của crampons trên giày hoặc băng (ví dụ: the crampons are on the boots). "to": Sử dụng khi đề cập đến việc gắn hoặc điều chỉnh crampons vào giày (ví dụ: attach the crampons to your boots).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Crampons'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)