(Top Banner Ad)
pragmatism
C1
noun C1 Triết học, Chính trị, Kinh doanh

pragmatism

UK: /ˈpræɡmətɪzəm/ • US: /ˈpræɡmətɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa thực dụng tính thực dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pragmatic approach to problems is based on practical considerations, rather than theoretical ones.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa thực dụng: Một phương pháp tiếp cận vấn đề dựa trên những cân nhắc thực tế, hơn là lý thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His pragmatism led him to make some unpopular decisions."

    "Tính thực dụng của anh ấy đã khiến anh ấy đưa ra một vài quyết định không được lòng mọi người."

  • "The company's success is due to its pragmatism and willingness to adapt to change."

    "Sự thành công của công ty là do chủ nghĩa thực dụng và sự sẵn sàng thích nghi với sự thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pragmatist người theo chủ nghĩa thực dụng
Adjective pragmatic thực dụng, thực tế, thực tiễn
Adverb pragmatically một cách thực dụng, một cách thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πράγμα (pragma)
Greek
πραγματικός (pragmatikos)
Late Latin
pragmaticus
English
pragmatic
English
pragmatism

Nguồn gốc cổ xưa của 'pragmatism'

Từ 'pragmatism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'pragma', có nghĩa là 'việc làm' hoặc 'hành động'. Qua tiếng Latin, nó phát triển thành 'pragmaticus', chỉ người có kỹ năng thực tế trong luật pháp hoặc kinh doanh. Đến cuối thế kỷ 19, từ này được nhà triết học người Mỹ Charles Sanders Peirce đưa vào sử dụng để đặt tên cho một trường phái triết học tập trung vào kết quả thực tế và hành động, nhấn mạnh tính ứng dụng của các ý tưởng.

Usage Note

Pragmatism nhấn mạnh tầm quan trọng của kết quả thực tế và hiệu quả. Nó thường được sử dụng để mô tả một cách tiếp cận thực tế, có lý trí và có mục tiêu rõ ràng. Khác với idealism (chủ nghĩa duy tâm) vốn chú trọng lý tưởng và nguyên tắc, pragmatism tập trung vào việc 'cái gì hiệu quả'. Nó cũng khác với cynicism (chủ nghĩa hoài nghi) vốn cho rằng con người bị thúc đẩy bởi sự ích kỷ.

Prepositions

in to

* **pragmatism in:** Đề cập đến chủ nghĩa thực dụng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: pragmatism in politics). * **pragmatism to:** Thể hiện việc áp dụng chủ nghĩa thực dụng vào một vấn đề hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: applying pragmatism to the issue).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pragmatism
  • pure pure pragmatism
    (chủ nghĩa thực dụng thuần túy)
  • economic economic pragmatism
    (chủ nghĩa thực dụng kinh tế)
  • political political pragmatism
    (chủ nghĩa thực dụng chính trị)
  • cold cold pragmatism
    (chủ nghĩa thực dụng lạnh lùng)
Verb + pragmatism
  • embrace embrace pragmatism
    (chấp nhận/áp dụng chủ nghĩa thực dụng)
  • show show pragmatism
    (thể hiện sự thực dụng)
  • advocate advocate pragmatism
    (ủng hộ chủ nghĩa thực dụng)
Noun + of + pragmatism
  • sense a sense of pragmatism
    (ý thức/tinh thần thực dụng)

Idioms

  • a dose of pragmatism

    một chút/một liều thực tế, sự thực dụng cần thiết

    "Sometimes, what we need is a dose of pragmatism to solve complex problems."

    (Đôi khi, điều chúng ta cần là một chút thực tế để giải quyết các vấn đề phức tạp.)

  • out of pragmatism

    vì lý do thực dụng, do cân nhắc thực tế

    "The company made the decision out of pragmatism, prioritizing efficiency over tradition."

    (Công ty đưa ra quyết định đó vì lý do thực dụng, ưu tiên hiệu quả hơn truyền thống.)

  • be rooted in pragmatism

    có gốc rễ từ chủ nghĩa thực dụng, dựa trên tính thực tiễn

    "Her leadership style is deeply rooted in pragmatism, always focusing on practical outcomes."

    (Phong cách lãnh đạo của cô ấy có gốc rễ sâu sắc từ chủ nghĩa thực dụng, luôn tập trung vào kết quả thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pragmatism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa thực dụng: Một phương pháp tiếp cận vấn đề dựa trên những cân nhắc thực tế, hơn là lý thuyết.

"His pragmatism led him to make some unpopular decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To approach problems pragmatically is often the most effective strategy.
Tiếp cận vấn đề một cách thực dụng thường là chiến lược hiệu quả nhất.
Phủ định
It's important not to let pragmatism completely overshadow your ideals.
Điều quan trọng là không để chủ nghĩa thực dụng hoàn toàn che lấp lý tưởng của bạn.
Nghi vấn
Is it always best to act pragmatically, or are there times for idealism?
Có phải lúc nào hành động một cách thực dụng cũng là tốt nhất, hay có những lúc nên lý tưởng hóa?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his pragmatism really helped the team solve the problem quickly!
Ồ, chủ nghĩa thực dụng của anh ấy thực sự đã giúp đội giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng!
Phủ định
Alas, their decision, though pragmatic, didn't sit well with everyone.
Than ôi, quyết định của họ, mặc dù thực dụng, không được mọi người tán thành.
Nghi vấn
Well, is pragmatically approaching the situation really the best course of action?
Chà, tiếp cận tình huống một cách thực dụng có thực sự là cách tốt nhất không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is pragmatic about his career choices, isn't he?
Anh ấy thực tế về những lựa chọn nghề nghiệp của mình, phải không?
Phủ định
They weren't acting pragmatically when they made that decision, were they?
Họ đã không hành động một cách thực tế khi đưa ra quyết định đó, phải không?
Nghi vấn
Pragmatism is the best approach in this situation, isn't it?
Chủ nghĩa thực dụng là cách tiếp cận tốt nhất trong tình huống này, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has pragmatically adapted its strategies to the changing market conditions.
Công ty đã điều chỉnh các chiến lược của mình một cách thực tế theo các điều kiện thị trường đang thay đổi.
Phủ định
She hasn't approached the problem with pragmatism, leading to several complications.
Cô ấy đã không tiếp cận vấn đề một cách thực tế, dẫn đến một số phức tạp.
Nghi vấn
Has he always valued pragmatism over idealism in his political career?
Ông ấy có luôn coi trọng chủ nghĩa thực dụng hơn chủ nghĩa duy tâm trong sự nghiệp chính trị của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pragmatism".

Triết học thực dụng Mỹ

Chủ nghĩa thực dụng là một trường phái triết học phát triển mạnh ở Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, với các nhân vật nổi bật như Charles Sanders Peirce, William James và John Dewey. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề thực tế, kinh nghiệm, và kết quả thực tiễn làm tiêu chí cho chân lý và giá trị của các ý tưởng.

Thực dụng trong cuộc sống và chính trị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, chính trị và ngoại giao, 'pragmatism' thường được coi là một phẩm chất tích cực. Nó liên quan đến việc đưa ra các quyết định dựa trên những gì hiệu quả nhất trong thực tế và mang lại lợi ích cụ thể, thay vì dựa vào lý thuyết suông, hệ tư tưởng cứng nhắc, hay tình cảm cá nhân. Một nhà lãnh đạo thực dụng được đánh giá cao vì khả năng thích nghi và giải quyết vấn đề hiệu quả.