archetypal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very typical of a certain kind of person or thing.
Vietnamese Meaning
Rất điển hình cho một loại người hoặc vật nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is the archetypal businesswoman."
"Cô ấy là hình mẫu doanh nhân điển hình."
-
"The hero's journey is an archetypal narrative pattern."
"Hành trình của người hùng là một mô thức tường thuật nguyên mẫu."
-
"The villain in the story is an archetypal evil character."
"Nhân vật phản diện trong câu chuyện là một nhân vật phản diện xấu xa điển hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | archetype | Nguyên mẫu, hình mẫu |
| Adjective | archetypal | Mang tính nguyên mẫu, điển hình |
| Adverb | archetypally | Một cách điển hình, theo kiểu nguyên mẫu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'archetypal' thường được dùng để mô tả một cái gì đó là mẫu gốc, nguyên bản hoặc lý tưởng cho một loại hình nào đó. Nó mang ý nghĩa sâu sắc về sự phổ quát và tính đại diện. Khác với 'typical' đơn thuần chỉ mang nghĩa thông thường, 'archetypal' còn gợi ý về một hình mẫu có ảnh hưởng lớn và lâu dài trong văn hóa, tâm lý hoặc nghệ thuật. So sánh với 'classic', 'archetypal' nhấn mạnh tính nguyên thủy và nền tảng hơn là chỉ sự xuất sắc hay phổ biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the archetypal hero (người hùng nguyên mẫu)
-
an archetypal villain (một nhân vật phản diện điển hình)
-
the archetypal story (câu chuyện mang tính nguyên mẫu)
-
represent an archetypal figure (đại diện cho một hình tượng nguyên mẫu)
-
embody archetypal traits (thể hiện những đặc điểm điển hình)
Idioms
-
archetypal example
Ví dụ điển hình, ví dụ tiêu biểu
"The film is an archetypal example of the action genre."
(Bộ phim là một ví dụ điển hình của thể loại hành động.)
-
archetypal character
Nhân vật nguyên mẫu, nhân vật điển hình
"Hamlet is often considered an archetypal character in literature."
(Hamlet thường được coi là một nhân vật nguyên mẫu trong văn học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
archetypal
adjectiveRất điển hình cho một loại người hoặc vật nhất định.
"She is the archetypal businesswoman."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hero in the story should represent an archetypal figure to resonate with the audience. |
Người hùng trong câu chuyện nên đại diện cho một hình tượng nguyên mẫu để gây được tiếng vang với khán giả. |
| Phủ định | That character might not be archetypal enough to be easily understood by everyone. |
Nhân vật đó có lẽ không đủ nguyên mẫu để mọi người dễ dàng hiểu được. |
| Nghi vấn | Could the design be more archetypal to better represent the brand's core values? |
Thiết kế có thể mang tính nguyên mẫu hơn để thể hiện tốt hơn các giá trị cốt lõi của thương hiệu không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the hero's journey weren't such an archetypal narrative, fewer people would connect with the story. |
Nếu hành trình của người hùng không phải là một câu chuyện mẫu mực như vậy, ít người sẽ kết nối với câu chuyện hơn. |
| Phủ định | If the villain weren't portrayed as the archetypal evil figure, audiences wouldn't understand his motivations so easily. |
Nếu nhân vật phản diện không được miêu tả như một hình tượng ác quỷ nguyên mẫu, khán giả sẽ không dễ dàng hiểu được động cơ của hắn. |
| Nghi vấn | Would audiences still find the characters relatable if they weren't archetypal? |
Liệu khán giả có còn thấy các nhân vật dễ đồng cảm nếu họ không mang tính nguyên mẫu? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hero's journey is often considered archetypal, being retold in countless stories across different cultures. |
Hành trình của người hùng thường được coi là nguyên mẫu, được kể lại trong vô số câu chuyện trên khắp các nền văn hóa. |
| Phủ định | That specific plot twist was not considered archetypal, being deemed too unique and unconventional by critics. |
Tình tiết xoắn đó không được coi là nguyên mẫu, bị các nhà phê bình đánh giá là quá độc đáo và khác thường. |
| Nghi vấn | Is the villain's motivation considered archetypal, being driven by greed and a thirst for power? |
Động cơ của nhân vật phản diện có được coi là nguyên mẫu không, khi bị thúc đẩy bởi lòng tham và khát khao quyền lực? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her mother was an archetypal figure of kindness in their small town. |
Cô ấy nói rằng mẹ cô ấy là một hình mẫu điển hình của lòng tốt ở thị trấn nhỏ của họ. |
| Phủ định | He said that the character was not an archetypal villain, but rather a complex individual. |
Anh ấy nói rằng nhân vật đó không phải là một kẻ phản diện điển hình, mà là một cá nhân phức tạp. |
| Nghi vấn | The student asked if the hero in the novel was an archetypal representation of courage. |
Học sinh hỏi liệu người hùng trong tiểu thuyết có phải là một đại diện mẫu mực của lòng dũng cảm hay không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hero in the story is archetypal. |
Người hùng trong câu chuyện mang tính nguyên mẫu. |
| Phủ định | Isn't that character archetypal? |
Không phải nhân vật đó mang tính nguyên mẫu sao? |
| Nghi vấn | Is her journey archetypal? |
Hành trình của cô ấy có mang tính nguyên mẫu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archetypal".
