ideals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Principles or aims recognized as excellent.
Vietnamese Meaning
Những nguyên tắc hoặc mục tiêu được công nhận là xuất sắc, đáng mơ ước, và hướng tới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dedicated her life to the ideals of equality and justice."
"Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho những lý tưởng về bình đẳng và công lý."
-
"The United Nations was founded on the ideals of peace and international cooperation."
"Liên Hợp Quốc được thành lập dựa trên những lý tưởng về hòa bình và hợp tác quốc tế."
-
"His actions were inconsistent with his stated ideals."
"Hành động của anh ta không nhất quán với những lý tưởng mà anh ta đã tuyên bố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ideal | Lý tưởng; hình mẫu lý tưởng |
| Adjective | idealistic | Thuộc về lý tưởng; duy tâm |
| Adverb | ideally | Một cách lý tưởng; hoàn hảo |
| Verb | idealize | Lý tưởng hóa; xem như lý tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ideals' thường mang ý nghĩa trừu tượng, liên quan đến các giá trị, niềm tin, hoặc tiêu chuẩn đạo đức mà một cá nhân, nhóm, hoặc xã hội theo đuổi. Nó khác với 'ideas' (ý tưởng) ở chỗ 'ideals' mang tính chất cao thượng, hướng đến sự hoàn thiện. 'Ideals' thường được dùng với nghĩa số nhiều, thể hiện một tập hợp các giá trị hoặc mục tiêu.
Prepositions
'in pursuit of ideals': theo đuổi những lý tưởng. 'ideals of democracy': những lý tưởng của nền dân chủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high ideals (lý tưởng cao đẹp)
-
moral ideals (lý tưởng đạo đức)
-
political ideals (lý tưởng chính trị)
-
abandon ideals (từ bỏ lý tưởng)
-
betray ideals (phản bội lý tưởng)
-
compromise ideals (thoả hiệp với lý tưởng)
-
fight for ideals (đấu tranh cho lý tưởng)
Idioms
-
live up to one's ideals
sống xứng đáng với lý tưởng của mình
"It's not always easy to live up to one's ideals in the real world."
(Không phải lúc nào cũng dễ dàng sống xứng đáng với lý tưởng của mình trong thế giới thực.)
-
a person of ideals
một người có lý tưởng
"She is a person of strong ideals and principles."
(Cô ấy là một người có những lý tưởng và nguyên tắc mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ideals
nounNhững nguyên tắc hoặc mục tiêu được công nhận là xuất sắc, đáng mơ ước, và hướng tới.
"She dedicated her life to the ideals of equality and justice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideals".
