(Top Banner Ad)
crampons
C1
noun C1 Leo núi, Thể thao mạo hiểm

crampons

UK: /ˈkræmpənz/ • US: /ˈkræmpənz/

Nghĩa tiếng Việt

đinh leo núi giày đinh (leo núi) crampon (phiên âm)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Metal plates with spikes fixed to boots for ice climbing.

Vietnamese Meaning

Tấm kim loại có gai gắn vào giày để leo băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbers carefully attached their crampons before starting the ascent."

    "Những người leo núi cẩn thận gắn crampons của họ trước khi bắt đầu leo lên."

  • "He put his crampons on and started up the frozen waterfall."

    "Anh ấy đi crampons vào và bắt đầu leo lên thác nước đóng băng."

  • "Make sure your crampons are properly adjusted to your boots."

    "Hãy chắc chắn rằng crampons của bạn được điều chỉnh phù hợp với giày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crampon Đế đinh, móng sắt (dùng để leo núi hoặc cố định vật liệu).
Verb crampon Gắn đế đinh vào giày; leo núi bằng đế đinh; kẹp chặt.
Noun cramponing Kỹ thuật sử dụng đế đinh để di chuyển trên bề mặt băng giá.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Leo núi, Thể thao mạo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kramp-
Old High German
krampfa
Old French
crampon
English
crampons

Nguồn gốc từ hình dáng chiếc móc

Từ 'crampon' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, ban đầu dùng để chỉ những chiếc móc sắt lớn được sử dụng trong xây dựng để gắn chặt các khối đá hoặc dầm gỗ. Phải đến thế kỷ 20, thuật ngữ này mới trở nên phổ biến trong bộ môn leo núi để chỉ thiết bị gắn vào đế giày giúp bám trên băng tuyết.

Usage Note

Crampons là một thiết bị leo núi chuyên dụng. Chúng được gắn vào đế giày hoặc ủng leo núi để cung cấp độ bám trên băng và tuyết. Crampons có nhiều loại khác nhau, từ loại đơn giản dành cho đi bộ đường dài trên băng đến loại phức tạp hơn dành cho leo thác băng và leo núi kỹ thuật.

Prepositions

on to

"on": Sử dụng để chỉ vị trí của crampons trên giày hoặc băng (ví dụ: the crampons are on the boots). "to": Sử dụng khi đề cập đến việc gắn hoặc điều chỉnh crampons vào giày (ví dụ: attach the crampons to your boots).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crampons
  • ice ice crampons
    (đế đinh đi băng)
  • steel steel crampons
    (đế đinh bằng thép)
  • technical technical crampons
    (đế đinh chuyên dụng (cho leo núi kỹ thuật cao))
Verb + crampons
  • strap on strap on your crampons
    (buộc chặt đế đinh vào giày)
  • fit fit the crampons to the boots
    (điều chỉnh đế đinh cho vừa với giày)
  • remove remove the crampons
    (tháo đế đinh ra)

Idioms

  • Strap on your crampons

    Chuẩn bị tinh thần cho một nhiệm vụ hoặc hành trình cực kỳ khó khăn (nghĩa bóng).

    "The economy is heading for a steep decline, so it's time to strap on your crampons."

    (Nền kinh tế đang chuẩn bị lao dốc, vì vậy đã đến lúc phải chuẩn bị tinh thần chiến đấu rồi.)

  • Front-pointing with crampons

    Kỹ thuật leo dốc đứng bằng cách chỉ dùng các mũi đinh phía trước của đế đinh.

    "To climb this frozen waterfall, you'll need to master front-pointing with your crampons."

    (Để leo thác nước đóng băng này, bạn cần thành thạo kỹ thuật dùng mũi đinh trước của đế đinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crampons

noun
Lật mặt

Tấm kim loại có gai gắn vào giày để leo băng.

"The climbers carefully attached their crampons before starting the ascent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought crampons before attempting this icy climb.
Tôi ước tôi đã mua crampon trước khi thử leo lên ngọn núi đóng băng này.
Phủ định
If only I hadn't forgotten my crampons at home; the hike would have been much safer.
Giá mà tôi không quên crampon ở nhà; chuyến đi bộ đường dài sẽ an toàn hơn nhiều.
Nghi vấn
If only he could use his crampons properly on this steep slope?
Giá mà anh ấy có thể sử dụng crampon của mình đúng cách trên con dốc dựng đứng này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crampons".

Cuộc cách mạng của Oscar Eckenstein

Trước năm 1908, người leo núi chỉ dùng những chiếc đinh đơn lẻ đóng vào đế giày. Oscar Eckenstein đã thay đổi lịch sử leo núi khi thiết kế ra bộ đế đinh 10 mũi đầu tiên, giúp việc chinh phục các đỉnh núi băng giá trở nên an toàn và nhanh chóng hơn.

Đạo đức môi trường (Crampon Scarring)

Trong cộng đồng leo núi hiện đại, có những tranh luận về việc sử dụng crampons trên các bề mặt đá mềm vì chúng để lại những vết sẹo vĩnh viễn (crampon scarring) trên bề mặt núi đá tự nhiên.