(Top Banner Ad)
ideals
C1
noun C1 Triết học, Chính trị, Đạo đức

ideals

UK: /aɪˈdɪəlz/ • US: /aɪˈdiːəlz/

Nghĩa tiếng Việt

lý tưởng khát vọng hoài bão
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Principles or aims recognized as excellent.

Vietnamese Meaning

Những nguyên tắc hoặc mục tiêu được công nhận là xuất sắc, đáng mơ ước, và hướng tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dedicated her life to the ideals of equality and justice."

    "Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho những lý tưởng về bình đẳng và công lý."

  • "The United Nations was founded on the ideals of peace and international cooperation."

    "Liên Hợp Quốc được thành lập dựa trên những lý tưởng về hòa bình và hợp tác quốc tế."

  • "His actions were inconsistent with his stated ideals."

    "Hành động của anh ta không nhất quán với những lý tưởng mà anh ta đã tuyên bố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideal Lý tưởng; hình mẫu lý tưởng
Adjective idealistic Thuộc về lý tưởng; duy tâm
Adverb ideally Một cách lý tưởng; hoàn hảo
Verb idealize Lý tưởng hóa; xem như lý tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Chính trị, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea
Latin
idealis
English
ideal
English
ideals

Nguồn gốc của 'Ideals'

Từ 'ideals' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idea', có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'khái niệm'. Người Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là Plato, sử dụng 'idea' để chỉ những hình mẫu hoàn hảo tồn tại trong một thế giới cao hơn. Sau đó, từ này được Latinh hóa thành 'idealis', và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa những tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc cao đẹp mà chúng ta cố gắng đạt được. Trong tiếng Việt, nó mang ý nghĩa tương tự, liên quan đến những giá trị mà chúng ta theo đuổi.

Usage Note

Từ 'ideals' thường mang ý nghĩa trừu tượng, liên quan đến các giá trị, niềm tin, hoặc tiêu chuẩn đạo đức mà một cá nhân, nhóm, hoặc xã hội theo đuổi. Nó khác với 'ideas' (ý tưởng) ở chỗ 'ideals' mang tính chất cao thượng, hướng đến sự hoàn thiện. 'Ideals' thường được dùng với nghĩa số nhiều, thể hiện một tập hợp các giá trị hoặc mục tiêu.

Prepositions

in of

'in pursuit of ideals': theo đuổi những lý tưởng. 'ideals of democracy': những lý tưởng của nền dân chủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideals
  • high ideals
    (lý tưởng cao đẹp)
  • moral ideals
    (lý tưởng đạo đức)
  • political ideals
    (lý tưởng chính trị)
Verb + ideals
  • abandon ideals
    (từ bỏ lý tưởng)
  • betray ideals
    (phản bội lý tưởng)
  • compromise ideals
    (thoả hiệp với lý tưởng)
  • fight for ideals
    (đấu tranh cho lý tưởng)

Idioms

  • live up to one's ideals

    sống xứng đáng với lý tưởng của mình

    "It's not always easy to live up to one's ideals in the real world."

    (Không phải lúc nào cũng dễ dàng sống xứng đáng với lý tưởng của mình trong thế giới thực.)

  • a person of ideals

    một người có lý tưởng

    "She is a person of strong ideals and principles."

    (Cô ấy là một người có những lý tưởng và nguyên tắc mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideals

noun
Lật mặt

Những nguyên tắc hoặc mục tiêu được công nhận là xuất sắc, đáng mơ ước, và hướng tới.

"She dedicated her life to the ideals of equality and justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideals".

Lý tưởng trong Văn hóa Phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là tại Mỹ, lý tưởng về tự do, bình đẳng và dân chủ đóng vai trò quan trọng trong hệ tư tưởng quốc gia. Những lý tưởng này thường được phản ánh trong các văn kiện lịch sử như Tuyên ngôn Độc lập và Hiến pháp, cũng như trong các phong trào xã hội đấu tranh cho quyền lợi của mọi người.