(Top Banner Ad)
emblematic
C1
adjective C1 Nghệ thuật, Văn học, Ngôn ngữ học

emblematic

UK: /ˌembləˈmætɪk/ • US: /ˌembləˈmætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính biểu tượng tượng trưng cho biểu hiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving as a symbol of a particular quality or concept; symbolic.

Vietnamese Meaning

Mang tính biểu tượng cho một phẩm chất hoặc khái niệm cụ thể; có tính tượng trưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dove is emblematic of peace."

    "Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình."

  • "The statue is emblematic of the city's rich history."

    "Bức tượng là biểu tượng cho lịch sử phong phú của thành phố."

  • "For many, this event is emblematic of the changes happening in society."

    "Đối với nhiều người, sự kiện này là biểu tượng cho những thay đổi đang diễn ra trong xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emblem biểu tượng, huy hiệu, vật tượng trưng
Adverb emblematically một cách biểu tượng, một cách tượng trưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
emblēma
Latin
emblema
Old French
emblème
English
emblem
English
emblematic

Nguồn gốc từ 'Khảm đá'

Từ 'emblematic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'emblēma', có nghĩa là 'một vật được gắn vào' hoặc 'một hình trang trí khảm'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp (emblème), nó trở thành 'emblem', chỉ một vật tượng trưng hoặc huy hiệu. Khi thêm hậu tố '-atic', nó biến thành tính từ 'emblematic', miêu tả thứ gì đó mang tính biểu tượng, đại diện sâu sắc cho một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'emblematic' thường được sử dụng để mô tả những thứ đại diện hoặc biểu thị một cái gì đó trừu tượng hoặc quan trọng hơn. Nó nhấn mạnh vai trò biểu tượng của một vật, hành động hoặc đặc điểm nào đó. So với 'symbolic', 'emblematic' mang sắc thái trang trọng và có tính đại diện cao hơn.

Prepositions

of

Khi đi với giới từ 'of', 'emblematic' diễn tả cái gì đó là biểu tượng của cái gì đó. Ví dụ: 'emblematic of hope' nghĩa là biểu tượng của hy vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emblematic
  • truly a truly emblematic figure
    (một nhân vật thực sự mang tính biểu tượng)
  • highly highly emblematic of an era
    (mang tính biểu tượng cao cho một thời đại)
  • cultural a cultural emblematic symbol
    (một biểu tượng mang tính biểu tượng văn hóa)
  • perfectly perfectly emblematic of the problem
    (hoàn toàn mang tính biểu tượng cho vấn đề)
Verb + emblematic
  • be be emblematic of something
    (là biểu tượng/đại diện tiêu biểu cho điều gì đó)
  • become become emblematic of a generation
    (trở thành biểu tượng của một thế hệ)
  • serve as serve as an emblematic reminder
    (đóng vai trò như một lời nhắc nhở mang tính biểu tượng)

Idioms

  • be emblematic of something

    là biểu tượng, đại diện tiêu biểu cho điều gì đó; thể hiện đặc trưng của điều gì đó

    "The statue is emblematic of the city's rich history."

    (Bức tượng là biểu tượng cho lịch sử phong phú của thành phố.)

  • an emblematic figure/example/moment

    một nhân vật/ví dụ/khoảnh khắc mang tính biểu tượng, tiêu biểu

    "Nelson Mandela remains an emblematic figure of freedom and resistance."

    (Nelson Mandela vẫn là một nhân vật mang tính biểu tượng của tự do và kháng chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emblematic

adjective
Lật mặt

Mang tính biểu tượng cho một phẩm chất hoặc khái niệm cụ thể; có tính tượng trưng.

"The dove is emblematic of peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dove is an emblematic symbol of peace.
Chim bồ câu là một biểu tượng tượng trưng cho hòa bình.
Phủ định
That building is not emblematic of the architectural style of the era.
Tòa nhà đó không mang tính biểu tượng cho phong cách kiến ​​trúc của thời đại.
Nghi vấn
Is the Eiffel Tower emblematic of Paris?
Có phải tháp Eiffel là biểu tượng của Paris?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emblematic".

Biểu tượng Quốc gia và Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, một vật, một con vật hoặc một kiến trúc có thể trở thành 'emblematic' – tức là mang tính biểu tượng sâu sắc cho một quốc gia, một tư tưởng hay một thời đại. Ví dụ, quốc kỳ là biểu tượng cao quý nhất của một quốc gia, hoặc chim đại bàng có thể là biểu tượng của sức mạnh và quyền lực.

Biểu tượng trong Thương hiệu và Nghệ thuật

Trong thế giới hiện đại, các công ty thường sử dụng những logo hoặc hình ảnh 'emblematic' để đại diện cho thương hiệu của họ, truyền tải giá trị cốt lõi. Tương tự, trong nghệ thuật, một bức tranh hoặc một phong cách kiến trúc có thể trở thành biểu tượng cho một trào lưu nghệ thuật hoặc một giai đoạn lịch sử nhất định.