(Top Banner Ad)
iconic
C1
Tính từ C1 Nghệ thuật, Văn hóa, Truyền thông

iconic

UK: /aɪˈkɒn.ɪk/ • US: /aɪˈkɑː.nɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính biểu tượng biểu tượng có tính biểu tượng được xem là biểu tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very famous or popular, especially being considered to represent particular opinions or a particular time

Vietnamese Meaning

Rất nổi tiếng hoặc phổ biến, đặc biệt được coi là đại diện cho những ý kiến cụ thể hoặc một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marilyn Monroe is an iconic figure in American popular culture."

    "Marilyn Monroe là một nhân vật mang tính biểu tượng trong văn hóa đại chúng Mỹ."

  • "The Eiffel Tower is an iconic landmark in Paris."

    "Tháp Eiffel là một địa danh mang tính biểu tượng ở Paris."

  • "That scene from the movie is truly iconic."

    "Cảnh đó trong phim thực sự mang tính biểu tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun icon biểu tượng, thần tượng, hình ảnh đại diện
Noun iconography nghiên cứu hoặc mô tả các biểu tượng, hệ thống biểu tượng
Noun iconoclast người bài trừ tín ngưỡng/biểu tượng, người phản đối các quan niệm truyền thống
Noun iconoclasm chủ nghĩa bài trừ tín ngưỡng/biểu tượng, hành động phá hoại biểu tượng
Verb iconize biến thành biểu tượng, thần tượng hóa
Adverb iconically một cách mang tính biểu tượng, đặc trưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn hóa, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
εἰκών (eikōn)
Late Latin
icon
English
icon
English
iconic

Nguồn gốc của 'iconic'

Từ 'iconic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'eikōn', có nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'chân dung'. Ban đầu, 'icon' (danh từ) dùng để chỉ các bức tranh tôn giáo linh thiêng, đặc biệt trong Chính thống giáo Đông phương. Về sau, nghĩa của từ 'icon' mở rộng để chỉ một người hoặc vật được tôn thờ, có ảnh hưởng lớn. 'Iconic' (tính từ) ra đời sau đó, mô tả những gì mang tính biểu tượng, nổi bật và dễ nhận biết, thường đại diện cho một điều gì đó quan trọng hoặc đáng nhớ.

Usage Note

Từ 'iconic' thường được sử dụng để mô tả những người, địa điểm, vật thể hoặc hình ảnh mang tính biểu tượng, có ảnh hưởng lớn và dễ nhận biết, thường gắn liền với một giai đoạn lịch sử, một trào lưu văn hóa hoặc một giá trị xã hội nhất định. Khác với 'famous' (nổi tiếng) chỉ đơn thuần là được nhiều người biết đến, 'iconic' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về tầm ảnh hưởng và đại diện cho một điều gì đó lớn lao hơn bản thân nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Iconic + Noun
  • landmark an iconic landmark
    (một địa danh mang tính biểu tượng)
  • figure an iconic figure
    (một nhân vật biểu tượng)
  • image an iconic image
    (một hình ảnh biểu tượng)
  • moment an iconic moment
    (một khoảnh khắc biểu tượng)
  • building an iconic building
    (một tòa nhà biểu tượng)
  • status iconic status
    (địa vị biểu tượng)
  • style iconic style
    (phong cách biểu tượng)
Verb + Iconic
  • become become iconic
    (trở nên mang tính biểu tượng)
  • achieve achieve iconic status
    (đạt được địa vị biểu tượng)
Adverb + Iconic
  • truly truly iconic
    (thực sự mang tính biểu tượng)
  • instantly instantly iconic
    (ngay lập tức trở thành biểu tượng)

Idioms

  • achieve iconic status

    đạt được địa vị biểu tượng, trở thành một biểu tượng

    "The band achieved iconic status after their groundbreaking album."

    (Ban nhạc đã đạt được địa vị biểu tượng sau album đột phá của họ.)

  • an iconic moment

    một khoảnh khắc mang tính biểu tượng, khoảnh khắc đáng nhớ

    "His winning goal was an iconic moment in sports history."

    (Bàn thắng quyết định của anh ấy là một khoảnh khắc mang tính biểu tượng trong lịch sử thể thao.)

  • a truly iconic figure

    một nhân vật thực sự mang tính biểu tượng, nhân vật huyền thoại

    "Marilyn Monroe remains a truly iconic figure in Hollywood."

    (Marilyn Monroe vẫn là một nhân vật thực sự mang tính biểu tượng ở Hollywood.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iconic

Tính từ
Lật mặt

Rất nổi tiếng hoặc phổ biến, đặc biệt được coi là đại diện cho những ý kiến cụ thể hoặc một thời điểm cụ thể.

"Marilyn Monroe is an iconic figure in American popular culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the museum opened, the artist's work had already become iconic.
Vào thời điểm bảo tàng mở cửa, tác phẩm của nghệ sĩ đã trở nên mang tính biểu tượng.
Phủ định
The building had not become iconic until after its renovation.
Tòa nhà đã không trở nên mang tính biểu tượng cho đến sau khi được cải tạo.
Nghi vấn
Had the photograph become iconic before it was widely published?
Bức ảnh đã trở nên mang tính biểu tượng trước khi nó được xuất bản rộng rãi phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Eiffel Tower has become an iconic symbol of Paris.
Tháp Eiffel đã trở thành một biểu tượng mang tính biểu tượng của Paris.
Phủ định
She hasn't iconically represented the brand in her recent campaigns.
Cô ấy đã không đại diện một cách mang tính biểu tượng cho thương hiệu trong các chiến dịch gần đây của mình.
Nghi vấn
Has this building become iconic since its renovation?
Tòa nhà này đã trở nên mang tính biểu tượng kể từ khi được cải tạo chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Eiffel Tower is as iconic as the Statue of Liberty.
Tháp Eiffel mang tính biểu tượng ngang bằng với Tượng Nữ thần Tự do.
Phủ định
This new building is less iconic than the Empire State Building.
Tòa nhà mới này ít mang tính biểu tượng hơn Tòa nhà Empire State.
Nghi vấn
Is the Mona Lisa the most iconic painting in the world?
Có phải Mona Lisa là bức tranh mang tính biểu tượng nhất trên thế giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iconic".

Biểu tượng từ tôn giáo đến văn hóa đại chúng

Khái niệm 'icon' ban đầu gắn liền với các bức tranh hoặc hình ảnh linh thiêng trong các giáo hội Cơ đốc giáo Đông phương, được dùng để đại diện cho các vị thánh hoặc các sự kiện tôn giáo. Ngày nay, ý nghĩa của 'iconic' đã mở rộng ra khỏi phạm vi tôn giáo, áp dụng cho bất kỳ người, vật, địa điểm, hoặc tác phẩm nào được công nhận rộng rãi, có ảnh hưởng sâu sắc và trở thành biểu tượng đại diện cho một thời đại, một phong trào, hoặc một ý tưởng trong văn hóa đại chúng.

Sức mạnh của biểu tượng trong xã hội

'Iconic' không chỉ đơn thuần là 'nổi tiếng'. Nó ám chỉ một sức mạnh nhận diện và gây ảnh hưởng mạnh mẽ. Một thứ gì đó 'iconic' thường gợi lên những cảm xúc, ký ức hoặc giá trị nhất định, giúp định hình bản sắc văn hóa và tạo ra sự kết nối giữa mọi người. Ví dụ, Tháp Eiffel là một biểu tượng (iconic) của Paris, đại diện cho tình yêu và sự lãng mạn, được hàng triệu người trên thế giới biết đến.